Về D-Link
D-Link Corporation là một tập đoàn đa quốc gia có trụ sở tại Đài Loan, hoạt động trong lĩnh vực mạng máy tính và kết nối. Công ty được biết đến rộng rãi nhờ các dòng sản phẩm router Wi-Fi, switch Ethernet, điểm truy cập không dây, cổng kết nối băng thông rộng, card mạng, camera giám sát cùng các giải pháp quản lý nhà thông minh và hệ thống mạng. Được thành lập vào năm 1986, từ một nhà sản xuất card mạng máy tính, D-Link đã phát triển thành thương hiệu mạng toàn cầu, phục vụ đa dạng đối tượng từ người tiêu dùng cá nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB), doanh nghiệp lớn, khách hàng công nghiệp cho đến các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông.1
Hồ sơ doanh nghiệp
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên công ty | D-Link Corporation |
| Tên cũ | Datex Systems, Inc. |
| Năm thành lập | 1986 |
| Chính thức mang tên D-Link Corporation | 1987; đổi tên từ Datex Systems vào năm 1992 |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Trụ sở chính | Taipei, Taiwan |
| Ngành nghề | Thiết bị mạng, kết nối, công nghệ truyền thông |
| Niêm yết chứng khoán | Sở Giao dịch Chứng khoán Đài Loan, mã cổ phiếu 2332 |
| Thị trường chính | Người tiêu dùng, SMB, doanh nghiệp, công nghiệp, nhà cung cấp dịch vụ |
| Sản phẩm cốt lõi | Router, switch, thiết bị Wi-Fi, điểm truy cập, cổng băng thông rộng, camera, phụ kiện mạng và giải pháp quản lý mạng/đám mây |
| Định vị thương hiệu | Kết nối mạng và kết nối thông minh |
| Khẩu hiệu từng sử dụng | “Building Networks for People” |
Theo thông tin từ D-Link, công ty được sáng lập bởi Ken Kao cùng sáu cộng sự vào năm 1986 dưới tên gọi ban đầu là Datex Systems. D-Link Corporation chính thức được thành lập vào năm 1987 và niêm yết trên thị trường chứng khoán Đài Loan vào năm 1994.2
Bản chất hoạt động của D-Link
Về cơ bản, D-Link là một công ty công nghệ mạng.
Khác với những thương hiệu gắn liền với máy tính cá nhân, điện thoại thông minh hay thiết bị điện tử tiêu dùng, thế mạnh cốt lõi của D-Link nằm ở hạ tầng giúp các thiết bị đó giao tiếp với nhau.
Ví dụ, một mạng gia đình điển hình thường bao gồm:
Internet → modem/ONT → router D-Link → Wi-Fi → điện thoại, máy tính, TV, camera và thiết bị IoT
Trong môi trường doanh nghiệp, hệ thống thiết bị D-Link có thể tạo thành một mạng lưới quy mô lớn hơn:
Internet → tường lửa/router → switch → điểm truy cập Wi-Fi → máy tính, máy chủ, điện thoại VoIP, camera và thiết bị IoT
Điều này cho thấy D-Link đóng vai trò nền tảng phía sau khả năng kết nối số thay vì chỉ đơn thuần là một thương hiệu điện tử tiêu dùng.
Lịch sử phát triển
1986 — Khởi đầu
Tiền thân của D-Link là Datex Systems, Inc., được thành lập năm 1986 với mục tiêu phát triển và kinh doanh card mạng. Trong giai đoạn đầu, công ty tập trung vào mảng kết nối mạng máy tính khi việc nối mạng giữa các máy tính cá nhân vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.3
Một trong những cải tiến sớm nhất của công ty là thu nhỏ kích thước và giảm giá thành phần cứng giao diện mạng, góp phần đưa công nghệ mạng đến gần hơn với người dùng PC.4
1987 — Thành lập D-Link Corporation
D-Link Corporation chính thức được thành lập vào năm 1987 tại Công viên Khoa học Tân Trúc (Hsinchu Science Park), Đài Loan. Cùng thời điểm này, công ty ra mắt bộ chuyển đổi Ethernet đầu tiên dành cho PC mang tên DE-001.5
1988–1990 — Mạng Ethernet
Trong giai đoạn mở rộng ban đầu, D-Link vươn ra khỏi phạm vi card mạng để tham gia vào hạ tầng mạng tổng thể.
Các bước phát triển đáng chú ý bao gồm:
- Phần mềm mạng LAN
- Công nghệ điều khiển Ethernet
- Hub Ethernet
- Thiết bị mạng chuẩn 10BASE-T
- Mở rộng sang châu Âu và Bắc Mỹ
Năm 1990, D-Link giới thiệu hub Ethernet chuẩn 10BASE-T, một công nghệ quan trọng khi mạng Ethernet cáp xoắn đôi bắt đầu phổ biến rộng rãi.6
1992 — Thương hiệu D-Link
Datex Systems chính thức đổi tên thành D-Link Corporation vào năm 1992. Cũng trong khoảng thời gian này, công ty mở rộng danh mục sản phẩm sang các dòng switch cấp doanh nghiệp và phần mềm quản lý mạng.7
1994 — Trở thành công ty đại chúng
D-Link chính thức niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Đài Loan vào năm 1994. Đồng thời, công ty thành lập D-Link International tại Singapore nhằm hỗ trợ chiến lược mở rộng quốc tế.8
Thập niên 1990 — Từ hub đến switch và router
Trong thập kỷ này, D-Link liên tục phát triển nhiều dòng sản phẩm mới:
- Switch Ethernet
- Switch quản lý (Managed switches)
- Router
- Phần mềm quản lý mạng
- Mạng cáp quang
- Card mạng cho laptop/PC
Công ty ra mắt dòng switch Ethernet đầu tiên vào năm 1995 và switch Ethernet quản lý đầu tiên vào năm 1996.9
Đây là giai đoạn then chốt khi ngành công nghiệp mạng chuyển dịch từ các hub Ethernet chia sẻ băng thông đơn giản sang mạng dựa trên switch, mang lại hiệu suất cao hơn đáng kể.
Mở rộng sang mạng không dây
Từ cuối thập niên 1990 đến đầu thập niên 2000, công nghệ mạng bắt đầu chuyển dịch từ Ethernet có dây sang mạng LAN không dây.
D-Link nhanh chóng trở thành một trong những tên tuổi dẫn đầu xu hướng này.
Danh mục sản phẩm của hãng được mở rộng bao gồm:
- Mạng không dây chuẩn 802.11
- Router Wi-Fi
- Card mạng không dây
- Điểm truy cập không dây
- Thiết bị băng thông rộng không dây
- Camera giám sát không dây
D-Link nằm trong nhóm các công ty tiên phong ra mắt sản phẩm dựa trên chuẩn mạng LAN không dây IEEE 802.11a băng tần 5 GHz vào năm 2001, sau đó đẩy mạnh phát triển mạnh mẽ các sản phẩm Wi-Fi.10
Kỷ nguyên router dân dụng
Sự phổ biến của D-Link đối với người tiêu dùng phổ thông gắn liền với làn sóng bùng nổ băng thông rộng gia đình.
Khi các hộ gia đình dần trang bị:
- DSL
- Cáp quang/băng thông rộng cáp
- Wi-Fi
- Laptop
- Điện thoại thông minh
- TV kết nối mạng
- Máy chơi game
nhu cầu về thiết bị mạng gia đình giá rẻ tăng lên nhanh chóng.
Các dòng router DIR-series, card mạng không dây, switch và điểm truy cập của D-Link trở thành những sản phẩm quen thuộc trong phân khúc tiêu dùng.
Nhờ đó, D-Link khẳng định vị thế là một thương hiệu mạng bán lẻ dễ nhận biết, sánh ngang với các tên tuổi như:
- TP-Link
- Netgear
- Linksys
- ASUS
- Cisco
Định vị của công ty thường nhấn mạnh vào các thiết bị mạng có mức giá dễ tiếp cận thay vì chỉ tập trung vào phân khúc doanh nghiệp cao cấp.
Danh mục sản phẩm
Hiện nay, D-Link mô tả hoạt động kinh doanh của mình không chỉ dừng lại ở thiết bị mạng truyền thống mà còn mở rộng sang kết nối mạng thông minh, quản lý đám mây, nhà thông minh, doanh nghiệp thông minh và kết nối công nghiệp.11
Router Wi-Fi
D-Link cung cấp các dòng router không dây phục vụ nhu cầu truy cập Internet và kết nối Wi-Fi cho gia đình lẫn doanh nghiệp.
Tùy theo thế hệ sản phẩm, các tính năng có thể bao gồm:
- Wi-Fi 5
- Wi-Fi 6
- Wi-Fi 6E
- Các chuẩn Wi-Fi mới hơn
- Mạng mesh
- Ethernet đa gigabit
- Kiểm soát của phụ huynh
- Mạng khách
- Chức năng VPN
- Tính năng bảo mật
Switch Ethernet
Switch là một trong những thế mạnh truyền thống của D-Link.
Dải sản phẩm bao gồm:
- Switch không quản lý (Unmanaged)
- Switch Easy Smart
- Switch Smart
- Switch quản lý (Managed)
- Switch doanh nghiệp
- Switch công nghiệp
- Switch PoE
- Switch quản lý qua đám mây
Các thiết bị này cho phép nhiều thiết bị có dây giao tiếp trong cùng một mạng Ethernet.
Danh mục hiện tại của D-Link bao gồm rõ ràng các dòng switch tiêu dùng, switch quản lý đám mây, switch công nghiệp và switch doanh nghiệp.12
Điểm truy cập không dây
Khác với router gia đình, điểm truy cập chuyên dụng được thiết kế chủ yếu để cung cấp kết nối không dây trong một hệ thống mạng lớn hơn.
D-Link cung cấp các điểm truy cập WLAN cho:
- Gia đình
- Văn phòng
- Doanh nghiệp nhỏ
- Hệ thống thương mại quy mô lớn
- Mạng quản lý tập trung
Kết nối băng thông rộng và di động
Danh mục sản phẩm của D-Link còn bao gồm:
- Router cáp quang
- Router modem DSL
- Router 4G/LTE
- Router 5G
- Router di động
- Thiết bị GPON/EPON
Sự đa dạng này giúp công ty đáp ứng nhiều phương thức kết nối Internet khác nhau của người dùng.13
Camera và thiết bị nhà thông minh
Vượt ra khỏi hạ tầng mạng thuần túy, D-Link đã mở rộng sang các thiết bị kết nối.
Danh mục sản phẩm bao gồm:
- Camera Wi-Fi trong nhà
- Camera Wi-Fi ngoài trời
- Thiết bị nhà thông minh
- Sản phẩm giám sát kết nối mạng
Công ty cũng phát triển nền tảng kết nối đám mây mang tên mydlink.14
Quản lý đám mây và hệ thống mạng
D-Link ngày càng tích hợp chặt chẽ giữa phần cứng và phần mềm.
Hệ sinh thái hiện tại bao gồm các nền tảng:
- mydlink — hệ sinh thái tiêu dùng/nhà thông minh
- Nuclias — quản lý và kết nối mạng doanh nghiệp trên nền tảng đám mây
- D-ECS — dịch vụ đám mây cho doanh nghiệp/công nghiệp
Xu hướng chung là chuyển dịch từ việc chỉ bán thiết bị mạng sang mô hình phần cứng + quản lý đám mây + dịch vụ thông minh.15
Phân khúc khách hàng mục tiêu
Hoạt động kinh doanh của D-Link có thể được chia thành bốn thị trường chính.
Người tiêu dùng
Sản phẩm tiêu biểu:
- Router Wi-Fi
- Mesh Wi-Fi
- Switch
- Bộ mở rộng sóng Wi-Fi
- Camera
- Thiết bị nhà thông minh
- Sản phẩm băng thông rộng di động
Mục tiêu cốt lõi là giúp việc kết nối Internet trở nên đơn giản cho mọi gia đình.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB)
Khối SMB cần hệ thống mạng phức tạp hơn gia đình nhưng chưa đòi hỏi hạ tầng doanh nghiệp đắt đỏ.
D-Link cung cấp:
- Switch quản lý
- Switch PoE
- Điểm truy cập doanh nghiệp
- Router
- Hạ tầng mạng giám sát
- Giải pháp quản lý đám mây
Doanh nghiệp lớn
Khách hàng doanh nghiệp yêu cầu:
- VLAN
- Quản lý tập trung
- Dự phòng hệ thống
- Bảo mật cao
- Mật độ cổng kết nối lớn
- Ethernet tốc độ cao
- Wi-Fi doanh nghiệp
- Giám sát mạng
Do đó, D-Link duy trì một danh mục sản phẩm mạng chuyên biệt cho khối doanh nghiệp.
Thị trường công nghiệp và nhà cung cấp dịch vụ
D-Link cũng đẩy mạnh thâm nhập vào mảng kết nối công nghiệp và viễn thông.
Danh mục hiện tại bao gồm switch công nghiệp cùng các sản phẩm mạng cáp quang/di động, đồng thời các thông báo gần đây cho thấy sự tiếp tục phát triển kết nối 4G/M2M công nghiệp và PoE.16
Triết lý thương hiệu
Trong lịch sử, D-Link từng sử dụng khẩu hiệu:
“Building Networks for People”
Thông điệp này tóm tắt triết lý cơ bản: công nghệ mạng suy cho cùng phải phục vụ con người chứ không chỉ tồn tại như một hạ tầng kỹ thuật đơn thuần.
Định vị doanh nghiệp mới hơn nhấn mạnh vào:
- Chất lượng MIT
- Đổi mới sáng tạo
- Tư duy hướng giải pháp
- Dịch vụ trọn gói
- Thiết kế bền vững
Ở đây, “MIT” ám chỉ chất lượng kỹ thuật Đài Loan (Made in Taiwan), chứ không phải Viện Công nghệ Massachusetts. D-Link mô tả rõ đây là tinh hoa kỹ thuật Đài Loan với trọng tâm là độ chính xác, độ tin cậy và khả năng đổi mới.17
Chuyển mình từ công ty phần cứng sang kết nối mạng thông minh
Quá trình tiến hóa của D-Link có thể được khái quát như sau:
Thập niên 1980
Card mạng PC
↓
Thập niên 1990
Hub Ethernet → switch → router
↓
Thập niên 2000
Wi-Fi → băng thông rộng → camera IP
↓
Thập niên 2010
Thiết bị kết nối đám mây → nhà thông minh → mạng doanh nghiệp
↓
Thập niên 2020
Quản lý đám mây → AI/IoT → mạng công nghiệp → kết nối mạng thông minh
Chiến lược hiện tại của công ty đặt trọng tâm lớn vào trí tuệ nhân tạo, hiệu suất và tính bền vững; D-Link tuyên bố đang mở rộng từ ứng dụng nhà thông minh và doanh nghiệp thông minh sang các ứng dụng công nghiệp thông minh.18
Cơ cấu sở hữu và nguồn gốc Đài Loan
D-Link là một công ty đại chúng của Đài Loan, có trụ sở tại Taipei và được giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Đài Loan với mã 2332.19
Một thay đổi quan trọng diễn ra vào năm 2020, khi D-Link sáp nhập vào Tập đoàn Thép Đài Loan (Taiwan Steel Group – TSG). Theo D-Link, quá trình chuyển đổi này đi kèm với việc chú trọng hơn vào các sản phẩm thông minh, hiệu suất vận hành và sản xuất bền vững.20
Cần lưu ý rằng: D-Link về bản chất là một công ty mạng của Đài Loan, dù sản phẩm và hoạt động kinh doanh của hãng mang tầm quốc tế.
Hiện diện toàn cầu
D-Link đã mở rộng ra thị trường quốc tế từ khá sớm.
Công ty thiết lập chi nhánh và hoạt động tại nhiều thị trường bao gồm:
- Hoa Kỳ
- Canada
- Pháp
- Vương quốc Anh
- Đức
- Úc
- Singapore
- Ấn Độ
Mạng lưới phân phối quốc tế sau đó đã phát triển mạnh mẽ. Các tài liệu doanh nghiệp của D-Link đều mô tả công ty đang phục vụ thị trường trên toàn thế giới.21
Nhờ vậy, D-Link trở thành một trong những thương hiệu mạng châu Á dễ nhận biết nhất trên thị trường tiêu dùng và SMB toàn cầu.
D-Link và các đối thủ cạnh tranh
D-Link hoạt động trong nhiều thị trường có mức độ cạnh tranh khốc liệt.
| Đối thủ | Lĩnh vực trùng lặp chính với D-Link |
|---|---|
| TP-Link | Wi-Fi tiêu dùng/SMB, router, switch |
| Netgear | Mạng tiêu dùng/SMB, Wi-Fi, switch |
| ASUS | Wi-Fi tiêu dùng, router gaming |
| Linksys | Wi-Fi và mạng tiêu dùng |
| Cisco | Mạng doanh nghiệp |
| HPE Aruba Networking | Mạng/Wi-Fi doanh nghiệp |
| Ubiquiti | Mạng SMB/người dùng chuyên sâu và Wi-Fi |
Bối cảnh cạnh tranh thay đổi đáng kể tùy theo từng danh mục sản phẩm. Bản sắc lịch sử mạnh mẽ nhất của D-Link nằm ở thiết bị mạng phân khúc bình dân đến trung cấp và kết nối SMB, mặc dù danh mục sản phẩm hiện tại cũng vươn tới cả thị trường doanh nghiệp và công nghiệp.
Điểm mạnh của D-Link
Di sản lâu đời trong ngành mạng
D-Link đã phát triển thiết bị mạng kể từ năm 1986, tích lũy bốn thập kỷ kinh nghiệm trong lĩnh vực này.22
Dải sản phẩm đa dạng
Thay vì chỉ chuyên biệt một loại thiết bị, D-Link cung cấp một hệ sinh thái rộng khắp:
router + switch + điểm truy cập + bộ mở rộng sóng + camera + cổng băng thông rộng + quản lý đám mây
Mức độ nhận diện cao ở phân khúc tiêu dùng
Các sản phẩm router, switch và Wi-Fi của hãng từ lâu đã được phân phối rộng rãi qua các kênh bán lẻ điện tử và trực tuyến.
Định vị vững chắc trong khối SMB
D-Link chiếm giữ vị thế trung gian đắc địa giữa mạng tiêu dùng phổ thông và hạ tầng doanh nghiệp đắt đỏ.
Di sản kỹ thuật Đài Loan
Công ty nhấn mạnh nền tảng kỹ thuật, chất lượng và quá trình phát triển sản phẩm đậm chất Đài Loan như một phần bản sắc thương hiệu hiện tại.23
Hạn chế và tranh cãi
Một bài viết bách khoa toàn thư đầy đủ cũng cần đề cập đến những khía cạnh chưa tích cực trong lịch sử của D-Link.
Giống như nhiều nhà sản xuất thiết bị mạng khác, D-Link từng đối mặt với các lỗ hổng bảo mật và chỉ trích liên quan đến an toàn sản phẩm.
Chẳng hạn, vào năm 2017, Ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (FTC) đã đệ đơn kiện liên quan đến các biện pháp bảo mật bị cáo buộc là thiếu sót trên router và camera IP của D-Link. Phía D-Link đã bác bỏ các cáo buộc này.24
Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng vì thiết bị mạng nắm giữ vị trí nhạy cảm: một lỗ hổng trên router hoặc camera IP có khả năng ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống của một gia đình hoặc tổ chức.
Do đó, khi đánh giá một sản phẩm D-Link hiện nay, người dùng không chỉ nên xem xét:
tốc độ + giá cả + tính năng
mà còn cần cân nhắc:
hỗ trợ firmware + bản cập nhật bảo mật + lịch sử lỗ hổng + chính sách ngừng hỗ trợ + dịch vụ đám mây đi kèm.
Bền vững và bảo mật
D-Link ngày càng lồng ghép tính bền vững và an ninh mạng vào định vị doanh nghiệp.
Công ty mô tả chiến lược mới xoay quanh kết nối mạng thông minh, hiệu suất vận hành và sản xuất bền vững.25
Các tài liệu tại thị trường châu Âu của D-Link cũng nêu bật việc tuân thủ/chứng nhận các tiêu chuẩn an ninh mạng như IEC 62443-4-1 và ETSI EN 303 645 cho các sản phẩm và quy trình liên quan.26
Điều này phản ánh xu hướng chung của ngành: các công ty mạng ngày càng được kỳ vọng coi bảo mật thiết bị kết nối là yêu cầu cốt lõi thay vì chỉ là tính năng bổ sung.
Định hướng gần đây
Tính đến năm 2026, D-Link đang định vị mình ngày càng rõ nét như một công ty kết nối và mạng thông minh, thay vì chỉ đơn thuần là nhà sản xuất router Wi-Fi.
Các thông báo doanh nghiệp gần đây bao gồm:
- Router 4G M2M
- Router M2M PoE
- Camera Wi-Fi tích hợp AI
- Mở rộng dòng sản phẩm giám sát Nuclias
- Kết nối công nghiệp
- Mạng thông minh
- Mạng quản lý qua đám mây
Trang web doanh nghiệp của D-Link liệt kê nhiều bước phát triển này trong các thông báo năm 2026.27
Tóm lại, định hướng chiến lược của hãng có thể được khái quát là:
Thiết bị mạng → thiết bị kết nối → quản lý đám mây → AI/IoT → hạ tầng mạng thông minh.
Ý nghĩa tên gọi “D-Link”
Chữ cái “D” trong D-Link thường được liên tưởng đến bản sắc kết nối dữ liệu/kỹ thuật số (digital/data) của công ty, trong khi “Link” truyền tải trực tiếp mục đích cốt lõi của ngành mạng: liên kết thiết bị và con người.
Do đó, cái tên này đặc biệt phù hợp với một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực mạng.
Khẩu hiệu lịch sử “Building Networks for People” càng củng cố thêm cách diễn giải này.28
Vị thế của D-Link trong lịch sử ngành mạng
Tầm quan trọng của D-Link nằm ở việc hãng đã đồng hành qua nhiều thế hệ công nghệ mạng:
Ethernet cho PC
→ Hub Ethernet
→ Switch Ethernet
→ Router
→ Băng thông rộng DSL/cáp
→ Wi-Fi
→ Gigabit Ethernet
→ Giám sát IP
→ Nhà thông minh
→ Mạng quản lý đám mây
→ Mạng di động/5G
→ IoT công nghiệp
→ Mạng tích hợp AI
Rất ít thương hiệu mạng duy trì được sự hiện diện liên tục và lâu dài xuyên suốt các giai đoạn chuyển đổi này.
Giải thích đơn giản: D-Link thực chất là gì?
Nếu lược bỏ các thuật ngữ doanh nghiệp, D-Link sản xuất thiết bị giúp kết nối vạn vật.
Một sản phẩm D-Link có thể đảm nhiệm việc:
- Kết nối điện thoại với Wi-Fi
- Nối PC vào mạng Ethernet
- Đưa Internet vào ngôi nhà
- Liên kết văn phòng với hệ thống mạng nội bộ
- Truyền tín hiệu từ camera an ninh về máy chủ
- Kết nối máy móc công nghiệp vào mạng
- Liên thông nhiều tòa nhà qua hạ tầng mạng
- Đồng bộ mạng doanh nghiệp với nền tảng quản lý đám mây
Vì vậy, ý tưởng cốt lõi đằng sau D-Link vẫn giữ nguyên tính nhất quán đáng kinh ngạc kể từ năm 1986:
Kết nối thiết bị, con người và hệ thống.
Công nghệ có thể thay đổi chóng mặt, nhưng sứ mệnh nền tảng thì chưa bao giờ lay chuyển.
Tóm tắt mốc thời gian
| Năm | Cột mốc |
|---|---|
| 1986 | Thành lập Datex Systems |
| 1987 | Thành lập D-Link Corporation; ra mắt bộ chuyển đổi Ethernet đầu tiên |
| 1988 | Hệ thống mạng LANSmart |
| 1989 | Mở rộng sang châu Âu; phát triển bộ điều khiển Ethernet |
| 1990 | Hub Ethernet 10BASE-T |
| 1992 | Datex đổi tên thành D-Link Corporation |
| 1994 | Niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Đài Loan |
| 1995 | Ra mắt switch Ethernet đầu tiên |
| 1996 | Switch quản lý và router |
| 2001 | Sản phẩm không dây 802.11a băng tần 5 GHz đời đầu |
| 2002 | Camera giám sát IP không dây |
| Thập niên 2000 | Mở rộng mạnh mẽ mảng mạng Wi-Fi/băng thông rộng tiêu dùng |
| Thập niên 2010 | Mở rộng sang đám mây, nhà thông minh và thiết bị kết nối |
| 2020 | Sáp nhập vào Tập đoàn Thép Đài Loan |
| Thập niên 2020 | Tăng cường tập trung vào mạng thông minh, quản lý đám mây, IoT và phát triển bền vững |
| 2026 | Mở rộng sang camera AI, kết nối công nghiệp và mạng 4G/M2M |
Các cột mốc lịch sử trên chủ yếu dựa trên tư liệu lịch sử doanh nghiệp do chính D-Link công bố.29
Tổng kết
D-Link là một trong những công ty mạng lâu đời của Đài Loan. Khởi nguồn từ Datex Systems vào năm 1986, công ty đã tiến hóa từ việc sản xuất card mạng PC thành một đế chế mạng rộng khắp bao trùm Ethernet, Wi-Fi, router, switch, băng thông rộng, giám sát, thiết bị nhà thông minh, quản lý đám mây, mạng di động/5G và kết nối công nghiệp.30
Thế mạnh lịch sử của hãng là đưa công nghệ mạng đến gần hơn với người dùng gia đình và doanh nghiệp vừa/nhỏ, trong khi chiến lược hiện tại đang chuyển dịch mạnh mẽ sang các giải pháp mạng quản lý, thông minh, kết nối đám mây và ứng dụng công nghiệp.
Tóm lại:
D-Link là một chuyên gia mạng đến từ Đài Loan với bề dày bốn thập kỷ, phản chiếu trọn vẹn sự tiến hóa của ngành mạng máy tính — từ những chiếc card mạng Ethernet thập niên 1980 cho đến kỷ nguyên Wi-Fi, đám mây, IoT, AI và kết nối công nghiệp ngày nay.
References
- Brand Story – D-Link Company
- Products and Services – D-Link Company
- Milestones – D-Link Company
- History of D-Link | D-Link UK
- Home – D-Link Company
- History | Awards | Careers | D-Link
- About D-Link – D-Link International Pte Ltd
- D-Link
- History | Awards | Careers | D-Link UK
- D-Link – Wikidata
- D-Link – Wikidata
- 10-K
- Category:D-Link – Wikimedia Commons
- History | Awards | Careers | D-Link
- History of D-Link | D-Link
- History | Awards | Careers | D-Link
- History | Awards | Careers | D-Link
- History | Awards | Careers | D-Link
- History | Awards | Careers | D-Link
- History of D-Link
- History of D-Link | D-Link France
- Press Releases | D-Link
- Press Releases | D-Link
- History of D-Link | D-Link Deutschland
- About Us – Investor Relations
- Investor Relations – D-Link (India) Limited
- D-Link Investor Relations
- D-Link Investor Relations
- Smart Home, SMB and Enterprise solutions | D-Link
- News Thailand





