V Vietnam Brand Wiki

Về L’Oréal

L’Oréal là một tập đoàn đa quốc gia của Pháp chuyên về lĩnh vực làm đẹp và mỹ phẩm, có trụ sở chính tại Clichy, France. Đây là một trong những công ty lớn nhất thế giới hoạt động độc quyền trong ngành công nghiệp sắc đẹp. Được thành lập vào năm 1909 bởi nhà hóa học Eugène Schueller, công ty khởi nguồn từ sản phẩm thuốc nhuộm tóc và dần mở rộng sang các lĩnh vực chăm sóc tóc, chăm sóc da, trang điểm, nước hoa, mỹ phẩm chuyên nghiệp và dược mỹ phẩm. Hiện nay, L’Oréal vận hành hơn 40 thương hiệu quốc tế tại hơn 150 quốc gia và tự định vị là tập đoàn làm đẹp số 1 thế giới.1

Lưu ý: Tên gọi “L’Oréal” có thể dùng để chỉ cả Tập đoàn L’Oréal lẫn thương hiệu tiêu dùng L’Oréal Paris. Hai khái niệm này không giống nhau: L’Oréal Paris chỉ là một trong nhiều thương hiệu thuộc Tập đoàn.

Thông tin cơ bản

Hạng mục Thông tin
Tên đầy đủ L’Oréal S.A. / L’Oréal Groupe
Năm thành lập 1909
Người sáng lập Eugène Schueller
Quốc gia xuất xứ Pháp
Trụ sở chính Clichy, France
Ngành nghề Làm đẹp, mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân
Lĩnh vực kinh doanh chính Chăm sóc tóc, chăm sóc da, trang điểm, nước hoa, mỹ phẩm chuyên nghiệp, dược mỹ phẩm
Thương hiệu quốc tế 40
Quốc gia/Thị trường Hơn 150
Số lượng nhân viên 94.610 (tính đến 31/12/2025)
Doanh thu 2025 44,05 tỷ EUR
CEO Nicolas Hieronimus
Chủ tịch Jean-Paul Agon
Niêm yết chứng khoán Euronext Paris
Các bộ phận chính Consumer Products, L’Oréal Luxe, Dermatological Beauty, Professional Products

Báo cáo thường niên năm 2025 ghi nhận tập đoàn có 94.610 nhân viên và đạt doanh thu 44,05 tỷ EUR.2

Bản chất doanh nghiệp

L’Oréal được hiểu chính xác nhất là một tập đoàn kinh doanh sắc đẹp, thay vì chỉ đơn thuần là một hãng mỹ phẩm. Chiến lược cốt lõi của tập đoàn là sở hữu và phát triển một danh mục thương hiệu đa dạng, bao phủ nhiều phân khúc giá, nhóm khách hàng, chủng loại sản phẩm và kênh phân phối khác nhau.

Ví dụ điển hình bao gồm:

  • Mỹ phẩm đại chúng: L’Oréal Paris, Garnier, Maybelline New York
  • Chăm sóc tóc chuyên nghiệp: Kérastase, Redken, Matrix
  • Mỹ phẩm cao cấp: Lancôme, Yves Saint Laurent Beauty, Armani Beauty, Prada Beauty
  • Dược mỹ phẩm: La Roche-Posay, CeraVe, Vichy
  • Mỹ phẩm ngách/chuyên biệt: Aesop, SkinCeuticals, Medik8

Chiến lược danh mục này cho phép L’Oréal cạnh tranh đồng thời trên nhiều kênh phân phối như siêu thị, cửa hàng tiện lợi, nhà thuốc, salon tóc, trung tâm thương mại, boutique cao cấp, thương mại điện tử và bán lẻ du lịch.3

Lịch sử hình thành và phát triển

Năm 1909 – Khởi nguồn

Câu chuyện của L’Oréal bắt đầu từ Eugène Schueller, một nhà hóa học trẻ tuổi kiêm doanh nhân người Pháp. Năm 1909, Schueller thành lập Société Française des Teintures Inoffensives pour Cheveux (Hiệp hội Thuốc nhuộm tóc An toàn Pháp) và bắt đầu sản xuất thuốc nhuộm tóc cung cấp cho các thợ làm tóc tại Paris. Đổi mới ban đầu của ông dựa trên một triết lý đơn giản: Sản phẩm làm đẹp cần được phát triển dựa trên nền tảng hóa học và nghiên cứu khoa học. Nguyên tắc này đã trở thành đặc trưng xuyên suốt trong lịch sử của L’Oréal.

Sản phẩm nhuộm tóc đầu tiên của công ty mang tên L’Auréale, lấy cảm hứng từ kiểu tóc thịnh hành thời bấy giờ và tông màu vàng ấm. Tên gọi này sau đó được rút gọn thành Oréal rồi cuối cùng là L’Oréal.4

Thập niên 1930 – Mở rộng danh mục

L’Oréal dần vươn ra khỏi phạm vi thuốc nhuộm tóc chuyên nghiệp với hai bước tiến quan trọng:

  • DOP (1934): Được L’Oréal mô tả là dòng dầu gội không chứa xà phòng đầu tiên.
  • Ambre Solaire (1935): Sản phẩm chống nắng tiên phong, đặt nền móng cho sự hiện diện của L’Oréal trong mảng chăm sóc da và bảo vệ da dưới ánh nắng mặt trời.

Đến năm 1939, công ty chính thức đổi tên thành L’Oréal và đặt trụ sở tại 14 Rue Royale, Paris.5

Thập niên 1950–1980 – Xây dựng đế chế làm đẹp quốc tế

Sau Thế chiến II, L’Oréal bước vào giai đoạn mở rộng quy mô lớn. Dưới sự dẫn dắt của chủ tịch François Dalle, công ty tập trung vào năm trụ cột: nghiên cứu khoa học, mở rộng quốc tế, quảng bá thương hiệu, mua lại sáp nhập và phát triển nhãn hàng mới. L’Oréal niêm yết cổ phiếu lần đầu vào năm 1963. Trong giai đoạn này, tập đoàn cũng thâu tóm hoặc phát triển nhiều thương hiệu quan trọng như Lancôme, Biotherm, Mixa và Garnier, đồng thời ra mắt các dòng sản phẩm và thương hiệu mới như Kérastase.6

Đây là thời kỳ định hình nên công thức thành công của L’Oréal hiện đại: Không xây dựng duy nhất một thương hiệu làm đẹp, mà kiến tạo một danh mục thương hiệu phục vụ nhiều đối tượng tiêu dùng khác nhau.

Mô hình kinh doanh

Mô hình kinh doanh hiện đại của L’Oréal dựa trên bốn trụ cột chính.

Nghiên cứu và Khoa học

Khoa học là yếu tố gắn liền với L’Oréal kể từ ngày thành lập. Hiện nay, tập đoàn sở hữu hơn 4.000 nhà khoa học, 22 trung tâm nghiên cứu cùng mạng lưới nghiên cứu và đổi mới sáng tạo trên toàn cầu.7 Các lĩnh vực nghiên cứu bao trùm sinh học da, khoa học về tóc và da đầu, hóa mỹ phẩm, bào chế, da liễu, công nghệ sinh học, bao bì, phát triển bền vững, cũng như công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI). Định vị khoa học đóng vai trò then chốt, đặc biệt trong mảng chăm sóc da và tóc, nơi hiệu quả sản phẩm là yếu tố cạnh tranh hàng đầu.

Danh mục thương hiệu

Thay vì dùng một thương hiệu cho tất cả mọi người, L’Oréal duy trì hệ thống các nhãn hàng với bản sắc riêng biệt:

  • L’Oréal Paris: Làm đẹp phổ cập, dễ tiếp cận
  • Garnier: Chăm sóc da và tóc bình dân
  • Maybelline: Trang điểm đại chúng
  • Lancôme: Chăm sóc da, trang điểm và nước hoa cao cấp
  • Kérastase: Chăm sóc tóc chuyên nghiệp cao cấp
  • La Roche-Posay: Dược mỹ phẩm
  • CeraVe: Chăm sóc da chuẩn da liễu
  • Aesop: Chăm sóc da cao cấp/ngách

Cách tiếp cận này giúp tập đoàn bao phủ rộng khắp các phân khúc khách hàng mà không ép buộc mọi sản phẩm vào chung một bản sắc thương hiệu.

Phân phối toàn cầu

L’Oréal hiện diện trên hầu hết các kênh phân phối mỹ phẩm chính yếu: siêu thị, cửa hàng dược mỹ phẩm, nhà thuốc, chuỗi bán lẻ mỹ phẩm, trung tâm thương mại, salon tóc, cửa hàng xa xỉ, thương mại điện tử và bán lẻ du lịch. Mạng lưới này mang lại cho tập đoàn khả năng tiếp cận người tiêu dùng ở mọi phân khúc, từ sản phẩm thiết yếu giá rẻ đến mỹ phẩm xa xỉ phẩm.8

Mua lại và Sáp nhập

Mua lại là một động lực tăng trưởng quan trọng. Thay vì tự phát triển nội bộ mọi danh mục mới, L’Oréal thường xuyên mua lại hoặc đầu tư vào các thương hiệu sẵn có nhằm tiếp cận nhóm khách hàng mới, mở rộng thị trường địa lý, sở hữu công nghệ mới, bổ sung danh mục sản phẩm, nâng cao định vị cao cấp hoặc đón đầu xu hướng làm đẹp mới nổi. Nhờ vậy, L’Oréal ngày nay trông giống một danh mục các công ty làm đẹp hơn là một hãng mỹ phẩm đơn lẻ.

Bốn bộ phận kinh doanh

L’Oréal tổ chức danh mục toàn cầu thành bốn bộ phận kinh doanh riêng biệt.9

Consumer Products (Sản phẩm Tiêu dùng)

Bộ phận này hướng tới mục tiêu “phổ cập hóa những tinh hoa làm đẹp” cho đông đảo người tiêu dùng. Các thương hiệu tiêu biểu gồm: L’Oréal Paris, Garnier, Maybelline New York, NYX Professional Makeup, 3CE, Essie, Mixa và Dr.G. Năm 2025, bộ phận Consumer Products đạt doanh thu khoảng 16,1 tỷ EUR, tương đương 36,5% tổng doanh thu tập đoàn.10

L’Oréal Luxe (Sản phẩm Cao cấp)

Bộ phận này tập trung vào phân khúc làm đẹp cao cấp và xa xỉ với các thương hiệu: Lancôme, Yves Saint Laurent Beauty, Armani Beauty, Kiehl’s, Helena Rubinstein, Valentino Beauty, Aesop, Prada Beauty, Biotherm, Shu Uemura, IT Cosmetics, Urban Decay, Mugler, Maison Margiela và nước hoa Ralph Lauren. L’Oréal Luxe đạt doanh thu khoảng 15,6 tỷ EUR trong năm 2025, chiếm 35,4% tổng doanh thu tập đoàn. Đây là bộ phận chiến lược giúp L’Oréal tham gia sâu vào thị trường mỹ phẩm và nước hoa xa xỉ có biên lợi nhuận cao.

Dermatological Beauty (Dược Mỹ phẩm)

Bộ phận này chuyên về các sản phẩm chăm sóc da có định vị khoa học và da liễu vững chắc, bao gồm các thương hiệu: La Roche-Posay, CeraVe, Vichy, SkinCeuticals và Skinbetter science. Năm 2025, bộ phận này đạt doanh thu khoảng 7,2 tỷ EUR với mức tăng trưởng 5,5% trên cơ sở so sánh tương đương.11 Đây là một trong những động lực tăng trưởng chiến lược quan trọng khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe làn da, thành phần hoạt tính và giải pháp chuẩn da liễu.

Professional Products (Sản phẩm Chuyên nghiệp)

Bộ phận này phục vụ các chuyên gia làm đẹp, đặc biệt là các salon tóc, với các thương hiệu: L’Oréal Professionnel, Kérastase, Redken, Matrix, Pureology và Biolage. Doanh thu năm 2025 đạt khoảng 5,2 tỷ EUR với mức tăng trưởng 7,5% trên cơ sở so sánh tương đương.12

Hệ thống thương hiệu tiêu biểu

Một trong những cách rõ ràng nhất để hình dung về L’Oréal là thông qua danh mục thương hiệu đa dạng của tập đoàn.

Phân khúc Thương hiệu tiêu biểu
Làm đẹp đại chúng L’Oréal Paris, Garnier, Maybelline
Trang điểm Maybelline, NYX, Lancôme, Urban Decay, IT Cosmetics
Chăm sóc da CeraVe, La Roche-Posay, Vichy, Kiehl’s, SkinCeuticals
Chăm sóc tóc L’Oréal Paris, Garnier, Kérastase, Redken, Matrix
Tóc chuyên nghiệp Kérastase, Redken, L’Oréal Professionnel
Cao cấp/Xa xỉ Lancôme, YSL Beauty, Armani Beauty, Prada Beauty
Nước hoa Armani, YSL, Prada, Valentino, Mugler, Ralph Lauren
Ngách/Cao cấp Aesop, Medik8, Skinbetter science

Danh mục này được thiết kế có chủ đích để đảm bảo tính đa dạng thay vì đồng nhất.13

Phân biệt L’Oréal Paris và Tập đoàn L’Oréal

Việc phân biệt hai khái niệm này có ý nghĩa rất quan trọng.

Tập đoàn L’Oréal

Là công ty mẹ/tập đoàn kinh doanh, sở hữu hoặc vận hành hàng chục thương hiệu làm đẹp quốc tế.

L’Oréal Paris

Là một thương hiệu tiêu dùng cụ thể thuộc Tập đoàn. Định vị nổi tiếng của thương hiệu này xoay quanh việc mang lại vẻ đẹp dễ tiếp cận thông qua các dòng sản phẩm như thuốc nhuộm tóc, chăm sóc tóc, chăm sóc da, trang điểm và chăm sóc cá nhân nam giới.

Do đó, nhận định “L’Oréal sở hữu Lancôme” về mặt khái niệm tương tự như “L’Oréal sở hữu Garnier”. Tuy nhiên, bản thân L’Oréal Paris cũng chỉ là một thương hiệu nằm bên trong L’Oréal Groupe.

Quy mô tài chính

L’Oréal đã phát triển thành một doanh nghiệp làm đẹp toàn cầu khổng lồ. Trong năm 2025, tập đoàn ghi nhận:

  • Doanh thu: 44,05 tỷ EUR
  • Tăng trưởng tương đương: +4,0%
  • Số lượng nhân viên: 94.610
  • Số thương hiệu quốc tế: 40
  • Hoạt động tại hơn 150 quốc gia/thị trường

Cơ cấu doanh thu năm 2025 theo bộ phận như sau:

Bộ phận Doanh thu 2025
Consumer Products 16,1 tỷ EUR
L’Oréal Luxe 15,6 tỷ EUR
Dermatological Beauty 7,2 tỷ EUR
Professional Products 5,2 tỷ EUR
Tổng cộng 44,05 tỷ EUR

Xét theo chủng loại sản phẩm, chăm sóc da là danh mục lớn nhất, chiếm khoảng 37% doanh thu, tiếp theo là trang điểm, chăm sóc tóc và nước hoa.14

Nghiên cứu và Đổi mới sáng tạo

Nghiên cứu được xem là yếu tố cốt lõi trong bản sắc doanh nghiệp của L’Oréal. Từ xuất phát điểm là một doanh nghiệp thuốc nhuộm tóc mang tính khoa học, tập đoàn đã duy trì bản sắc này trong hơn một thế kỷ. Ngày nay, hoạt động nghiên cứu của L’Oréal trải dài từ Hóa học → Sinh học → Da liễu → Bào chế → Công nghệ số → AI. Tập đoàn cho biết đang tuyển dụng hơn 4.000 nhà khoa học cùng hơn 8.000 nhân sự chuyên môn về Kỹ thuật số, Công nghệ và Dữ liệu.15

L’Oréal cũng đang đẩy mạnh đầu tư vào Beauty Tech (Công nghệ làm đẹp), ứng dụng AI và cá nhân hóa kỹ thuật số nhằm thay đổi cách người tiêu dùng khám phá, trải nghiệm và mua sắm sản phẩm làm đẹp.16

Marketing và Quảng bá

L’Oréal nổi tiếng không chỉ nhờ sản phẩm mà còn bởi năng lực marketing vượt trội. Một phần lớn thành công trong lịch sử tập đoàn đến từ việc thấu hiểu rằng làm đẹp không chỉ thuần túy mang tính chức năng. Ví dụ, một chai dầu gội không chỉ làm sạch tóc mà còn truyền tải thông điệp về sự quyến rũ, tự tin, bản sắc, địa vị xã hội và khả năng thể hiện bản thân. Điều này thúc đẩy L’Oréal đầu tư mạnh mẽ vào quảng cáo, người nổi tiếng, người mẫu, thời trang, giải trí, và gần đây là mạng xã hội cùng các influencer.

Một trong những khẩu hiệu quảng cáo nổi tiếng nhất của tập đoàn là:

“Because You’re Worth It.”

Khẩu hiệu này gắn liền với thương hiệu L’Oréal Paris và đánh dấu bước chuyển quan trọng trong ngành quảng cáo làm đẹp: thay vì chỉ khẳng định sản phẩm giúp người dùng xinh đẹp hơn, thông điệp nhấn mạnh vào giá trị bản thân và sự trao quyền cá nhân.

Toàn cầu hóa

L’Oréal về bản chất là một công ty toàn cầu. Sản phẩm của tập đoàn được phân phối tại hơn 150 quốc gia, nhưng công ty không áp dụng một công thức sản phẩm giống hệt nhau cho mọi thị trường. Sở thích làm đẹp có sự khác biệt đáng kể giữa các khu vực do tác động của màu da, kết cấu tóc, khí hậu, tiêu chuẩn thẩm mỹ văn hóa, thành phần ưa thích, sức mua, thói quen chăm sóc da và kênh phân phối sở trường.

Vì vậy, chiến lược toàn cầu của L’Oréal là sự kết hợp giữa thương hiệu toàn cầu và sự thích ứng địa phương. Doanh thu năm 2025 của tập đoàn được phân bổ across châu Âu, Bắc Mỹ, Bắc Á, khu vực SAPMENA-SSA và Mỹ Latinh.17

Phát triển bền vững

L’Oréal đã đưa phát triển bền vững trở thành ưu tiên hàng đầu thông qua chương trình L’Oréal for the Future. Chương trình bao trùm các lĩnh vực như giảm phát thải khí nhà kính, năng lượng tái tạo, nguồn cung bền vững, quản lý tài nguyên nước, bao bì và kinh tế tuần hoàn, đa dạng sinh học, hòa nhập xã hội và đầu tư cộng đồng.

Theo báo cáo năm 2025, L’Oréal đã đạt mục tiêu sử dụng 100% năng lượng tái tạo và tiếp tục thúc đẩy các mục tiêu môi trường – xã hội.18 Tập đoàn cũng ghi nhận thành tích đạt xếp hạng AAA của CDP trong mười năm liên tiếp.19 Tuy nhiên, cũng như bất kỳ tập đoàn đa quốc gia nào khác, các tuyên bố và hiệu quả phát triển bền vững của L’Oréal cần được đánh giá một cách độc lập và khách quan.

Lãnh đạo doanh nghiệp

Tính đến năm 2026:

  • Nicolas Hieronimus giữ chức Giám đốc điều hành (CEO) của L’Oréal.
  • Jean-Paul Agon giữ chức Chủ tịch Hội đồng quản trị.

Hieronimus nhậm chức CEO vào năm 2021 sau quá trình công tác lâu dài trong nội bộ tập đoàn. Trước đó, Agon từng đảm nhiệm vị trí CEO và sau đó chuyển sang vai trò Chủ tịch. Báo cáo thường niên năm 2025 của L’Oréal xác nhận cả hai vẫn đang nắm giữ các vị trí này.20

Yếu tố tạo nên thành công

Thành công của L’Oréal không đến từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà là sự cộng hưởng của nhiều lợi thế cạnh tranh:

  1. Chuyên môn khoa học: Đầu tư liên tục vào nghiên cứu làm đẹp kể từ khi thành lập.
  2. Danh mục thương hiệu đồ sộ: Phục vụ đồng thời khách hàng đại chúng, cao cấp, chuyên nghiệp, xa xỉ và dược mỹ phẩm.
  3. Hệ thống phân phối vững mạnh: Sản phẩm hiện diện trên hầu hết các kênh bán lẻ mỹ phẩm chủ lực.
  4. Quy mô toàn cầu: Phân bổ chi phí nghiên cứu, sản xuất, marketing và công nghệ trên nền tảng kinh doanh quốc tế rộng lớn.
  5. Chiến lược M&A: Mở rộng danh mục và tiếp cận nhóm khách hàng mới thông qua việc thâu tóm các thương hiệu đã có chỗ đứng.
  6. Năng lực marketing: Khả năng biến sản phẩm làm đẹp thành thương hiệu toàn cầu có độ nhận diện cao.
  7. Đổi mới liên tục: Liên tục tung ra công thức mới, thành phần mới, bao bì, công nghệ và sản phẩm mới để làm mới danh mục.
  8. Phân khúc khách hàng linh hoạt: Sở hữu các thương hiệu với cá tính khác biệt thay vì ép người tiêu dùng vào một khuôn mẫu nhận diện duy nhất.

Điểm cuối cùng đặc biệt quan trọng: Lợi thế cạnh tranh của L’Oréal không đơn thuần là “sản xuất mỹ phẩm”, mà là khả năng xây dựng, quản lý và nhân rộng các thương hiệu làm đẹp.

Sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh

L’Oréal cạnh tranh với các tập đoàn như Estée Lauder Companies, Shiseido, Procter & Gamble, Unilever, Coty, Beiersdorf, Kao và Puig. Tuy nhiên, cấu trúc của L’Oréal mang tính đặc thù nhờ độ rộng của danh mục thương hiệu. Một mình tập đoàn L’Oréal có thể tham gia vào toàn bộ chuỗi giá trị: từ mỹ phẩm bình dân → dược mỹ phẩm nhà thuốc → chăm sóc tóc salon → mỹ phẩm uy tín → nước hoa xa xỉ → chăm sóc da ngách. Điều này mang lại cho tập đoàn mức độ bao phủ ngành công nghiệp làm đẹp rộng khắp hiếm có.

Định hướng chiến lược hiện tại

Tính đến năm 2026, một số chủ đề chiến lược đang được L’Oréal đặc biệt chú trọng:

Beauty Tech và AI

L’Oréal ngày càng xem công nghệ là một phần của trải nghiệm làm đẹp chứ không chỉ là công cụ nội bộ. AI hỗ trợ đắc lực trong việc gợi ý sản phẩm, cá nhân hóa quy trình làm đẹp, thử nghiệm ảo, phân tích dữ liệu người tiêu dùng, marketing, phát triển sản phẩm và nâng cao năng suất nhân viên. Tập đoàn cho biết hơn 65.000 nhân viên đã được đào tạo nâng cao kỹ năng về AI tạo sinh trong năm 2025.

Dược mỹ phẩm

Các thương hiệu như CeraVe và La Roche-Posay giúp L’Oréal nắm bắt cơ hội tại giao điểm đang tăng trưởng nhanh chóng giữa làm đẹp, chăm sóc da và da liễu.

Mỹ phẩm xa xỉ

Phân khúc cao cấp tiếp tục là động lực tăng trưởng chủ lực với các thương hiệu như Lancôme, YSL Beauty, Armani Beauty, Prada Beauty và Aesop.

Thị trường mới nổi

L’Oréal cũng đẩy mạnh tăng trưởng tại các thị trường mới nổi, nơi thu nhập gia tăng và nhu cầu làm đẹp mở rộng tạo ra nhiều cơ hội. Kết quả kinh doanh năm 2025 đặc biệt nhấn mạnh nỗ lực tăng trưởng tại các thị trường này, bao gồm Brazil, Mexico, khu vực GCC và Việt Nam.21

Tổng quan

Nếu phải giải thích về L’Oréal trong một câu duy nhất:

L’Oréal là một tập đoàn làm đẹp của Pháp được thành lập năm 1909, đã phát triển từ một công ty thuốc nhuộm tóc trở thành tập đoàn làm đẹp lớn nhất thế giới nhờ kết hợp nghiên cứu khoa học, mạng lưới phân phối toàn cầu, năng lực marketing vượt trội, chiến lược mua lại bài bản và danh mục hơn 40 thương hiệu quốc tế.

Điều thú vị nhất về L’Oréal có lẽ là sản phẩm thực sự của tập đoàn không chỉ dừng lại ở mỹ phẩm. Năng lực cốt lõi của L’Oréal nằm ở khả năng chuyển hóa khoa học + thấu hiểu người tiêu dùng + xây dựng thương hiệu + phân phối thành các doanh nghiệp làm đẹp có khả năng mở rộng quy mô. Điều này lý giải vì sao tập đoàn có thể đồng thời sở hữu những thương hiệu khác biệt như Maybelline, Lancôme, Kérastase, La Roche-Posay, CeraVe và Aesop.

Lịch sử của L’Oréal, về bản chất, chính là lịch sử của quá trình công nghiệp hóa và toàn cầu hóa ngành làm đẹp hiện đại: khởi nguồn từ một nhà hóa học pha chế thuốc nhuộm tóc tại Paris năm 1909, để rồi hơn một thế kỷ sau, trở thành một hệ sinh thái làm đẹp toàn cầu trị giá 44,05 tỷ EUR.22

References

Hồ sơ này được biên soạn với sự hỗ trợ của AI và đã được kiểm duyệt trước khi công bố. Cách chúng tôi sử dụng AI