Về Marubi
MARUBI (tiếng Trung: 丸美, bính âm: Wánměi) là thương hiệu mỹ phẩm và chăm sóc da của Trung Quốc, nổi bật với các dòng sản phẩm chuyên biệt về chăm sóc vùng mắt, chống lão hóa, giảm nếp nhăn, nâng cơ và phục hồi da. Đây là thương hiệu chủ lực của Guangdong Marubi Biotechnology Co., Ltd. (广东丸美生物技术股份有限公司), một doanh nghiệp làm đẹp có trụ sở tại Guangzhou. Công ty được thành lập vào năm 2002 và cổ phiếu đã được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải từ tháng 7 năm 2019 với mã chứng khoán 603983.
Thương hiệu định vị chủ yếu ở phân khúc chăm sóc da trung đến cao cấp tại thị trường Trung Quốc, với bản sắc gắn liền với các sản phẩm dưỡng mắt. Theo dữ liệu từ Frost & Sullivan được doanh nghiệp trích dẫn, MARUBI đã xếp hạng số 1 trong nhóm các thương hiệu chăm sóc mắt nội địa Trung Quốc tính theo doanh số bán lẻ trong bốn năm liên tiếp từ 2021 đến 2024.6
Thông tin cơ bản
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên thương hiệu | MARUBI |
| Tên tiếng Trung | 丸美 |
| Công ty chủ quản | Guangdong Marubi Biotechnology Co., Ltd. |
| Tên công ty bằng tiếng Trung | 广东丸美生物技术股份有限公司 |
| Ngành nghề | Mỹ phẩm / Chăm sóc da / Làm đẹp |
| Quốc gia xuất xứ | Trung Quốc |
| Trụ sở chính | Guangzhou, Guangdong, Trung Quốc |
| Năm thành lập | 2002 |
| Sàn giao dịch | Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải |
| Mã chứng khoán | 603983 |
| Định vị chính | Chăm sóc da chống lão hóa và chăm sóc mắt |
| Nhóm sản phẩm cốt lõi | Chăm sóc mắt, dưỡng da mặt, làm sạch, chống lão hóa, phục hồi |
| Thương hiệu chị em lớn | PASSIONAL LOVER / 恋火 |
| Hướng phát triển công nghệ | Công nghệ sinh học, protein chức năng tái tổ hợp, collagen và nghiên cứu dưỡng da liên quan |
Doanh nghiệp tự mô tả là một công ty làm đẹp dựa trên nền tảng khoa học về da và nghiên cứu khoa học sinh học, bao trùm các khâu từ R&D, thiết kế, sản xuất, kinh doanh đến dịch vụ khách hàng trong lĩnh vực mỹ phẩm.4
Lịch sử hình thành và phát triển
2002 — Thành lập công ty
Lịch sử của MARUBI bắt nguồn từ tháng 4 năm 2002, khi tiền thân của hãng là Guangzhou Jiahe Cosmetics Manufacturing Co., Ltd. được thành lập tại Trung Quốc.2
Sau đó, công ty phát triển mảng kinh doanh chăm sóc da riêng và dần chuyển sang tên gọi Guangdong Marubi Biotechnology Co., Ltd.
2012 — Tái cấu trúc doanh nghiệp
Vào tháng 2 năm 2012, công ty tiền thân được chuyển đổi thành công ty cổ phần và đổi tên thành Guangdong Marubi Biotechnology Co., Ltd.4
2019 — Niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải
Công ty mẹ của MARUBI chính thức lên sàn Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải vào tháng 7 năm 2019, ban đầu sử dụng tên viết tắt cổ phiếu là 丸美股份 và sau đó đổi thành 丸美生物.8
Sự kiện này đưa MARUBI trở thành một trong những doanh nghiệp mỹ phẩm nội địa Trung Quốc niêm yết công khai với trọng tâm dài hạn là ngành chăm sóc da.
Thập niên 2020 — Chuyển dịch sang công nghệ sinh học
Trong thập niên 2020, MARUBI ngày càng nhấn mạnh vào công nghệ sinh học và các hoạt chất sinh học thay vì chỉ định vị như một công ty mỹ phẩm truyền thống.
Chiến lược nghiên cứu của hãng mở rộng sang các lĩnh vực như protein chức năng tái tổ hợp, collagen và công nghệ sinh học tổng hợp. Ví dụ, tài liệu ESG năm 2025 của công ty đề cập đến các ứng dụng nghiên cứu và sản phẩm liên quan đến protein tái tổ hợp cùng công nghệ collagen.9
Ý nghĩa tên gọi “MARUBI”
Tên thương hiệu bằng tiếng Trung là 丸美 (Wánměi).
Các ký tự này có thể được hiểu khái quát như sau:
- 丸 (wán) — liên tưởng đến hình dáng tròn hoặc viên thuốc/hạt nhỏ.
- 美 (měi) — vẻ đẹp.
Tuy nhiên, nhãn hiệu tiếng Anh MARUBI thực chất là cách phiên âm Latinh hóa hay tên thương mại, chứ không phải là một từ tiếng Anh có nghĩa độc lập trong từ điển.
Đáng chú ý, một hồ sơ đăng ký nhãn hiệu tại Philippines mô tả MARUBI là một từ tiếng Anh không mang nghĩa riêng biệt, trong khi xác định các ký tự tiếng Trung tương ứng là WAN MEI.1
Do đó, tên gọi này được hiểu một cách tự nhiên nhất là đại diện quốc tế của thương hiệu 丸美 gốc Trung Quốc.
Định vị thương hiệu
Bản sắc của MARUBI gắn liền mật thiết với chăm sóc da chống lão hóa, đặc biệt là lão hóa vùng mắt.
Thay vì cạnh tranh như một thương hiệu trang điểm đa năng, MARUBI xây dựng vị thế ngách đặc trưng xoay quanh chuỗi giá trị:
Chăm sóc mắt → Chống lão hóa → Giảm nếp nhăn → Nâng cơ → Phục hồi da
Các báo cáo gần đây của doanh nghiệp mô tả MARUBI là thương hiệu dưỡng da tập trung vào giải pháp chăm sóc mắt và da mặt, với các chức năng giảm nhăn, săn chắc và phục hồi.2
Nhờ đó, MARUBI tạo dựng danh tiếng khác biệt tại thị trường mỹ phẩm Trung Quốc như một “chuyên gia chăm sóc mắt” thay vì chỉ là một nhãn hàng dưỡng da phổ thông.
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm của MARUBI bao phủ nhiều nhóm nhu cầu làm đẹp quan trọng.
Chăm sóc mắt
Đây được xem là nhóm sản phẩm nhận diện rõ nét nhất của thương hiệu.
Các công thức được thiết kế để giải quyết những vấn đề như:
- Vết chân chim và nếp nhăn nhỏ
- Nếp nhăn sâu
- Da chảy xệ, thiếu đàn hồi
- Khô ráp vùng quanh mắt
- Lão hóa vùng mắt
- Suy giảm độ đàn hồi da
Quá trình phát triển lịch sử của công ty gắn bó chặt chẽ với hoạt động nghiên cứu các sản phẩm chăm sóc mắt chống lão hóa.3
Dưỡng da mặt
MARUBI cũng cung cấp dải sản phẩm dưỡng da mặt đa dạng, bao gồm:
- Tinh chất (serum)
- Kem dưỡng
- Sữa dưỡng/nhũ tương
- Nước cân bằng da (toner)
- Sản phẩm làm sạch
- Mặt nạ
- Trị liệu chống lão hóa
- Dưỡng da phục hồi
Chống lão hóa
Chống lão hóa là trục trung tâm trong bản sắc thương hiệu.
Thay vì coi đây chỉ là một phân khúc sản phẩm đơn lẻ, MARUBI xem chống lão hóa là định vị bao trùm, tích hợp các yếu tố:
Giảm nếp nhăn + Săn chắc + Đàn hồi + Cấp ẩm + Phục hồi da.
Dưỡng da chức năng
Những năm gần đây, công ty tăng cường nhấn mạnh vào các hoạt chất chiết xuất từ công nghệ sinh học và protein chức năng, phản ánh xu hướng “dưỡng da khoa học” đang lên ngôi tại thị trường làm đẹp Trung Quốc.
MARUBI và công nghệ sinh học
Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của MARUBI hiện đại là nỗ lực kết nối mỹ phẩm với công nghệ sinh học.
Công ty mẹ khẳng định chiến lược của mình dựa trên khoa học về da và khoa học sinh học, đồng thời đầu tư hệ thống R&D tích hợp xuyên suốt từ nghiên cứu, bào chế, sản xuất đến thương mại hóa.4
Hướng nghiên cứu đặc biệt quan trọng là protein chức năng tái tổ hợp.
Doanh nghiệp cũng chú trọng collagen hòa tan tái tổ hợp và các công nghệ collagen tái tổ hợp khác trong lộ trình phát triển công nghệ. Tài liệu năm 2025 ghi nhận hơn 100 đơn đăng ký bằng sáng chế thuộc lĩnh vực collagen tái tổ hợp, cùng đội ngũ R&D nội bộ lên tới hàng trăm nhân sự.5
Điều này phản ánh bước chuyển quan trọng của ngành công nghiệp làm đẹp Trung Quốc: các thương hiệu ngày càng định vị mình qua khoa học thành phần, công nghệ sinh học và năng lực R&D độc quyền, thay vì chỉ dựa vào định vị mỹ phẩm truyền thống.
Vị thế “chuyên gia chăm sóc mắt”
Định vị chăm sóc mắt có ý nghĩa then chốt đối với MARUBI.
Theo dữ liệu Frost & Sullivan được trích dẫn trong tài liệu doanh nghiệp, MARUBI đạt thứ hạng:
Số 1 trong nhóm các thương hiệu chăm sóc mắt nội địa Trung Quốc tính theo doanh số bán lẻ trong bốn năm liên tiếp từ 2021 đến 2024.6
Cần lưu ý rằng tuyên bố này áp dụng cho các thương hiệu chăm sóc mắt nội địa Trung Quốc, không phải toàn bộ thương hiệu chăm sóc mắt trên phạm vi toàn cầu.
Thành tích này lý giải vì sao MARUBI thường xuyên truyền thông quanh khái niệm chuyên gia/chuyên nghiệp về chăm sóc mắt.
Cơ cấu doanh nghiệp và các thương hiệu khác
MARUBI không phải là một công ty độc lập theo nghĩa thông thường, mà là thương hiệu dưỡng da chủ lực thuộc Guangdong Marubi Biotechnology Co., Ltd.
Hiện tại, công ty vận hành nhiều thương hiệu làm đẹp. Hai thương hiệu lớn được nhấn mạnh trong các tài liệu doanh nghiệp gần đây gồm:
MARUBI / 丸美
Trọng tâm:
- Chăm sóc da
- Chăm sóc mắt
- Chống lão hóa
- Giảm nếp nhăn
- Săn chắc da
- Phục hồi da
PASSIONAL LOVER / 恋火
Trọng tâm:
- Mỹ phẩm màu
- Trang điểm nền
- Kem nền
- Trang điểm chú trọng chất lượng/giá trị
Công ty mô tả PASSIONAL LOVER là thương hiệu trang điểm mới hơn, trong khi MARUBI vẫn giữ vai trò là nhãn hàng dưỡng da lâu đời và vững chắc.7
Tóm lại:
MARUBI = dưỡng da / chống lão hóa / chăm sóc mắt
PASSIONAL LOVER = trang điểm / trang điểm nền
Vị thế thị trường
MARUBI nắm giữ vị trí đáng chú ý trong thị trường làm đẹp Trung Quốc.
Là một thương hiệu nội địa Trung Quốc, nhưng hãng cạnh tranh trực tiếp trong các phân khúc vốn bị chi phối bởi các tập đoàn mỹ phẩm quốc tế lớn.
Sự khác biệt của MARUBI đến từ việc kết hợp:
- Mức độ quen thuộc với người tiêu dùng Trung Quốc
- Định vị thương hiệu nội địa cao cấp
- Chuyên môn hóa về chống lão hóa
- Năng lực cốt lõi về chăm sóc mắt
- R&D định hướng công nghệ sinh học
- Hệ thống phân phối kỹ thuật số/thương mại điện tử hiện đại
Báo cáo thường niên 2025 mô tả MARUBI là thương hiệu dưỡng da hơn 20 năm tuổi, tập trung vào chăm sóc mắt và dưỡng da giảm nhăn, đồng thời khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc nội địa trung đến cao cấp.8
Kết quả kinh doanh
Công ty mẹ ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây.
Trong năm 2025, Guangdong Marubi Biotechnology báo cáo:
- Doanh thu: khoảng 3,459 tỷ RMB
- Tăng trưởng doanh thu 2025: khoảng 16,48%
- Lợi nhuận ròng: khoảng 247 triệu RMB
Báo cáo thường niên cũng chỉ ra rằng doanh thu riêng thương hiệu MARUBI tăng khoảng 23,94% trong năm 2025, vượt xa tốc độ tăng trưởng chung của toàn công ty.5
Con số này cho thấy chính MARUBI – chứ không chỉ các thương hiệu phụ trợ – mới là động lực tăng trưởng chính trong giai đoạn vừa qua.
Kênh bán hàng và phân phối
Giống nhiều doanh nghiệp làm đẹp Trung Quốc đương đại, MARUBI ngày càng phụ thuộc vào các kênh kỹ thuật số và thương mại điện tử.
Báo cáo năm 2025 cho thấy kênh trực tuyến chiếm tỷ trọng áp đảo, đóng góp khoảng 88,56% tổng doanh số trong năm.
Thực tế này phản ánh tầm quan trọng của:
- Các sàn thương mại điện tử
- Thương mại phát trực tiếp (livestream)
- Tiếp thị qua mạng xã hội
- Quảng cáo kỹ thuật số
- Bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng (DTC)
đối với các thương hiệu mỹ phẩm hiện nay.
Sản xuất và nghiên cứu phát triển
Công ty mẹ của MARUBI tham gia dọc vào nhiều khâu trong chuỗi giá trị mỹ phẩm.
Hoạt động bao gồm:
Nghiên cứu → Bào chế → Thiết kế sản phẩm → Sản xuất → Marketing → Bán hàng → Dịch vụ khách hàng
Doanh nghiệp khẳng định lợi thế cạnh tranh nằm ở hệ thống R&D tích hợp, tài sản thương hiệu khác biệt, năng lực sản xuất đồng bộ và khả năng phát triển đa kênh.9
Chiến lược nghiên cứu ngày càng dịch chuyển sang công nghệ sinh học và thành phần chức năng, đáp ứng sự tinh tế ngày càng cao của thị trường làm đẹp Trung Quốc.
Bản sắc hình ảnh và truyền thông
MARUBI thường thể hiện mình là một thương hiệu dưỡng da khoa học, tinh tế và trưởng thành, thay vì phong cách mỹ phẩm trẻ trung, giải trí.
Thông điệp truyền thông tập trung vào các khái niệm:
- Dưỡng da khoa học
- Chống lão hóa
- Tuổi thọ làn da
- Công nghệ sinh học
- Collagen
- Độ săn chắc
- Chăm sóc nếp nhăn
- Chăm sóc mắt chuyên nghiệp
- Hiệu quả dưỡng da nhìn thấy rõ
Nhờ vậy, định vị của MARUBI tiệm cận với hình ảnh chuyên gia chống lão hóa chuyên nghiệp hơn là một hãng mỹ phẩm đại chúng.
So sánh với các thương hiệu làm đẹp Trung Quốc khác
Bản đồ định vị rút gọn có thể minh họa như sau:
| Thương hiệu | Định vị chung |
|---|---|
| MARUBI / 丸美 | Dưỡng da chống lão hóa / Chăm sóc mắt |
| PASSIONAL LOVER / 恋火 | Trang điểm nền / Mỹ phẩm màu |
| Proya / 珀莱雅 | Dưỡng da phổ thông cao cấp / Chống lão hóa |
| Winona / 薇诺娜 | Dưỡng da nhạy cảm |
| Florasis / 花西子 | Trang điểm cảm hứng truyền thống Trung Hoa |
| Perfect Diary / 完美日记 | Trang điểm bình dân / Dễ tiếp cận |
| Pechoin / 百雀羚 | Dưỡng da di sản Trung Quốc |
Điểm khác biệt cốt lõi của MARUBI nằm ở chăm sóc mắt và chống lão hóa, thay vì trang điểm hay thẩm mỹ truyền thống.
Tình trạng công ty niêm yết
MARUBI được hậu thuẫn bởi một công ty niêm yết công khai, chứ không phải là một startup mỹ phẩm tư nhân đơn lẻ.
Guangdong Marubi Biotechnology Co., Ltd. giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải với mã 603983. Báo cáo doanh nghiệp xác định tên viết tắt tiếng Anh của công ty là Marubi.10
Như vậy, doanh nghiệp đã vượt qua phạm vi một thương hiệu mỹ phẩm thuần túy để trở thành một tập đoàn làm đẹp Trung Quốc niêm yết với danh mục đa thương hiệu.
Những điểm nổi bật của MARUBI
Một số yếu tố tạo nên sự khác biệt của thương hiệu bao gồm:
① Lịch sử lâu đời trong ngành dưỡng da Trung Quốc
MARUBI được thành lập năm 2002, sở hữu hơn hai thập kỷ hoạt động liên tục.2
② Chuyên môn hóa sâu về chăm sóc mắt
Tài sản thương hiệu đặc trưng nhất là sự gắn kết với chăm sóc mắt và chống lão hóa.
③ Định vị nội địa cao cấp
MARUBI đại diện cho quá trình nâng cấp của ngành mỹ phẩm nội địa Trung Quốc, từ các thương hiệu địa phương truyền thống sang dưỡng da cao cấp định hướng khoa học.
④ Chiến lược công nghệ sinh học
Công ty ngày càng chú trọng protein tái tổ hợp, collagen và khoa học sinh học, thay vì chỉ dựa vào thành phần mỹ phẩm thông thường.9
⑤ Hậu thuẫn từ công ty niêm yết
Công ty mẹ đã niêm yết tại Thượng Hải từ năm 2019, mang lại hạ tầng doanh nghiệp quy mô lớn hơn hẳn so với các nhãn dưỡng da độc lập điển hình.8
⑥ Hiện diện mạnh mẽ tại thị trường Trung Quốc
Tăng trưởng gần đây và thứ hạng chăm sóc mắt cho thấy MARUBI đã thiết lập vị thế vững chắc trong thị trường làm đẹp nội địa Trung Quốc.6
MARUBI hiện nay
Tính đến năm 2026, MARUBI có thể được mô tả chính xác nhất là thương hiệu dưỡng da Trung Quốc định hướng công nghệ sinh học, chuyên về chống lão hóa và chăm sóc mắt, trực thuộc Guangdong Marubi Biotechnology.
Chiến lược hiện tại kết hợp giữa thương hiệu tiêu dùng lâu đời và bản sắc thiên về công nghệ:
Thế mạnh truyền thống của MARUBI: chăm sóc mắt và chống lão hóa
Hướng đi mới của MARUBI: công nghệ sinh học, protein tái tổ hợp và nghiên cứu collagen
Chiến lược tập đoàn: xây dựng công ty làm đẹp dựa trên nền tảng khoa học rộng lớn hơn
Kết quả kinh doanh 2025 cho thấy chiến lược này đang phát huy hiệu quả thương mại: tổng doanh thu đạt khoảng 3,46 tỷ RMB, trong khi riêng thương hiệu MARUBI tăng trưởng xấp xỉ 24% so với cùng kỳ.5
Tổng quan
MARUBI (丸美) là thương hiệu dưỡng da Trung Quốc thành lập năm 2002, có trụ sở tại Guangzhou. Đây là nhãn hàng dưỡng da chủ lực của công ty niêm yết Guangdong Marubi Biotechnology Co., Ltd. Thương hiệu đặc biệt được biết đến với các dòng chăm sóc mắt, chống lão hóa, giảm nếp nhăn và săn chắc da, đồng thời xây dựng bản sắc vững chắc như một chuyên gia chăm sóc mắt tại thị trường nội địa. Những năm gần đây, MARUBI tái định vị mạnh mẽ quanh công nghệ sinh học và dưỡng da khoa học, đầu tư vào protein chức năng tái tổ hợp, công nghệ collagen và hệ thống R&D tích hợp. Công ty mẹ còn vận hành thương hiệu trang điểm PASSIONAL LOVER, biến tập đoàn thành một doanh nghiệp làm đẹp đa thương hiệu thay vì chỉ phụ thuộc vào một nhãn dưỡng da duy nhất.11
Thông tin chính thức/doanh nghiệp
Trang web chính thức của MARUBI
Thông tin doanh nghiệp MARUBI trên cổng công bố Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải
Lưu ý: Không nhầm lẫn MARUBI/丸美 với các công ty không liên quan sử dụng tên như Marumi hoặc 丸美 tại Nhật Bản; thương hiệu được đề cập trong bài viết này thuộc về công ty mỹ phẩm Trung Quốc Guangdong Marubi Biotechnology Co., Ltd.12
References
- Intellectual Property Center, 28 Upper McKinley Rd.
- Guangdong Marubi History: 2002, 2017, 4 Brands in China – Pestel-analysis.com
- MARUBI丸美的微博_微博
- What is Brief History of Guangdong Marubi Biotechnology Company? – MatrixBCG.com
- Guangdong Marubi Biotechnology Co., Ltd. Reports Earnings Results for the Full Year Ended December 31, 2025 | MarketScreener
- 丸美生物:广东丸美生物技术股份有限公司2025年年度报告_九方智投
- MARUBI丸美的微博_微博
- hkexnews.hk
- 涓哥編鐢熺墿(603983)_鍏徃鍏憡_涓哥編鐢熺墿锛�2024骞村害鐜銆佺ぞ浼氫笌鍏徃娌荤悊(ESG)鎶ュ憡(鑻辨枃鐗�)鏂版氮璐㈢粡_鏂版氮缃�
- Marubi – filings, earnings calls, financial reports, news – Reportify
- 丸美_MARUBI_聚美丽_品牌
- 丸美品牌介绍_丸美是哪个公司品牌?-百强排行网





