Về Viettel
Tổng quan
Viettel, tên đầy đủ là Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Military Industry and Telecommunications Group), là một tập đoàn kinh tế nhà nước trực thuộc Bộ Quốc phòng Việt Nam, có trụ sở chính tại Hà Nội. Được biết đến rộng rãi với vai trò là nhà mạng viễn thông lớn nhất cả nước, hoạt động của Viettel hiện đã vươn xa khỏi lĩnh vực truyền thống để bao phủ các mảng dịch vụ số, công nghệ thông tin, an ninh mạng, điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu, sản xuất thiết bị điện tử, công nghệ cao và công nghiệp quốc phòng.
Về định hướng chiến lược, Viettel xác định mục tiêu trở thành một tập đoàn công nghiệp và công nghệ đẳng cấp thế giới, đồng thời khẳng định sứ mệnh tiên phong và đóng vai trò nòng cốt trong việc kiến tạo xã hội số 1.
Tính đến năm 2026, Viettel được đánh giá là một trong những doanh nghiệp công nghệ Việt Nam có tầm ảnh hưởng quốc tế đáng kể nhất. Với mạng lưới kinh doanh trải dài từ trong nước ra nước ngoài, tập đoàn đang phục vụ hơn 110 triệu khách hàng tại 11 quốc gia, đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ từ một đơn vị xây lắp thông tin liên lạc nhỏ bé thành một tập đoàn công nghệ đa quốc gia 2.
Thông tin cơ bản
| Lĩnh vực | Thông tin |
|---|---|
| Tên chính thức | Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội |
| Tên tiếng Anh | Military Industry and Telecommunications Group |
| Tên giao dịch phổ biến | Viettel |
| Loại hình | Doanh nghiệp nhà nước / Tập đoàn kinh tế |
| Trụ sở chính | Hà Nội, Việt Nam |
| Ngày thành lập | 1 tháng 6 năm 1989 |
| Tiền thân | Tổng Công ty Thiết bị Thông tin (SIGELCO) |
| Lĩnh vực cốt lõi | Viễn thông và Công nghệ |
| Lĩnh vực mở rộng | Dịch vụ số, CNTT, An ninh mạng, Cloud, Trung tâm dữ liệu, Điện tử, Công nghiệp công nghệ cao, Công nghiệp quốc phòng |
| Cơ quan chủ quản | Bộ Quốc phòng Việt Nam |
| Hiện diện quốc tế | Hoạt động viễn thông tại nhiều quốc gia |
| Giá trị thương hiệu | 7,9 tỷ USD theo xếp hạng Vietnam 100 năm 2026 của Brand Finance |
| Sức mạnh thương hiệu toàn cầu | Số 1 trong ngành viễn thông theo đánh giá của Brand Finance năm 2026 |
Năm 2010, Chính phủ Việt Nam chính thức thành lập Viettel Group với tư cách là một tập đoàn kinh tế, lấy viễn thông, công nghệ thông tin, hạ tầng và các hoạt động công nghệ liên quan làm lĩnh vực kinh doanh chủ đạo 3.
Ý nghĩa tên gọi “Viettel”
Viettel là tên viết tắt gắn liền với bản sắc Việt Nam và nguồn gốc viễn thông của doanh nghiệp.
Trong suốt chiều dài lịch sử, đơn vị này đã trải qua nhiều lần đổi tên. Tổ chức tiền thân là SIGELCO được thành lập năm 1989, sau đó gắn liền với tên gọi Viettel trước khi phát triển thành Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội như hiện nay.
Điều quan trọng cần lưu ý là phạm vi hoạt động của Viettel ngày nay rộng lớn hơn rất nhiều so với khái niệm công ty viễn thông ban đầu. Tên gọi “Viettel” hiện đã trở thành thương hiệu ô dù (umbrella brand) bao trùm hệ sinh thái đa dạng gồm viễn thông, công nghệ, dịch vụ số và sản xuất công nghiệp.
Lịch sử hình thành và phát triển
Giai đoạn 1989–1999: Từ đơn vị xây lắp nhỏ bé
Câu chuyện của Viettel bắt đầu vào ngày 1 tháng 6 năm 1989 với sự ra đời của Tổng Công ty Thiết bị Thông tin (SIGELCO).
Khởi điểm của tổ chức này vô cùng khiêm tốn. Theo tài liệu lịch sử nội bộ, Viettel ra đời với chỉ vỏn vẹn vài nhân sự và nguồn lực hết sức hạn chế. Hoạt động kinh doanh thời kỳ đầu tập trung chủ yếu vào xây dựng hạ tầng thông tin liên lạc, bao gồm trạm thu phát sóng, hệ thống truyền dẫn viba và các dự án xây lắp viễn thông 4.
Giai đoạn này có ý nghĩa nền tảng vì nó giúp Viettel tích lũy năng lực kỹ thuật chuyên sâu về hạ tầng viễn thông trước khi chính thức tham gia thị trường cung cấp dịch vụ.
Thập niên 1990: Bước chân vào lĩnh vực viễn thông
Trong suốt thập niên 1990, Viettel dần chuyển dịch từ xây lắp hạ tầng sang cung cấp dịch vụ viễn thông.
Năm 1995, đơn vị đổi tên thành Công ty Điện tử Viễn thông Quân đội và bắt đầu mở rộng hoạt động kinh doanh. Theo ghi nhận lịch sử, đây là doanh nghiệp thứ hai tại Việt Nam được cấp giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông đầy đủ, góp phần phá vỡ thế độc quyền trên thị trường viễn thông lúc bấy giờ 4.
Chiến lược “đi trước xây dựng hạ tầng, sau đó mới cung cấp dịch vụ” đã trở thành một trong những nền tảng vững chắc cho thành công của Viettel sau này.
Cuộc cách mạng mang tên 178
Một trong những dấu ấn nổi bật nhất của Viettel trong giai đoạn đầu là việc ra mắt dịch vụ điện thoại đường dài 178 vào năm 2000.
Dịch vụ này mang lại mức cước rẻ hơn đáng kể cho các cuộc gọi đường dài, giúp người dân bình thường dễ dàng tiếp cận dịch vụ viễn thông. Bản thân Viettel cũng xem 178 là minh chứng sớm nhất cho chiến lược dùng đổi mới công nghệ và giá cước để phổ cập hóa dịch vụ liên lạc 5.
Đây được coi là bước ngoặt lớn. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng hạ tầng truyền thống, Viettel bắt đầu tạo lợi thế khác biệt thông qua:
- Giá cước thấp;
- Khả năng tiếp cận đại chúng;
- Đổi mới công nghệ;
- Tốc độ triển khai hạ tầng thần tốc;
- Chiến lược mở rộng quyết liệt.
Cách tiếp cận này sau đó đã trở thành kim chỉ nam cho chiến lược di động của tập đoàn.
Gia nhập thị trường di động
Viettel chính thức tham gia thị trường di động Việt Nam vào năm 2004 với đầu số 098.
Thời điểm này, thị trường di động trong nước vẫn còn khá đắt đỏ và tập trung vào nhóm khách hàng thu nhập cao do số lượng nhà mạng hạn chế. Viettel đã chọn một hướng đi khác biệt:
Phổ cập viễn thông với mức giá phải chăng đến đông đảo người dân.
Tập đoàn nhanh chóng phủ sóng hạ tầng di động trên phạm vi toàn quốc, bao gồm cả vùng nông thôn, miền núi và hải đảo.
Chỉ sau vài năm, Viettel đã lột xác từ một nhà mạng nhỏ bé trở thành doanh nghiệp dẫn đầu thị trường di động Việt Nam. Theo tài liệu lịch sử, sau 5 năm kinh doanh di động, thị phần của Viettel đã đạt gần 40% với hơn 42 triệu thuê bao 6.
Đây có thể được xem là chương quan trọng nhất trong lịch sử phát triển của tập đoàn.
Chiến lược “lấy nông thôn vây thành thị”
Đặc trưng nổi bật trong quá trình phát triển của Viettel là chú trọng đưa viễn thông vươn xa khỏi các đô thị lớn.
Thay vì chỉ tập trung khai thác khách hàng thành thị giàu có, Viettel đã đầu tư mạnh mẽ vào:
- Khu vực nông thôn;
- Vùng núi cao;
- Vùng biên giới;
- Hải đảo;
- Các cộng đồng dân cư xa xôi;
- Phân khúc khách hàng thu nhập thấp.
Nhờ đó, viễn thông đã thực sự trở thành dịch vụ đại chúng tại Việt Nam.
Chiến lược này cũng tạo ra lợi thế cạnh tranh cốt lõi: một mạng lưới hạ tầng vật lý khổng lồ. Viettel vì thế gắn liền với triết lý “bình dân hóa” viễn thông, đưa dịch vụ di động và internet đến mọi miền đất nước.
Mở rộng đầu tư quốc tế
Sau khi khẳng định vị thế vững chắc trong nước, Viettel bắt đầu chiến lược vươn ra biển lớn.
Hoạt động đầu tư quốc tế chính thức khởi động từ giữa thập niên 2000. Năm 2006, Viettel thành lập đơn vị quản lý đầu tư nước ngoài, tiếp đó là sự ra đời của Tổng Công ty Đầu tư Quốc tế Viettel (Viettel Global) vào năm 2007 7.
Thị trường viễn thông quốc tế trọng điểm đầu tiên của tập đoàn là Campuchia. Năm 2009, Viettel ra mắt thương hiệu Metfone tại quốc gia này. Đây là thương hiệu viễn thông nước ngoài quy mô lớn đầu tiên do Viettel vận hành, đặt nền móng cho mô hình đầu tư quốc tế sau này 8.
Tiếp nối thành công đó, Viettel lần lượt mở rộng sang các thị trường:
- Lào
- Campuchia
- Timor-Leste
- Mozambique
- Cameroon
- Tanzania
- Burundi
- Haiti
- Peru
- Myanmar
Hiện tại, Viettel Global đang vận hành mạng lưới và các công ty con tại tất cả các thị trường nêu trên 9.
Mô hình kinh doanh quốc tế đặc thù
Điểm đáng chú ý trong chiến lược quốc tế của Viettel là tập đoàn không đơn thuần xuất khẩu một thương hiệu viễn thông Việt Nam.
Tại nhiều thị trường, Viettel xây dựng hoặc vận hành thương hiệu bản địa, kết hợp với nền tảng công nghệ, năng lực đầu tư hạ tầng và kinh nghiệm quản trị của mình.
| Quốc gia | Thương hiệu thuộc hệ sinh thái Viettel |
|---|---|
| Campuchia | Metfone |
| Lào | Unitel |
| Timor-Leste | Telemor |
| Mozambique | Movitel |
| Haiti | Natcom |
| Cameroon | Nexttel |
| Tanzania | Halotel |
| Burundi | Lumitel |
| Peru | Bitel |
| Myanmar | Mytel |
Triết lý xuyên suốt là đầu tư hạ tầng dài hạn, thay vì chỉ bán dịch vụ dựa trên mạng lưới sẵn có. Viettel Global luôn nhấn mạnh nguyên tắc đầu tư bền vững, phát triển hạ tầng bài bản và ứng dụng công nghệ tiên tiến 10.
Nhờ vậy, Viettel trở thành trường hợp hiếm hoi trong cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam: một nhà xuất khẩu năng lực viễn thông và vốn đầu tư hạ tầng quy mô lớn.
Hệ sinh thái đa ngành hiện nay
Viettel ngày nay không còn là một nhà mạng đơn thuần mà là một hệ sinh thái kinh doanh đa lĩnh vực.
Viễn thông
Đây vẫn là trụ cột của tập đoàn. Viettel cung cấp đầy đủ các dịch vụ:
- Thông tin di động;
- Mạng 2G/3G/4G/5G;
- Internet cáp quang cố định;
- Hạ tầng cáp quang;
- Kết nối quốc tế;
- Viễn thông doanh nghiệp;
- Chuyển vùng quốc tế (roaming);
- Thoại và SMS;
- Truyền dẫn dữ liệu quốc tế.
Mảng kinh doanh quốc tế tập trung cung cấp thoại, SMS, roaming, kết nối toàn cầu và các dịch vụ số xuyên biên giới 10.
Công nghệ 5G
5G là một trong những ưu tiên chiến lược hàng đầu. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp nước ngoài, Viettel đã đầu tư lớn để tự nghiên cứu và làm chủ hạ tầng, thiết bị 5G.
Đây là bước cụ thể hóa lộ trình chuyển đổi:
Nhà mạng viễn thông → Công ty công nghệ → Tập đoàn công nghiệp – công nghệ.
Chuyển đổi số
Viettel đã xây dựng được mảng kinh doanh chuyển đổi số quy mô lớn.
Thông qua đơn vị thành viên Viettel Solutions, tập đoàn cung cấp giải pháp công nghệ cho:
- Cơ quan nhà nước;
- Doanh nghiệp;
- Bệnh viện;
- Trường học;
- Hệ thống giao thông;
- Định chế tài chính;
- Các tổ chức khu vực công.
Danh mục giải pháp bao gồm:
- Chính phủ số;
- Doanh nghiệp số;
- Y tế số;
- Giáo dục số;
- Giao thông số;
- Điện toán đám mây;
- An ninh mạng;
- Trung tâm dữ liệu;
- Internet vạn vật (IoT);
- Trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu.
Theo công bố của Viettel Solutions, đơn vị này đang vận hành khoảng 128.000 trạm thu phát sóng, sở hữu 5 trung tâm dữ liệu đạt chuẩn quốc tế cùng đội ngũ hàng ngàn chuyên gia CNTT và an ninh mạng 9.
Điện toán đám mây và Trung tâm dữ liệu
Sự chuyển dịch sang điện toán đám mây và hạ tầng dữ liệu là mũi nhọn tăng trưởng mới.
Logic của bước đi này rất rõ ràng: Viettel vốn sở hữu hạ tầng viễn thông khổng lồ, do đó hoàn toàn có thể mở rộng chuỗi giá trị theo mô hình:
Hạ tầng mạng → Trung tâm dữ liệu → Cloud → An ninh mạng → Dịch vụ số.
Bước chuyển này khiến Viettel ngày càng giống một công ty hạ tầng công nghệ hơn là một nhà cung cấp dịch vụ thoại truyền thống.
An ninh mạng
An ninh mạng là lĩnh vực kinh doanh trọng yếu khác.
Viettel phát triển năng lực bảo mật cho cả khối chính phủ và doanh nghiệp, bao gồm:
- Bảo mật mạng;
- Giám sát an toàn thông tin;
- Phát hiện mối đe dọa;
- Tư vấn bảo mật;
- An ninh mạng doanh nghiệp;
- Hệ thống an toàn thông tin quy mô quốc gia.
Đội ngũ nhân sự an ninh mạng của tập đoàn sở hữu các chứng chỉ quốc tế uy tín như CISSP, CCIE và CEH 11.
Sản xuất thiết bị điện tử và Công nghệ cao
Tham vọng công nghiệp của Viettel vượt ra khỏi phạm vi phần mềm.
Tập đoàn đã đầu tư vào các lĩnh vực:
- Thiết bị viễn thông;
- Linh kiện điện tử;
- Thiết bị mạng;
- Sản xuất công nghệ cao;
- Trí tuệ nhân tạo;
- Công nghệ bán dẫn;
- Công nghệ hàng không vũ trụ và quốc phòng;
- Hệ thống thông tin liên lạc tiên tiến.
Điều này phản ánh định vị chiến lược của Viettel như một tập đoàn công nghiệp và công nghệ, chứ không chỉ là nhà mạng.
Nói cách khác, Viettel ngày càng hướng tới việc tự làm chủ công nghệ thay vì mua sắm từ đối tác nước ngoài.
Công nghiệp quốc phòng
Điểm khác biệt căn bản giữa Viettel và các tập đoàn viễn thông lớn trên thế giới nằm ở chỗ:
Viettel là doanh nghiệp trực thuộc quân đội.
Tên chính thức của tập đoàn có cụm từ “Công nghiệp – Viễn thông Quân đội” và đơn vị hoạt động dưới sự quản lý của Bộ Quốc phòng.
Do đó, Viettel đảm nhiệm vai trò kép về công nghệ:
Công nghệ dân sinh
- Viễn thông;
- Smartphone và thiết bị đầu cuối;
- Điện toán đám mây;
- Nền tảng số;
- An ninh mạng;
- AI;
- CNTT doanh nghiệp.
Công nghệ quốc phòng
- Thông tin liên lạc quân sự;
- Radar và hệ thống điện tử;
- Công nghệ chỉ huy – điều khiển;
- Thiết bị điện tử quốc phòng;
- Các sản phẩm công nghệ cao phục vụ quốc phòng khác.
Vai trò kép này khiến Viettel có ý nghĩa chiến lược đặc biệt đối với Việt Nam, không chỉ trên phương diện thương mại mà còn là trụ cột trong năng lực công nghiệp – công nghệ quốc gia.
Cơ cấu tổ chức
Viettel không phải là một công ty đơn lẻ mà là một tập đoàn lớn bao gồm nhiều tổng công ty và đơn vị thành viên chuyên biệt.
Viettel Telecom
Đơn vị phụ trách mảng viễn thông tiêu dùng, cung cấp:
- Di động;
- Băng rộng cố định;
- 5G;
- Điện thoại cố định;
- Dịch vụ số cá nhân.
Trang web chính thức của Viettel Telecom xác định đây là đơn vị trực thuộc Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội 10.
Viettel Global
Chịu trách nhiệm quản lý các khoản đầu tư viễn thông quốc tế của tập đoàn tại châu Phi, châu Á và Mỹ Latinh 7.
Viettel Business Solutions
Cánh tay nối dài về chuyển đổi số doanh nghiệp và chính phủ số 9.
Viettel Digital
Tập trung vào dịch vụ tài chính số và dịch vụ số tiêu dùng.
Viettel Cyber Security
Chuyên trách về sản phẩm và dịch vụ an ninh mạng.
Viettel High Tech
Phụ trách nghiên cứu, phát triển và sản xuất sản phẩm công nghiệp công nghệ cao.
Tất cả các đơn vị này hợp thành một hệ sinh thái rộng lớn hơn nhiều so với hình dung thông thường về thương hiệu di động Viettel.
Bản sắc thương hiệu
Thương hiệu Viettel được xây dựng dựa trên các trụ cột:
Tính phổ cập
Viễn thông phải dành cho mọi người dân, không chỉ nhóm khách hàng giàu có.
Tinh thần đổi mới
Luôn thử nghiệm công nghệ mới và sáng tạo sản phẩm đột phá.
Phụng sự đất nước
Với nguồn gốc quân đội và sở hữu nhà nước, Viettel định vị mình là tổ chức phục vụ sự phát triển quốc gia.
Khát vọng toàn cầu
Hoạt động quốc tế nhằm đưa doanh nghiệp Việt vươn tầm tập đoàn công nghệ thế giới.
“Sáng tạo vì con người”
Thông điệp thương hiệu cốt lõi là “Innovation for people” (Sáng tạo vì con người). Sứ mệnh rộng lớn hơn là tiên phong, nòng cốt trong kiến tạo xã hội số 12.
Giá trị thương hiệu
Viettel là một trong những thương hiệu Việt Nam có giá trị cao nhất trên bản đồ thế giới.
Theo báo cáo Vietnam 100 năm 2026 của Brand Finance, giá trị thương hiệu Viettel đạt xấp xỉ 7,9 tỷ USD, tăng 7% so với năm trước.
Tập đoàn tiếp tục giữ vững danh hiệu Thương hiệu giá trị nhất Việt Nam năm thứ 11 liên tiếp 1617.
Con số này bỏ xa các thương hiệu Việt Nam khác trong cùng bảng xếp hạng. Để so sánh, trong xếp hạng năm 2025 của Brand Finance, giá trị thương hiệu Viettel đạt khoảng 7,4 tỷ USD 18.
Sức mạnh thương hiệu viễn thông toàn cầu
Vị thế của Viettel không chỉ giới hạn trong biên giới Việt Nam.
Năm 2026, Brand Finance xếp hạng Viettel là thương hiệu viễn thông mạnh nhất thế giới, với Chỉ số Sức mạnh Thương hiệu đạt 89,9/100 và xếp hạng AAA+ 11.
Cần phân biệt rõ danh hiệu này với quy mô doanh thu hay thuê bao. Viettel không phải là nhà mạng lớn nhất thế giới về doanh thu hay số lượng khách hàng.
Bảng xếp hạng đo lường sức mạnh thương hiệu, bao gồm uy tín, mức độ nhận biết, cảm nhận của khách hàng và năng lực cạnh tranh.
Quy mô quốc tế
Mảng viễn thông quốc tế của Viettel đã đạt quy mô đáng kể.
Khối kinh doanh này hiện phục vụ:
Hơn 110 triệu khách hàng tại 11 quốc gia.
Sự phân bổ địa lý đặc biệt đáng chú ý khi Viettel hiện diện đồng đều tại ba khu vực đang phát triển trọng điểm:
Châu Á + Châu Phi + Mỹ Latinh
Đây là dấu ấn quốc tế hiếm thấy đối với một doanh nghiệp xuất phát từ Đông Nam Á.
Nguyên nhân thành công
Sự trỗi dậy của Viettel có thể được lý giải bởi các yếu tố sau:
Đầu tư hạ tầng quyết liệt
Việc đổ vốn mạnh vào mạng lưới vật lý giúp Viettel tiếp cận được những nhóm khách hàng mà đối thủ thường bỏ ngỏ.
Chiến lược giá rẻ cho đại chúng
Mức cước hợp lý đã đưa viễn thông đến với bộ phận dân số rộng lớn hơn.
Phủ sóng nông thôn
Thay vì chỉ tập trung vào đô thị sinh lời cao, Viettel xây dựng mạng lưới cả ở vùng sâu, vùng xa.
Tốc độ triển khai
Tập đoàn nổi tiếng với khả năng ra quyết định nhanh và thi công hạ tầng thần tốc.
Tích hợp dọc
Tập đoàn ngày càng tự chủ trong việc phát triển:
- Phần cứng;
- Phần mềm;
- Thiết bị mạng;
- Hạ tầng cloud;
- An ninh mạng;
- Nền tảng số.
Thị trường nội địa rộng lớn
Việt Nam là sân nhà lý tưởng để Viettel thử nghiệm và hoàn thiện công nghệ trước khi mang đi xuất khẩu.
Mở rộng quốc tế
Các thị trường nước ngoài mang lại quy mô và kinh nghiệm quý báu.
Vai trò chiến lược quốc gia
Với tư cách tập đoàn nhà nước trực thuộc quân đội, Viettel nắm giữ vị trí then chốt trong chính sách công nghiệp và công nghệ quốc gia.
Vị thế cạnh tranh tại Việt Nam
Viettel là một trong những doanh nghiệp thống lĩnh thị trường viễn thông Việt Nam.
Các đối thủ chính bao gồm:
- VNPT, đặc biệt qua thương hiệu VinaPhone;
- MobiFone;
- Các nhà cung cấp băng rộng, công nghệ và dịch vụ số khác.
Tuy nhiên, lợi thế cạnh tranh của Viettel vượt xa số lượng thuê bao di động.
Tập đoàn sở hữu hệ sinh thái tích hợp khổng lồ:
Mạng di động + Cáp quang + Trung tâm dữ liệu + Cloud + An ninh mạng + Nền tảng số + CNTT doanh nghiệp + Sản xuất công nghệ cao.
Điều này cho phép Viettel bán chéo đa dịch vụ cho cùng một khách hàng.
Ví dụ, một cơ quan nhà nước có thể sử dụng trọn gói:
Mạng Viettel → Cloud Viettel → An ninh mạng Viettel → Trung tâm dữ liệu Viettel → Nền tảng chính phủ số Viettel.
Hệ sinh thái này mang lại sức mạnh chiến lược vượt trội so với việc chỉ bán SIM thẻ.
Định vị công ty công nghệ
Việc gọi Viettel đơn thuần là công ty viễn thông ngày càng thiếu chính xác.
Mô tả phù hợp hơn trong bối cảnh 2026 là:
Một tập đoàn công nghệ và công nghiệp nhà nước của Việt Nam, có nền tảng lịch sử là viễn thông.
Quá trình tiến hóa có thể tóm tắt như sau:
1989
Xây lắp thông tin liên lạc
↓
Thập niên 1990
Hạ tầng viễn thông
↓
Thập niên 2000
Viễn thông đại chúng
↓
Từ 2006
Viễn thông quốc tế
↓
Thập niên 2010
CNTT + Chính phủ số + Giải pháp doanh nghiệp
↓
Thập niên 2020
5G + Cloud + An ninh mạng + AI + Công nghiệp công nghệ cao
↓
Tầm nhìn dài hạn
Tập đoàn công nghiệp và công nghệ toàn cầu
Các mốc son lịch sử
| Năm | Sự kiện |
|---|---|
| 1989 | Thành lập SIGELCO |
| 1995 | Mở rộng sang lĩnh vực viễn thông |
| 2000 | Ra mắt dịch vụ đường dài giá rẻ 178 |
| 2001 | Mở rộng dịch vụ Internet |
| 2004 | Gia nhập thị trường di động với đầu số 098 |
| 2006 | Bắt đầu đầu tư ra nước ngoài bài bản |
| 2007 | Thành lập Viettel Global |
| 2009 | Ra mắt Metfone tại Campuchia |
| 2010 | Chính thức thành lập Viettel Group |
| Thập niên 2010 | Mở rộng quốc tế thần tốc |
| Thập niên 2010 | Mở rộng sang CNTT và giải pháp chính phủ số |
| Thập niên 2020 | Đầu tư lớn vào 5G, cloud, an ninh mạng và công nghệ cao |
| 2024 | Kỷ niệm 35 năm thành lập |
| 2025 | Giá trị thương hiệu đạt khoảng 7,4 tỷ USD |
| 2026 | Giá trị thương hiệu đạt khoảng 7,9 tỷ USD; Xếp hạng thương hiệu viễn thông mạnh nhất thế giới |
Năm 2024, Viettel kỷ niệm 35 năm thành lập, nhấn mạnh hành trình chuyển mình từ đơn vị xây lắp hạ tầng nhỏ bé thành tập đoàn công nghệ toàn cầu 14.
Vai trò đối với đất nước
Ý nghĩa của Viettel vượt xa khía cạnh thương mại thông thường.
Tập đoàn đã đóng góp quan trọng vào:
Phát triển viễn thông
Góp phần phổ cập di động và băng rộng trên toàn quốc.
Chuyển đổi số
Cung cấp hạ tầng và nền tảng cho chính phủ, giáo dục, y tế và doanh nghiệp.
Phát triển công nghệ
Xây dựng năng lực nội địa về viễn thông và công nghệ cao.
Hạ tầng quốc gia
Vận hành hệ thống thông tin liên lạc quy mô lớn.
Công nghệ quốc phòng
Hỗ trợ năng lực công nghiệp quốc phòng và công nghệ quân sự.
Quảng bá quốc tế
Là một trong những thương hiệu công nghệ Việt Nam nổi bật nhất ở nước ngoài.
Chính vì vậy, Viettel thường được xem là một trong những doanh nghiệp chiến lược quốc gia của Việt Nam.
Triết lý hoạt động
Triết lý của Viettel có thể khái quát qua bốn trụ cột:
Phụng sự đất nước → Phục vụ nhân dân → Đổi mới công nghệ → Cạnh tranh toàn cầu.
Các tài liệu chính thức liên tục nhấn mạnh các giá trị:
- Đổi mới sáng tạo;
- Con người;
- Tiên phong;
- Phát triển xã hội;
- Xã hội số;
- Tự chủ công nghệ;
- Vươn tầm quốc tế.
Mục tiêu tối thượng là trở thành tập đoàn công nghiệp và công nghệ đẳng cấp thế giới, với sứ mệnh tiên phong, nòng cốt kiến tạo xã hội số 15.
Điểm độc đáo trên bản đồ thế giới
Viettel là trường hợp hy hữu khi hội tụ nhiều vai trò vốn thường tách biệt:
📡 Nhà mạng viễn thông
💻 Công ty công nghệ
☁️ Nhà cung cấp Cloud/Trung tâm dữ liệu
🔐 Doanh nghiệp an ninh mạng
🏭 Nhà sản xuất công nghệ cao
🛰️ Doanh nghiệp công nghệ quốc phòng
🌍 Nhà đầu tư quốc tế
🏛️ Tập đoàn chiến lược nhà nước
Rất ít tập đoàn viễn thông toàn cầu kết hợp chặt chẽ tất cả các vai trò này.
Trong khi các nhà mạng truyền thống thường mua thiết bị từ Ericsson, Nokia hay Huawei và chỉ tập trung vận hành mạng, thì Viettel theo đuổi mô hình tích hợp dọc, hướng tới tự nghiên cứu, thiết kế và sản xuất ngày càng nhiều công nghệ lõi.
Thách thức
Bên cạnh thành công, Viettel cũng đối mặt với nhiều thách thức:
Cạnh tranh quốc tế
Thị trường viễn thông toàn cầu có tính cạnh tranh khốc liệt và đòi hỏi vốn đầu tư khổng lồ.
Thị trường nội địa bão hòa
Thị trường di động Việt Nam không còn duy trì đà tăng trưởng bùng nổ như thập niên 2000.
Chi phí công nghệ
5G, hạ tầng cloud, điện toán AI và bán dẫn đều ngốn ngân sách đầu tư rất lớn.
Rủi ro chính trị – kinh tế ở nước ngoài
Hoạt động tại châu Phi, châu Á và Mỹ Latinh đồng nghĩa với việc đối mặt rủi ro tỷ giá, pháp lý, chính trị và kinh tế.
Chuyển đổi từ viễn thông sang công nghệ
Viễn thông truyền thống tạo dòng tiền ổn định, trong khi AI, cloud và sản xuất công nghệ cao đòi hỏi năng lực và mô hình kinh doanh hoàn toàn khác.
Cạnh tranh công nghệ toàn cầu
Khát vọng trở thành công ty công nghệ toàn cầu đặt Viettel vào thế cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn công nghệ quốc tế lớn hơn nhiều.
Định hướng tương lai
Chiến lược dài hạn của Viettel xoay quanh việc leo lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị công nghệ:
Kết nối → Hạ tầng số → Dịch vụ số → AI → Công nghệ cao → Công nghiệp công nghệ
Tập đoàn đang nỗ lực chuyển mình từ doanh nghiệp kết nối con người thành tổ chức cung cấp hạ tầng số và công nghệ nền tảng vận hành xã hội.
Các lĩnh vực trọng tâm bao gồm:
- 5G;
- AI;
- Điện toán đám mây;
- An ninh mạng;
- Chính phủ số;
- Tài chính số;
- Trung tâm dữ liệu;
- IoT;
- Thiết bị điện tử công nghệ cao;
- Công nghệ quốc phòng;
- Đầu tư công nghệ quốc tế.
Tóm lược
Nếu cần giải thích về Viettel cho người chưa am hiểu về Việt Nam:
Viettel là tập đoàn viễn thông và công nghệ lớn nhất, có vai trò chiến lược quan trọng nhất Việt Nam; một tập đoàn kinh tế nhà nước trực thuộc quân đội đã trưởng thành từ đơn vị xây lắp hạ tầng nhỏ bé năm 1989 thành doanh nghiệp công nghệ đa quốc gia hoạt động khắp châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh.
Cách đơn giản nhất để hình dung về Viettel là xem đây như sự kết hợp của nhà mạng viễn thông, công ty hạ tầng công nghệ, nhà cung cấp dịch vụ số và tập đoàn công nghiệp công nghệ cao.
Lịch sử tập đoàn có thể rút gọn thành 5 giai đoạn:
1. Xây dựng mạng lưới
→ Hạ tầng viễn thông
2. Kết nối người dân
→ Dịch vụ di động và internet giá rẻ
3. Vươn ra biển lớn
→ Đầu tư viễn thông quốc tế
4. Số hóa xã hội
→ Cloud, CNTT, an ninh mạng và chính phủ số
5. Làm chủ công nghệ
→ 5G, AI, điện tử, công nghệ cao và quốc phòng
Chính quá trình tiến hóa này làm nên ý nghĩa đặc biệt của Viettel: câu chuyện không chỉ là thành công của một thương hiệu viễn thông, mà là hành trình của một doanh nghiệp Việt Nam nỗ lực vươn từ viễn thông tham gia sâu vào nền kinh tế công nghệ và công nghiệp toàn cầu.
References
- INTRODUCTION | News
- Your way
- ABOUT
- Viettel 35 năm – Hành trình khát vọng – Magazine
- Viettel và hành trình 36 năm phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân – Cổng thông tin nội bộ Tập đoàn Viettel
- Lịch sử
- About us
- PRODUCTS AND SERVICES | News
- Viettel Solutions
- Giới thiệu về Tổng Công ty Viễn thông Viettel
- Viettel Ranks No.1 Globally in Telecom Brand Strength
- Viettel: brand value 2025| Statista
- Viettel Global công bố Báo cáo thường niên năm 2025
- Viettel Global công bố Báo cáo thường niên năm 2025
- CTR: Báo cáo thường niên năm 2025
- Telecom group Viettel maintains top spot as Vietnam’s most valuable brand in 2025
- Viettel retains crown as Vietnam’s most valuable brand in 2025
- What is the most valuable Vietnamese brand in 2024?




