V Vietnam Brand Wiki

Về Vietnamobile

Tổng quan

Vietnamobile là doanh nghiệp viễn thông và nhà khai thác mạng di động tại Việt Nam. Hoạt động trên phạm vi toàn quốc, doanh nghiệp này đã phát triển từ một nhà mạng di động quy mô nhỏ thành công ty hạ tầng số và dịch vụ số, với lĩnh vực hoạt động bao gồm kết nối di động, hạ tầng truyền dẫn, trung tâm dữ liệu, eSIM, IoT và các nền tảng số.1

Tính đến tháng 8 năm 2026, Vietnamobile tự xác định là nhà mạng tư nhân Việt Nam và công bố phục vụ hơn 6 triệu thuê bao trên cả nước. Chiến lược hiện tại của doanh nghiệp tập trung vào việc mở rộng vượt ra ngoài các dịch vụ di động truyền thống để hướng tới hạ tầng số, công nghệ doanh nghiệp, dữ liệu và chuyển đổi số.2

Thông tin doanh nghiệp

Lĩnh vực Thông tin
Tên thương mại Vietnamobile
Tên pháp lý Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Vietnamobile
Tên tiếng Việt Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Vietnamobile
Ngành nghề Viễn thông, hạ tầng số, dịch vụ số
Loại hình Công ty cổ phần / nhà mạng tư nhân
Thành lập 9 tháng 4 năm 2009
Quốc gia Việt Nam
Trụ sở chính Hanoi, Vietnam
Tiền thân HT Mobile
Cổ đông lớn trong lịch sử Hanoi Telecom và Hutchison Asia Telecom
Liên kết doanh nghiệp hiện tại Hệ sinh thái Hanoi Telecom
Công nghệ mạng 2G, 3G và 4G; thỏa thuận chuyển vùng trong nước
Khách hàng Hơn 6 triệu (theo website hiện tại của doanh nghiệp)
Dịch vụ cốt lõi Thoại/dữ liệu di động, SIM/eSIM, IoT, truyền dẫn, trung tâm dữ liệu, dịch vụ số
Hạ tầng trục Hơn 8.000 km cáp quang Bắc – Nam
Trung tâm dữ liệu 2 cơ sở, tổng công suất công bố đạt 2 MW
Website Vietnamobile official website

Một số thông tin doanh nghiệp đã thay đổi theo thời gian, đặc biệt là cơ cấu sở hữu; do đó bảng trên phân biệt rõ quyền sở hữu trong lịch sử và định vị hiện tại của công ty.3

Lịch sử hình thành và phát triển

Giai đoạn HT Mobile

Tiền thân của Vietnamobile là HT Mobile, liên doanh giữa Hanoi Telecom và Hutchison Asia Telecom. Mô hình ban đầu sử dụng công nghệ CDMA, tuy nhiên kém cạnh tranh hơn so với công nghệ GSM mà các nhà mạng lớn tại Việt Nam đang vận hành. Năm 2009, đơn vị này đã thay đổi chiến lược công nghệ và chuyển sang GSM dưới thương hiệu Vietnamobile.

Ra mắt thương hiệu Vietnamobile

Vietnamobile chính thức cung cấp dịch vụ di động cho người tiêu dùng Việt Nam vào năm 2009. Định vị ban đầu tập trung vào việc phổ cập viễn thông di động và Internet di động thông qua mức giá cạnh tranh cùng các gói cước sáng tạo. Doanh nghiệp sau đó xây dựng mạng lưới phân phối toàn quốc và phát triển các dịch vụ nhắm đến nhóm khách hàng trẻ và có nhu cầu sử dụng dữ liệu cao.4

Kỷ nguyên 3G

Vietnamobile sau đó mở rộng lên 3G, dù gia nhập thị trường muộn hơn so với các nhà mạng lớn nhất Việt Nam. Trong giai đoạn này, doanh nghiệp ngày càng chú trọng vào dữ liệu di động thay vì chỉ thoại và SMS truyền thống, phản ánh sự bùng nổ của điện thoại thông minh và Internet di động tại Việt Nam.

Chuyển đổi sang công ty cổ phần

Bước ngoặt về cơ cấu tổ chức diễn ra vào năm 2016. Chính phủ Việt Nam phê duyệt việc chuyển đổi hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa Hanoi Telecom và Hutchison Telecommunications (Vietnam) thành Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Vietnamobile. Cơ cấu được phê duyệt ban đầu gồm Hanoi Telecom nắm 50%, Hutchison Telecommunications (Vietnam) nắm 49% và một cổ đông thể nhân Việt Nam nắm 1%.5

Đăng ký doanh nghiệp hiện tại của Vietnamobile có hiệu lực từ năm 2016, trong khi lịch sử vận hành được tính từ năm 2009.

Phát triển mạng 4G

Tháng 11 năm 2017, Vietnamobile được cấp phép thiết lập mạng viễn thông công cộng và cung cấp dịch vụ 4G. Bộ Thông tin và Truyền thông khi đó xác nhận đây là nhà mạng di động thứ năm tại Việt Nam nhận giấy phép 4G, cho phép cung cấp dịch vụ trên phạm vi toàn quốc.6

Mạng 4G đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với Vietnamobile do doanh nghiệp định vị mạnh quanh tiêu thụ dữ liệu di động. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng dịch vụ thoại truyền thống, Vietnamobile sử dụng dung lượng dữ liệu, gói cước không giới hạn và các sản phẩm định hướng Internet làm trụ cột trong đề xuất giá trị dành cho khách hàng.

Cơ cấu sở hữu

Cơ cấu lịch sử

Trong phần lớn lịch sử hiện đại, Vietnamobile gắn liền với hai cổ đông chính:

  • Hanoi Telecom
  • Hutchison Telecommunications / Hutchison Asia Telecom

Một nguồn tin từ Chính phủ Việt Nam năm 2024 mô tả cơ cấu sở hữu xấp xỉ 51% thuộc Hanoi Telecom và 49% thuộc Hutchison Telecommunications (Vietnam) S.à r.l.7 Sự tham gia của Hutchison kết nối Vietnamobile với hoạt động viễn thông quốc tế của tập đoàn CK Hutchison.

Hutchison rút vốn

Tình hình sở hữu thay đổi đáng kể vào tháng 9 năm 2025. Theo dữ liệu từ Cổng Đăng ký kinh doanh quốc gia, tỷ lệ sở hữu của Hutchison Telecommunications (Vietnam) S.à r.l. giảm từ 49% xuống 1%, trong khi thành phần vốn tư nhân trong nước tăng từ 51% lên 99%. Giao dịch này liên quan đến việc chuyển nhượng khoảng 48% cổ phần Vietnamobile.8

Do đó, việc mô tả Vietnamobile hiện nay đơn thuần là “liên doanh Hanoi Telecom – Hutchison” là không còn chính xác. Tài liệu hiện tại của doanh nghiệp nhấn mạnh vị thế nằm trong hệ sinh thái Hanoi Telecom. Năm 2025, Hanoi Telecom công bố bổ nhiệm Tiến sĩ Nguyễn Hiền Phương làm Tổng Giám đốc Vietnamobile và khẳng định Vietnamobile là một phần trong nhóm công ty của Hanoi Telecom.9

Pháp lý và nhận diện doanh nghiệp

Tên pháp lý: Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Vietnamobile
Tên tiếng Anh: Vietnamobile Telecommunications Joint Stock Company

Doanh nghiệp sử dụng thương hiệu Vietnamobile kể từ khi ra mắt mạng GSM năm 2009. Mã số thuế đăng ký là 0107429715. Điều khoản bán hàng trực tuyến hiện hành ghi nhận địa chỉ tại 583 Lạc Long Quân, Tây Hồ, Hà Nội.10

Tháng 6 năm 2025, Bộ Khoa học và Công nghệ cấp giấy phép 228/GP-BKHCN cho Vietnamobile, cho phép tiếp tục cung cấp dịch vụ viễn thông trên hạ tầng mạng riêng đến ngày 15 tháng 9 năm 2039.

Hạ tầng mạng lưới

Vietnamobile vận hành mạng viễn thông di động mặt đất tại Việt Nam. Giấy phép hiện tại bao phủ:

  • GSM / 2G
  • IMT-2000 / 3G
  • IMT-Advanced / 4G

Giấy phép năm 2025 cũng cho phép cung cấp các dịch vụ gồm thoại, tin nhắn, kết nối máy-máy (M2M), VPN, cho thuê hạ tầng viễn thông, dịch vụ giá trị gia tăng và truy cập Internet.11

Chuyển vùng trong nước

Một bước phát triển quan trọng là sự hợp tác giữa Vietnamobile và MobiFone trong lĩnh vực chuyển vùng dữ liệu nội địa. Báo cáo của cơ quan quản lý năm 2025 cho biết Vietnamobile đã cho phép khách hàng đăng ký chuyển vùng dữ liệu sang mạng MobiFone, giúp mở rộng vùng phủ sóng và cải thiện khả năng kết nối.12 Điều này có ý nghĩa chiến lược bởi phạm vi phủ sóng vật lý nhỏ hơn từng là thách thức lớn của Vietnamobile khi cạnh tranh với các nhà mạng hàng đầu.

Hạ tầng kỹ thuật

Hoạt động kinh doanh hiện tại của Vietnamobile rộng hơn nhiều so với mạng di động truyền thống. Theo website chính thức, hạ tầng bao gồm:

Mạng di động

Vietnamobile công bố kết nối hơn 6 triệu thuê bao trên toàn quốc thông qua dịch vụ di động.13

Mạng truyền dẫn

Doanh nghiệp sở hữu hơn 8.000 km hạ tầng truyền dẫn cáp quang trục Bắc – Nam, đóng vai trò xương sống cho thông tin liên lạc tốc độ cao.

Trung tâm dữ liệu

Vietnamobile vận hành hai trung tâm dữ liệu với tổng công suất công bố đạt 2 MW. Các cơ sở này là một phần trong nỗ lực thâm nhập thị trường hạ tầng dữ liệu rộng lớn hơn.

IoT và eSIM

Doanh nghiệp mở rộng sang dịch vụ eSIM và Internet vạn vật (IoT), phản ánh xu hướng hội tụ giữa viễn thông và hạ tầng số.

Sản phẩm và dịch vụ

Thuê bao di động

Hoạt động cốt lõi truyền thống bao gồm:

  • SIM trả trước
  • Thoại di động
  • SMS
  • Internet di động
  • Gói dữ liệu
  • Gói dài kỳ
  • Gói khuyến mãi
  • Dịch vụ chọn số

Doanh nghiệp tiếp tục đẩy mạnh các gói dữ liệu dung lượng lớn và gói cước dài hạn. Ví dụ, năm 2026, Vietnamobile tung ra các gói cước 3 tháng và 6 tháng bên cạnh các sản phẩm SIM khác.14

eSIM

Vietnamobile cung cấp eSIM, cho phép smartphone và thiết bị tương thích kết nối mạng mà không cần SIM vật lý.15

IoT

Doanh nghiệp xác định IoT là một trong những mảng kinh doanh số chiến lược, mở rộng mạng lưới vượt ra ngoài giao tiếp người-người sang kết nối thiết bị.16

Truyền dẫn

Vietnamobile ngày càng thương mại hóa hạ tầng truyền dẫn viễn thông như một mảng kinh doanh độc lập.

Trung tâm dữ liệu

Khoản đầu tư vào trung tâm dữ liệu cho phép doanh nghiệp tham gia thị trường lưu trữ dữ liệu, hạ tầng điện toán và dịch vụ số doanh nghiệp đang tăng trưởng.17

Chuyển đổi số doanh nghiệp

Từ giai đoạn 2025–2026, Vietnamobile đẩy mạnh phát triển sản phẩm và giải pháp công nghệ cho khách hàng doanh nghiệp, bao gồm chuyển đổi số và công nghệ vận hành.

Định vị thương hiệu

Thương hiệu Vietnamobile trong lịch sử được xây dựng quanh ba yếu tố: giá cả phải chăng + dữ liệu di động + sự linh hoạt. So với quy mô khổng lồ của Viettel, VinaPhone và MobiFone, Vietnamobile thường cạnh tranh với vai trò thương hiệu thách thức. Sức hút cạnh tranh truyền thống bao gồm:

  • Dữ liệu di động giá rẻ
  • Gói cước khuyến mãi
  • Sản phẩm trả trước linh hoạt
  • Dung lượng dữ liệu lớn
  • Truyền thông hướng tới giới trẻ
  • Khuyến mãi số đẹp
  • Sản phẩm ưu tiên kỹ thuật số

Thông điệp cũ của doanh nghiệp nêu rõ sứ mệnh phổ cập Internet di động với chi phí hợp lý.18 Hiện tại, định vị đang chuyển dịch sang khái niệm rộng hơn: hạ tầng số và cuộc sống số, thay vì chỉ dừng lại ở dịch vụ di động giá rẻ.

Chiến lược hiện tại

Chiến lược hiện tại đánh dấu bước thay đổi lớn nhất trong bản sắc của Vietnamobile. Tài liệu tiếng Anh chính thức mô tả quá trình chuyển đổi từ “nhà mạng trẻ, linh hoạt” thành hệ sinh thái hạ tầng số toàn diện.19 Các hướng đi chiến lược bao gồm:

  1. Vận hành mạng di động thế hệ mới
  2. Vận hành mạng dựa trên AI
  3. Mạng viễn thông xanh
  4. Hạ tầng truyền dẫn
  5. Trung tâm dữ liệu
  6. eSIM
  7. IoT
  8. Nền tảng số
  9. Chuyển đổi số doanh nghiệp

Vietnamobile đặt mục tiêu trở thành một trong ba nhà cung cấp hạ tầng dữ liệu hàng đầu Việt Nam vào năm 2026.20 Tháng 6 năm 2026, doanh nghiệp tiếp tục nhấn mạnh việc phát triển sản phẩm và giải pháp công nghệ cho doanh nghiệp, dựa trên nền tảng hơn 17 năm kinh nghiệm viễn thông.

Vị thế thị trường

Vietnamobile có quy mô nhỏ hơn nhiều so với ba nhà mạng di động thống trị tại Việt Nam. Số liệu thống kê viễn thông của Bộ chuyên ngành trong quá khứ ghi nhận thị phần thuê bao di động của doanh nghiệp chỉ ở mức vài phần trăm. Cụ thể, dữ liệu công bố cho giai đoạn liên quan cho thấy Vietnamobile chiếm 3,45% thuê bao di động mặt đất, so với 56,39% của Viettel, 20,91% của VNPT và 17,91% của MobiFone.

Điều này xác định Vietnamobile là nhà mạng thách thức chứ không phải đơn vị dẫn dắt thị trường. Tuy nhiên, tầm quan trọng của doanh nghiệp không chỉ nằm ở thị phần thuê bao. Sự hiện diện của Vietnamobile góp phần tạo thêm lựa chọn hạ tầng và thúc đẩy cạnh tranh về giá, dữ liệu di động và dịch vụ viễn thông.

Môi trường cạnh tranh

Các đối thủ cạnh tranh chính của Vietnamobile bao gồm:

Viettel

Nhà khai thác viễn thông lớn nhất Việt Nam và là đối thủ quan trọng nhất của Vietnamobile trong lĩnh vực thông tin di động.

VinaPhone / VNPT

Nhà mạng lớn trên toàn quốc với hạ tầng cố định, băng rộng và di động đồ sộ.

MobiFone

Một nhà mạng di động lớn khác tại Việt Nam, đồng thời cũng là đối tác hợp tác chuyển vùng trong nước với Vietnamobile.

Như vậy, Vietnamobile vừa cạnh tranh vừa hợp tác với các nhà mạng lớn hơn, tùy thuộc vào từng loại dịch vụ và hạ tầng cụ thể.

Công nghệ và 5G

Khi đánh giá về Vietnamobile, cần lưu ý rằng 4G và 5G không phải là hai thành phần tương đương trong mạng lưới được cấp phép hiện tại. Giấy phép hạ tầng năm 2025 liệt kê rõ ràng các công nghệ GSM/2G, 3G và 4G.

Trong bối cảnh thị trường di động Việt Nam đang tiến tới 5G, các đo lường ngành năm 2025 vẫn xếp Vietnamobile vào nhóm mạng di động lớn được đánh giá hiệu năng băng rộng di động.21 Do đó, trọng tâm chiến lược hiện tại của Vietnamobile nên được hiểu là hiện đại hóa hạ tầng số và năng lực mạng lưới, thay vì mô tả đơn thuần là nhà khai thác 5G lớn ngang hàng với Viettel, VinaPhone hay MobiFone.

Thách thức tài chính và kinh doanh

Vietnamobile đối mặt với nhiều khó khăn do hoạt động trong thị trường bị chi phối bởi các đối thủ rất lớn. Cơ quan quản lý từng ghi nhận những vướng mắc liên quan đến hiệu quả kinh doanh, hạ tầng mạng và chất lượng mạng, đặc biệt khi đặt cạnh quy mô của các nhà mạng thống lĩnh.

Dữ liệu từ cơ quan quản lý cho thấy doanh thu 6 tháng đầu năm 2025 của Vietnamobile đạt khoảng 822 tỷ VND, giảm so với mức xấp xỉ 947 tỷ VND của cùng kỳ năm 2024. Thực tế này giải thích lý do doanh nghiệp ngày càng tìm kiếm tăng trưởng bên ngoài mảng di động tiêu dùng truyền thống. Thay vì chỉ chạy đua số lượng thuê bao, chiến lược mới tập trung khai thác doanh thu từ hạ tầng sẵn có thông qua truyền dẫn, trung tâm dữ liệu, IoT, công nghệ doanh nghiệp và dịch vụ số.

Lãnh đạo

Tính đến năm 2026, Tiến sĩ Nguyễn Hiền Phương giữ chức Tổng Giám đốc (CEO) của doanh nghiệp. Hanoi Telecom công bố quyết định bổ nhiệm bà vào ngày 15 tháng 9 năm 2025, đồng thời cho biết bà vẫn kiêm nhiệm chức Phó Tổng Giám đốc Hanoi Telecom.22 Việc bổ nhiệm này diễn ra song song với quá trình tái định vị chiến lược của Vietnamobile sau khi cơ cấu cổ đông thay đổi.

Trụ sở chính

Vietnamobile đặt trụ sở chính tại Hà Nội. Điều khoản thương mại trực tuyến hiện hành ghi nhận địa chỉ:

583 Lạc Long Quân, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam.23

Hồ sơ cơ quan quản lý cũ hơn ghi nhận trụ sở trước đây tại Tòa nhà King Building, số 7 Chùa Bộc, Hà Nội, phản ánh việc di dời và thay đổi địa chỉ đăng ký theo thời gian.

Các giai đoạn phát triển thương hiệu

Quá trình phát triển của Vietnamobile có thể tóm tắt qua bốn giai đoạn:

2007–2009 — HT Mobile
Liên doanh Hanoi Telecom – Hutchison dựa trên công nghệ CDMA.

2009–2016 — Nhà mạng di động thách thức
Chuyển đổi sang GSM, ra mắt thương hiệu Vietnamobile, mở rộng thông tin di động và 3G.

2016–2024 — Nhà mạng tập trung vào 4G/dữ liệu
Chuyển đổi thành công ty cổ phần, nhận giấy phép 4G, chú trọng Internet di động và tiêu thụ dữ liệu.

2025–nay — Công ty hạ tầng số
Hutchison giảm mạnh tỷ lệ sở hữu, tích hợp sâu hơn vào Hanoi Telecom, mở rộng sang truyền dẫn, trung tâm dữ liệu, IoT, eSIM, công nghệ doanh nghiệp và nền tảng số.24

Đặc điểm khác biệt

Những đặc trưng nổi bật nhất của Vietnamobile bao gồm:

1. Là nhà mạng tư nhân thách thức. Khác với các tập đoàn viễn thông nhà nước khổng lồ, Vietnamobile được hình thành từ nguồn vốn tư nhân trong nước và nước ngoài.

2. Gắn bó lâu dài với Hutchison. Hutchison đóng vai trò quan trọng trong quá trình sáng lập và phát triển, dù tỷ lệ sở hữu đã giảm mạnh vào năm 2025.25

3. Cạnh tranh quyết liệt về dữ liệu di động. Các gói dữ liệu giá rẻ luôn là trung tâm trong bản sắc thương hiệu.

4. Vươn ra ngoài mảng di động. Truyền dẫn, trung tâm dữ liệu, IoT và giải pháp số doanh nghiệp ngày càng chiếm vị trí quan trọng.

5. Thị phần nhỏ nhưng hạ tầng đáng kể. Trục cáp quang hơn 8.000 km và hệ thống trung tâm dữ liệu mang lại tài sản vượt xa tập thuê bao tiêu dùng.26

6. Tái định vị thành công ty hạ tầng số. Đây có thể coi là khía cạnh quan trọng nhất trong chiến lược hiện tại của Vietnamobile.

Tóm lược

Vietnamobile là nhà mạng viễn thông tư nhân Việt Nam, được thành lập năm 2009 bởi Hanoi Telecom và Hutchison Asia Telecom, ban đầu định vị là mạng di động thách thức và sau đó mở rộng sang dịch vụ Internet di động 3G, 4G. Sau hơn 17 năm hoạt động, doanh nghiệp đang trải qua quá trình chuyển đổi sâu rộng thành nhà cung cấp hạ tầng số, trong đó kết nối di động được bổ sung bởi eSIM, IoT, truyền dẫn cáp quang, trung tâm dữ liệu và giải pháp số doanh nghiệp. Cơ cấu sở hữu cũng thay đổi đáng kể: tỷ lệ nắm giữ của Hutchison giảm từ 49% xuống 1% vào năm 2025, đưa Vietnamobile gắn kết chặt chẽ hơn với hệ sinh thái Hanoi Telecom.27

References

  1. Giới thiệu
  2. Vietnamobile Mạng Siêu Dữ Liệu Quốc Dân
  3. About Us
  4. VIETNAMOBILE MỞ RỘNG HOẠT ĐỘNG, ĐẦU TƯ NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CÁC GIẢI PHÁP HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP
  5. Vietnamobile
  6. Vietnamobile giới thiệu sản phẩm và ứng dụng mới giúp khách hàng trải nghiệm cuộc sống số hoàn hảo với chi phí hấp dẫn
  7. RA MẮT CHIẾN DỊCH “BẠN THÔNG THÁI?”
  8. Vietnamobile chuyển đổi hình thức đầu tư
  9. Cấp giấy phép thiết lập mạng viễn thông công cộng và giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông 4G cho Vietnamobile – Cổng Thông tin điện tử Bộ Khoa học và Công nghệ
  10. Bộ TT&TT cấp phép cung cấp dịch vụ 4G cho Vietnamobile
  11. Hanoi Telecom bổ nhiệm Tiến sĩ Nguyễn Hiền Phương làm Tổng Giám đốc Vietnamobile
  12. Điều khoản và điều kiện sử dụng
  13. Vietnamobile được cấp lại giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng – Cổng Thông tin điện tử Bộ Khoa học và Công nghệ
  14. VIETNAMOBILE MỞ RỘNG HOẠT ĐỘNG, ĐẦU TƯ NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CÁC GIẢI PHÁP HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP
  15. VIETNAMOBILE VÀ HANOISME KÝ KẾT HỢP TÁC, ĐỒNG HÀNH CÙNG CỘNG ĐỒNG DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA THỦ ĐÔ TRONG CHUYỂN ĐỔI SỐ
  16. Danh sách ông lớn công nghệ vào diện cần kiểm tra thuế: Vietnamobile hoạt động ra sao?
  17. Company:Vietnamobile – HandWiki
  18. Trạm phát
  19. Transmitting station
  20. Hanoi Telecom appoints Dr. Nguyen Hien Phuong as General Director of Vietnamobile
  21. Sim 5G Vietnamobile đã có mặt tại Việt Nam chưa?
  22. Giới thiệu – 3gvietnamobile.com
  23. Công bố nội dung Giấy phép cung cấp dịch vụ điện thoại chiều quốc tế về Việt Nam của Công ty CP Viễn thông Di động Vietnamobile – Cổng Thông tin điện tử Bộ Khoa học và Công nghệ
  24. Thứ trưởng Bộ TT&TT Phan Tâm: “Vietnamobile đang có cơ hội phát triển mới”
  25. Quyết định 590/QĐ-TTg chuyển đổi hợp đồng hợp tác kinh doanh thành vông ty vietnamobile 2016
  26. Quyết định 590/QĐ-TTg Chuyển đổi hình thức đầu tư từ HĐ Hợp tác KD thành CTCP Viễn thông di động Vietnamobile : Văn bản pháp luật
  27. Vietnamobile kỷ niệm 5 năm thành lập – Cổng Thông tin điện tử Bộ Khoa học và Công nghệ
Hồ sơ này được biên soạn với sự hỗ trợ của AI và đã được kiểm duyệt trước khi công bố. Cách chúng tôi sử dụng AI

Thương hiệu liên quan