Về Microlab
Microlab là thương hiệu âm thanh tiêu dùng đến từ Trung Quốc, nổi tiếng với các dòng loa đa phương tiện, loa vi tính, loa bookshelf, hệ thống rạp hát tại gia, soundbar, loa Bluetooth di động, tai nghe cùng các thiết bị ngoại vi âm thanh liên quan. Thương hiệu này thuộc sở hữu của Microlab Electronics Co., Ltd., có trụ sở đặt tại Shenzhen, Guangdong, China. Nguồn gốc của Microlab bắt đầu từ năm 1998, khi Edgar Zhang và Jack Wang thành lập một phòng thí nghiệm âm học để phát triển các hệ thống loa đa phương tiện.1
Lưu ý: “Microlab” cũng là tên của một công ty linh kiện RF/vi sóng tại Mỹ được thành lập năm 1949 và không hề liên quan. Bài viết này đề cập đến Microlab Electronics, thương hiệu loa và thiết bị âm thanh, chứ không phải công ty RF nêu trên.2
Tổng quan
| Lĩnh vực | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | Microlab |
| Ngành | Điện tử tiêu dùng / Âm thanh |
| Sản phẩm chính | Loa, hệ thống loa đa phương tiện, loa Hi-Fi, soundbar, rạp hát tại gia, loa di động, tai nghe trùm đầu và tai nghe nhét tai |
| Thành lập | 1998 |
| Nguồn gốc | Shenzhen, China, mang yếu tố hợp tác Trung – Mỹ |
| Trụ sở / Cơ sở sản xuất | Shenzhen, Guangdong, China |
| Nổi bật nhất | Hệ thống loa đa phương tiện và loa vi tính giá hợp lý |
| Thị trường trọng điểm | Châu Á, Châu Âu, Bắc & Nam Mỹ, Trung Đông và nhiều thị trường quốc tế khác |
| Các dòng sản phẩm tiêu biểu | Solo, Pure, FineCone, FC, H-series và nhiều hệ thống Bluetooth/không dây |
| Website | Trang chủ Microlab |
Theo tài liệu lịch sử của chính hãng, công ty được hình thành từ sự kết hợp giữa Shenzhen Microlab Technology và International Microlab tại Hoa Kỳ. Về sau, doanh nghiệp này được biết đến với tên gọi Microlab Electronics Company Limited.3
Lịch sử
Giai đoạn khởi lập – 1998
Lịch sử Microlab khởi nguồn vào tháng 6 năm 1998, khi hai nhà sáng lập Edgar Zhang và Jack Wang thiết lập phòng thí nghiệm âm học mang tên “Microlab”. Trọng tâm ban đầu là nghiên cứu và phát triển các sản phẩm âm thanh đa phương tiện, đặc biệt là hệ thống stereo tích hợp loa siêu trầm.4
Sau đó, công ty đã thiết lập liên doanh với International Microlab tại Hoa Kỳ. Yếu tố hợp tác Trung – Mỹ này đóng vai trò quan trọng trong bản sắc giai đoạn đầu của Microlab: kết hợp năng lực sản xuất, kỹ thuật từ Trung Quốc với định hướng thương mại quốc tế.5
Các hệ thống loa 2.1 đời đầu
Một trong những hướng đi thương mại quan trọng sớm nhất của Microlab là hệ thống loa 2.1 – bao gồm hai loa vệ tinh kết hợp cùng một loa siêu trầm riêng biệt.
Năm 1999, công ty bắt đầu sản xuất hàng loạt các hệ thống đa phương tiện 2.1 đời đầu, điển hình là mẫu M-200. Dòng sản phẩm này trở thành trụ cột trong bản sắc của Microlab, góp phần đưa thương hiệu vươn lên trong thị trường đa phương tiện dành cho máy tính đang bùng nổ lúc bấy giờ.
Chiến lược ban đầu của hãng có thể tóm tắt như sau:
máy tính → đa phương tiện → loa liền công suất giá hợp lý → chất âm và thiết kế tốt hơn
Định vị này giúp Microlab tạo ra sự khác biệt so với các nhà sản xuất hi-fi cao cấp truyền thống. Sản phẩm của họ hướng tới việc mang lại trải nghiệm âm thanh đủ tinh tế nhưng vẫn dễ tiếp cận đối với người dùng máy tính phổ thông.
Mở rộng trong thập niên 2000
Vào đầu thập niên 2000, Microlab đạt chứng nhận ISO 9001:2000, đồng thời mở rộng đáng kể năng lực sản xuất. Theo tư liệu lịch sử của công ty, cơ sở hạ tầng sản xuất tăng trưởng nhanh chóng và đội ngũ nhân sự đã vượt mốc 1.000 người vào năm 2001.
Khoảng năm 2002, Microlab mở rộng danh mục sản phẩm ra ngoài mảng loa đa phương tiện để bao gồm thêm các thiết bị ngoại vi IT khác. Hãng cũng giới thiệu những cấu hình đa phương tiện phức tạp hơn, trong đó có các hệ thống sử dụng mạch khuếch đại tách biệt.6
Năm 2003, công ty chính thức đổi tên thành Microlab Electronics Company Limited và đẩy mạnh tiến vào phân khúc âm thanh đa phương tiện chất lượng cao hơn.7
Một bước ngoặt quan trọng diễn ra trong giai đoạn 2003–2004, khi Microlab mời nhà thiết kế loa người Đan Mạch Peter Larsen đảm nhiệm vai trò cố vấn kỹ thuật kiêm thiết kế trưởng. Larsen đã gắn bó với quá trình phát triển củ loa (driver) và sau đó là các sản phẩm Hi-Fi của Microlab.8
Giai đoạn này đánh dấu sự thay đổi rõ rệt trong tham vọng của thương hiệu:
Nhà sản xuất loa vi tính → Nhà sản xuất âm thanh đa phương tiện nghiêm túc → Hi-Fi giá hợp lý
Hạ tầng công nghiệp tại Shenzhen
Trong suốt thập niên 2000, hoạt động sản xuất của Microlab được mở rộng mạnh mẽ. Thông tin từ hãng cho biết một khu công nghiệp quy mô lớn đã được xây dựng tại Shenzhen với diện tích khoảng 150.000 mét vuông, đi vào vận hành quanh năm 2006.9
Triết lý sản xuất của Microlab từ lâu luôn chú trọng tích hợp dọc ở mức độ cao. Các tài liệu mô tả của công ty liệt kê nhiều công đoạn tự chủ bao gồm:
- Sản xuất củ loa (driver)
- Chế tạo khuôn mẫu
- Ép phun nhựa
- Sản xuất thùng loa gỗ
- Lắp ráp bo mạch PCB
- Dập kim loại
- Sơn phủ
- In lụa
- Lắp ráp hoàn thiện
Nhờ đó, Microlab kiểm soát được phần lớn quy trình sản xuất thay vì chỉ mua loa thành phẩm rồi gắn logo lên.10
Mô hình sản xuất này là chìa khóa để hiểu rõ vị thế thị trường của Microlab: hãng cạnh tranh dựa trên sự kết hợp giữa giá thành, quy mô sản xuất, thiết kế công nghiệp và kỹ thuật âm học.
Triết lý sản phẩm
Triết lý cốt lõi của Microlab có thể khái quát là “chất âm tốt hơn mức cơ bản mà không chạm ngưỡng giá hi-fi truyền thống.”
Về mặt lịch sử, sản phẩm của hãng bao phủ nhiều phân khúc:
1. Đa phương tiện nhập môn
Đây là các hệ thống nhỏ gọn phục vụ nhu cầu:
- Máy tính để bàn
- Laptop
- Nghe nhạc thông thường
- Xem YouTube/video
- Chơi game
- Đa phương tiện tổng hợp
Cấu hình phổ biến là 2.0 hoặc 2.1.
2. Đa phương tiện tầm trung
Nhóm sản phẩm này thường trang bị củ loa lớn hơn, mạch khuếch đại mạnh hơn, loa siêu trầm riêng và thùng loa chất lượng tốt hơn.
3. Bookshelf / Hi-Fi
Microlab còn sản xuất các cặp loa stereo truyền thống dành cho nhu cầu thưởng thức âm nhạc, đặc biệt dưới các dòng sản phẩm như Solo và Pure.
4. Rạp hát tại gia
Công ty mở rộng sang các hệ thống rạp hát tại gia đa loa và sau này là soundbar.
5. Âm thanh không dây và di động
Từ thập niên 2010, kết nối Bluetooth và không dây ngày càng chiếm vị trí quan trọng trong danh mục sản phẩm.
Danh mục hiện tại của Microlab bao gồm các nhóm: loa đa phương tiện, loa di động, loa gaming, loa monitor, loa bookshelf/Hi-Fi, loa tiệc tùng, tai nghe trùm đầu và tai nghe nhét tai, loa KTV/xe kéo, hệ thống rạp hát tại gia, soundbar và loa âm trần/tường.11
Các dòng sản phẩm tiêu biểu
Solo
Solo có lẽ là một trong những dòng sản phẩm dễ nhận diện nhất của Microlab.
Thay vì chỉ được thiết kế như loa vi tính giá rẻ thuần túy, các mẫu Solo thường mang dáng dấp loa bookshelf truyền thống hơn, với thùng loa gỗ và hai kênh trái/phải tách biệt.
Dòng sản phẩm này giúp khẳng định Microlab là đơn vị có khả năng cung cấp các cặp loa stereo chỉn chu với mức giá tương đối dễ tiếp cận.
Chẳng hạn, mẫu Solo 15 được công bố là hệ thống bookshelf stereo 80 watt, sử dụng woofer 5,25 inch và tweeter 1 inch.12
Mẫu lớn hơn là Solo6C cũng trở thành một sản phẩm đa phương tiện rất quen thuộc của Microlab và được bán ra dưới dạng hệ thống loa liền công suất.13
Pure
Dòng Pure thể hiện nỗ lực của Microlab nhằm đưa chất âm Hi-Fi chất lượng cao đến gần hơn với người dùng phổ thông.
Tài liệu lịch sử của hãng mô tả rõ ràng rằng dòng Pure nằm trong chiến lược giúp Hi-Fi trở nên vừa túi tiền hơn đối với đông đảo khán giả.14
FineCone
FineCone là một công nghệ/dòng sản phẩm quan trọng khác. Microlab đã ứng dụng khái niệm FineCone vào nhiều sản phẩm đa phương tiện và bookshelf cao cấp.
Ví dụ, mẫu H12W được ghi nhận trong tài liệu kỹ thuật là một hệ thống loa FineCone.15
FC series
FC series chiếm một phần lớn trong lịch sử loa đa phương tiện của Microlab.
Nhiều hệ thống FC sử dụng cấu hình quen thuộc:
Loa vệ tinh trái + Loa vệ tinh phải + Loa siêu trầm
Các ví dụ điển hình bao gồm FC330, FC530U, FC50 và nhiều mẫu ra mắt sau này. Chẳng hạn, FC530U kết hợp hệ thống 2.1 với khả năng phát nhạc qua USB/SD, đài FM và điều khiển từ xa.16
Thiết kế và kỹ thuật
Một đặc điểm giúp Microlab khác biệt so với nhiều nhà sản xuất loa vi tính phổ thông là sự chú trọng vào thiết kế công nghiệp.
Xuyên suốt lịch sử, công ty luôn nỗ lực để loa của mình trông giống sản phẩm âm thanh tiêu dùng thực thụ thay vì chỉ là phụ kiện máy tính đơn thuần.
Điều này thể hiện qua:
- Thùng loa bằng gỗ hoặc giả gỗ
- Thiết kế kiểu bookshelf
- Hình dáng loa siêu trầm độc đáo
- Loa vệ tinh phá cách
- Hệ thống stereo tối giản
- Loa không dây mang tính trang trí
- Soundbar được thiết kế để hài hòa với tivi
Microlab cũng quảng bá các giải pháp âm học độc quyền. Một ví dụ là khái niệm HC2D / “High Clarity Close Distance” (Âm thanh rõ nét ở khoảng cách gần), gắn liền với các thiết kế như FC50. Hãng mô tả phương pháp này bao gồm thiết kế loa vệ tinh dạng hở/không thùng và tối ưu cho nghe trường gần.17
Chuyển dịch sang âm thanh không dây
Trong thập niên 2010, Microlab ngày càng tích hợp nhiều công nghệ không dây.
Năm 2011, hãng giới thiệu H20, được mô tả là mẫu loa bookshelf stereo hỗ trợ Bluetooth đầu tiên của họ. Các sản phẩm tiếp theo lần lượt bổ sung streaming Bluetooth và những công nghệ không dây khác.
Microlab cũng phát triển:
- Loa Bluetooth
- Hệ thống 2.1 không dây
- Loa di động
- Tai nghe không dây
- Soundbar
- Giải pháp đa phòng
Năm 2011, công ty ra mắt hệ thống 2.1 không dây băng tần 2,4 GHz mang tên FC362W, minh chứng cho bước chuyển khỏi mô hình loa vi tính phụ thuộc nhiều vào dây dẫn truyền thống.18
Sự công nhận về thiết kế
Microlab từng nhận được nhiều giải thưởng về thiết kế sản phẩm.
Một trong những ví dụ nổi bật là dòng loa Hi-Fi Domephase, đã giành Giải thưởng Sáng tạo Thiết kế và Kỹ thuật tại CES 2012 theo lịch sử phát triển của hãng.19
Sau đó, công ty tiếp tục thử nghiệm các phong cách thiết kế công nghiệp độc đáo.
Các sản phẩm tiêu biểu trong giai đoạn sau bao gồm:
- Magic Drum
- Crystal Bottle
- Lighthouse
- Kernel TV Bar
- Echo Wall / TV Companion
Những sản phẩm này cho thấy Microlab từ lâu đã coi trọng ngoại hình thiết bị âm thanh ngang tầm với chức năng tái tạo âm thanh.20
Từ loa vi tính đến âm thanh tiêu dùng toàn diện
Quá trình phát triển của Microlab có thể tóm lược qua năm giai đoạn:
1998–2002
Phòng thí nghiệm âm học → Nhà sản xuất loa đa phương tiện/2.1
2003–2007
Đa phương tiện → Âm thanh chất lượng cao hơn và Hi-Fi
2008–2012
Hi-Fi + Không dây + Âm thanh di động
2013–2018
Bluetooth, tai nghe, soundbar, rạp hát tại gia và sản phẩm phong cách sống
2019 đến nay
Danh mục âm thanh tiêu dùng mở rộng, bao gồm gaming, di động, tiệc tùng, âm trần/tường và không dây
Danh mục sản phẩm hiện tại của công ty đã vượt xa phạm vi loa máy tính truyền thống.
Hiện diện toàn cầu
Dù là thương hiệu Trung Quốc, Microlab từ lâu đã hoạt động với định hướng quốc tế.
Thông tin từ công ty và các nhà phân phối cho biết sản phẩm của họ đã có mặt tại hàng chục quốc gia khắp Châu Á, Châu Âu, Bắc và Nam Mỹ cùng Trung Đông.
Công ty cũng thành lập Microlab Europe GmbH làm đại diện chính thức tại châu Âu.21
Mạng lưới phân phối quốc tế đặc biệt quan trọng bởi lợi thế cạnh tranh cốt lõi của Microlab vốn rất phù hợp với thị trường điện tử tiêu dùng toàn cầu:
Chất âm khá tinh tế + Thiết kế công nghiệp bắt mắt + Mức giá phổ thông
Sản xuất và OEM/ODM
Một khía cạnh ít được nhắc đến hơn trong lịch sử Microlab là vai trò nhà sản xuất và nhà cung cấp OEM/ODM.
Các hồ sơ doanh nghiệp trước đây mô tả Microlab không chỉ sản xuất sản phẩm mang thương hiệu riêng mà còn hợp tác với nhiều nhãn hàng khác. Năng lực sản xuất của họ bao phủ hầu hết các linh kiện và công đoạn cần thiết cho việc chế tạo loa.
Do vậy, không nên xem Microlab đơn thuần là một thương hiệu hướng đến người tiêu dùng cuối tương tự Bose hay Sonos. Họ đồng thời là một tổ chức sản xuất thiết bị âm thanh quy mô lớn.
Định vị thương hiệu
Vị thế thị trường truyền thống của Microlab nằm ở khoảng giữa âm thanh máy tính phổ thông và hi-fi cao cấp.
Bản đồ định vị rút gọn có thể hình dung như sau:
| Phân khúc | Vị trí của Microlab |
|---|---|
| Loa vi tính siêu rẻ, không tên tuổi | Phía trên |
| Đa phương tiện PC phổ thông | Lãnh địa cốt lõi |
| Loa bookshelf giá hợp lý | Thế mạnh lớn |
| Hi-Fi giá mềm | Phân khúc lịch sử quan trọng |
| Hi-Fi cao cấp | Phía dưới |
| Audiophile xa xỉ | Không phải đối tượng mục tiêu chính |
Sức hút của thương hiệu vì thế không nằm ở sự hoàn hảo tuyệt đối về kỹ thuật, mà thiên về giá trị trên giá thành.
Một chiếc loa Microlab thường được thiết kế để mang lại trải nghiệm âm thanh vượt trội rõ rệt so với loa tích hợp sẵn trong máy tính hay tivi giá rẻ, mà không đòi hỏi chi phí hay sự phức tạp của một bộ dàn hi-fi truyền thống.
Danh tiếng trong cộng đồng người dùng
Microlab gây dựng được uy tín đặc biệt vững chắc tại những thị trường nơi loa vi tính và hệ thống stereo giá hợp lý lên ngôi.
Nhiều yếu tố đã góp phần tạo nên danh tiếng đó:
- Dải trầm tương đối mạnh mẽ từ các hệ thống 2.1 giá rẻ
- Thiết kế thùng loa bắt mắt
- Mạch khuếch đại khá mạnh so với tầm giá
- Mẫu mã đa dạng
- Thùng loa gỗ ở một số dòng sản phẩm
- Luôn có model thay thế/nâng cấp
- Kết nối analog đơn giản trên các sản phẩm cũ
- Kết nối Bluetooth ngày càng phổ biến trên sản phẩm mới
Các sản phẩm đời cũ, đặc biệt là một số hệ thống thuộc M-Series, FC-Series và Solo-Series, vẫn thường xuyên được giới đam mê âm thanh máy tính và âm thanh bình dân thảo luận.
Những đặc trưng gắn liền với Microlab
Khi nhắc đến “loa Microlab”, những sản phẩm gắn liền nhất với thương hiệu thường là:
Loa đa phương tiện 2.1
Hai loa vệ tinh kèm loa siêu trầm – từng là danh mục định danh của Microlab trong lịch sử.
Loa bookshelf dòng Solo
Hệ thống stereo cỡ lớn được thiết kế để lấp đầy khoảng trống giữa loa vi tính và hi-fi truyền thống.
Stereo liền công suất giá hợp lý
Mạch khuếch đại được tích hợp sẵn trong loa, loại bỏ nhu cầu sử dụng amply rời.
Loa thùng gỗ
Đặc điểm thiết kế giúp Microlab phân biệt rõ rệt với các mẫu loa vi tính vỏ nhựa siêu rẻ.
Loa Bluetooth/không dây
Phần quan trọng trong quá trình tiến hóa sản phẩm giai đoạn sau của công ty.
Soundbar và rạp hát tại gia
Minh chứng cho sự mở rộng ra ngoài phạm vi âm thanh để bàn.
Các model quan trọng
Một số sản phẩm Microlab có ý nghĩa lịch sử hoặc độ nhận diện cao bao gồm:
- M-200 – một trong những hệ thống 2.1 phổ thông đời đầu
- Solo 6C – hệ thống đa phương tiện bookshelf liền công suất có tầm ảnh hưởng
- Solo 7C – hệ thống đa phương tiện stereo cỡ lớn
- Solo 15 – hệ thống stereo bookshelf công suất cao
- FC330 – hệ thống đa phương tiện 2.1
- FC530U – hệ thống 2.1 tích hợp tính năng phát đa phương tiện
- FC50 – gắn liền với thiết kế HC2D/nghe trường gần của Microlab
- H20/H21 – hệ thống bookshelf đời đầu định hướng Bluetooth
- H200/H-series – hệ thống đa phương tiện/Hi-Fi cao cấp hơn
- Domephase – hệ thống Hi-Fi chú trọng thiết kế
- Kernel TV Bar – thiết bị âm thanh không dây dành cho tivi
- Lighthouse – loa phong cách sống/ngoài trời
Những sản phẩm này đại diện cho các giai đoạn phát triển khác nhau của Microlab chứ không phải một dải sản phẩm liên tục ở thời điểm hiện tại.
Bản sắc doanh nghiệp
Lịch sử tên gọi doanh nghiệp có thể gây nhầm lẫn do nhiều nguồn sử dụng các tên gần giống nhau:
- Microlab
- Microlab Technology
- Microlab Technology Company Limited
- Microlab Electronics Company Limited
- Shenzhen Microlab Technology
- Shenzhen Microlab Electronics
- Shenzhen Mailan Technology
Tài liệu lịch sử ghi nhận Microlab Technology Company Limited đã đổi tên thành Microlab Electronics Company Limited vào năm 2010. Hồ sơ nhãn hiệu gần đây cũng cho thấy Shenzhen Mailan Technology Company Limited có liên hệ với nhãn hiệu Microlab.22
Vì vậy, “Microlab” nên được hiểu chính xác nhất là thương hiệu tiêu dùng, trong khi pháp nhân cụ thể đứng sau mỗi sản phẩm hoặc đăng ký nhãn hiệu có thể thay đổi tùy thời kỳ và khu vực pháp lý.
So sánh Microlab với các thương hiệu âm thanh khác
Đối thủ cạnh tranh gần nhất của Microlab phụ thuộc vào từng danh mục sản phẩm.
Ở mảng loa vi tính/đa phương tiện, hãng từng cạnh tranh với:
- Logitech
- Creative
- Edifier
- Genius
- Altec Lansing
- Trust
Với sản phẩm bookshelf/Hi-Fi giá hợp lý, định vị của Microlab giao thoa nhiều hơn với:
- Edifier
- Audioengine
- Một số nhà sản xuất hi-fi truyền thống ở phân khúc nhập môn
Tuy nhiên, Microlab mang bản sắc khá đặc biệt vì từ lâu đã hiện diện ở cả hai thế giới: loa máy tính và hi-fi bình dân.
Điểm mạnh
Giá trị sử dụng
Lợi thế lịch sử lớn nhất của Microlab là hiệu năng trên giá thành. Công ty chủ đích theo đuổi mục tiêu tạo ra chất âm tốt nhưng vẫn dễ tiếp cận với đông đảo người tiêu dùng.23
Sự đa dạng sản phẩm
Hãng đã sản xuất mọi thứ từ loa di động tí hon đến hệ thống stereo cỡ lớn và thiết bị rạp hát tại gia.
Kỹ thuật chế tạo loa
Sự tham gia của các nhà thiết kế như Peter Larsen cho thấy Microlab đầu tư nghiêm túc vào kỹ thuật âm học thay vì coi sản phẩm chỉ là thiết bị điện tử thông thường.24
Thiết kế công nghiệp
Microlab thường xuyên tạo khác biệt cho sản phẩm thông qua thiết kế thùng loa và các kiểu dáng độc đáo.
Năng lực sản xuất
Hạ tầng sản xuất quy mô lớn tại Shenzhen cùng mức độ tích hợp dọc trong lịch sử đã mang lại cho hãng quyền kiểm soát đáng kể đối với quy trình sản xuất.
Hạn chế
Microlab không phải là thương hiệu audiophile xa xỉ.
Sản phẩm của họ thường ưu tiên sự cân bằng giữa:
chất âm + tính năng + thiết kế + giá cả hợp lý
thay vì chạy theo giới hạn tối thượng của tái tạo âm thanh cao cấp.
Ngoài ra, chất lượng giữa các model Microlab có sự chênh lệch đáng kể. Không nên đánh đồng một hệ thống đa phương tiện cơ bản giá $30–$50 với một sản phẩm Solo hay Hi-Fi cỡ lớn như thể chúng được thiết kế cho cùng một mục đích.
Hơn nữa, danh mục sản phẩm của Microlab chứa nhiều model cũ và tình trạng sẵn hàng có thể khác biệt lớn tùy quốc gia. Trang web chính thức hiện liệt kê hỗn hợp cả danh mục lâu đời lẫn mới mẻ, do đó thương hiệu nên được đánh giá theo từng model cụ thể thay vì chỉ dựa vào danh tiếng chung.
Vị trí của Microlab trong lịch sử ngành âm thanh
Microlab là ví dụ thú vị về quá trình âm thanh máy tính chuyển hóa thành âm thanh tiêu dùng chủ lưu.
Vào cuối thập niên 1990, hệ thống loa máy tính thường chỉ được xem là phụ kiện. Cách tiếp cận của Microlab là biến chính hệ thống loa thành một phần ý nghĩa của trải nghiệm giải trí.
Quá trình phát triển của hãng bám sát bước tiến công nghệ của truyền thông tiêu dùng:
PC → MP3 → Đa phương tiện kỹ thuật số → iPod → Bluetooth → Smartphone → Loa không dây → Soundbar tivi → Âm thanh phong cách sống
Thương hiệu đã liên tục điều chỉnh thiết kế loa để thích ứng với từng thay đổi đó.
Ý nghĩa tên gọi
Tên Microlab là sự kết hợp của:
- Micro – gợi liên tưởng đến vi điện tử, máy tính và công nghệ thu nhỏ
- Lab – hàm ý nghiên cứu, thử nghiệm và kỹ thuật
Điều này phù hợp với bản sắc gốc của công ty như một phòng thí nghiệm âm học chứ không đơn thuần là đơn vị lắp ráp loa. Lịch sử giai đoạn đầu của hãng ghi chép rõ việc thành lập phòng thí nghiệm âm học Microlab vào năm 1998.25
Mốc thời gian
1998 — Edgar Zhang và Jack Wang thành lập phòng thí nghiệm âm học Microlab.26
1999 — Bắt đầu sản xuất hàng loạt hệ thống loa đa phương tiện 2.1 đời đầu, bao gồm M-200.
2000–2002 — Đạt chứng nhận ISO 9001 và mở rộng sản xuất nhanh chóng; Microlab mở rộng mảng kinh doanh IT/thiết bị ngoại vi.27
2003 — Công ty đổi tên thành Microlab Electronics Company Limited; ra mắt H200; Peter Larsen gia nhập với vai trò cố vấn kỹ thuật trưởng.28
2004–2006 — Phát triển củ loa mới và sản phẩm FineCone; khu công nghiệp quy mô lớn tại Shenzhen đi vào hoạt động.
2007 — Hai dòng Solo và Pure giúp củng cố định vị đa phương tiện/Hi-Fi giá hợp lý của Microlab.
2009–2010 — Mở rộng sản phẩm hi-fidelity, không dây và tương thích iPod; tên công ty chính thức là Microlab Electronics Company Limited.
2011 — Sản phẩm Bluetooth và không dây ngày càng giữ vai trò quan trọng; ra mắt H20.
2012 — Domephase nhận Giải thưởng Sáng tạo Thiết kế và Kỹ thuật CES.
2014–2015 — Mở rộng sang tai nghe thể thao và tai nghe Bluetooth.
2016 — Ra mắt Kernel TV Bar.
2017 — Microlab mua lại thương hiệu Crossroads và giới thiệu các thiết kế loa phong cách sống độc đáo.
2018 — Ra mắt sản phẩm Echo Wall/TV Companion và Lighthouse.
Hiện tại — Microlab tiếp tục gắn liền chủ yếu với âm thanh tiêu dùng, sở hữu danh mục sản phẩm trải dài từ đa phương tiện, gaming, di động, Hi-Fi, Bluetooth, tiệc tùng, rạp hát tại gia, soundbar đến loa âm trần/tường.
Tóm lược
Microlab là thương hiệu âm thanh Trung Quốc có trụ sở tại Shenzhen, thành lập năm 1998, đã xây dựng danh tiếng nhờ mang đến công nghệ loa tương đối tinh tế, thiết kế bắt mắt và giá cả phải chăng – đặc biệt là loa vi tính 2.1 và hệ thống bookshelf liền công suất – cho người tiêu dùng phổ thông, trước khi mở rộng sang Hi-Fi, Bluetooth, âm thanh di động, soundbar, rạp hát tại gia và nhiều danh mục âm thanh tiêu dùng khác.
References
- Development History_Development History_Microlab Electronics – Powered by tonghd.com
- Microlab Electronics
- Corporate Profile – Microlab
- About of Microlab Co.
- О компании
- SOLO 15Bookshelf Stereo systemClear and Natural
- SOLO6CUser Manualwww.microlab.com www.microlab.
- MICROLAB H12W BEDIENUNGSANLEITUNG Pdf-Herunterladen | ManualsLib
- Microlab FC330 speaker set Datasheet | Manualzz
- Microlab FC530U Speaker System Datasheet + AI Chat & PDF Download | Manualzz
- Microlab FC50 Speakers User Manual | AI Chat & PDF | Manualzz
- Company:Microlab – HandWiki
- Microlab Technology Co Ltd – Profile | HKTDC Sourcing
- Microlab Europe GmbH | LinkedIn
- Canadian Trademarks Details: MICROLAB DESIGN — 1215978 — Canadian Trademarks Database – Intellectual property and copyright – Canadian Intellectual Property Office – Innovation, Science and Economic Development Canada
- News
- Company:Mircolab – HandWiki
- Microlab SOLO-15: Award by digitale-generation.de | Publications | News | Press | Microlab. Just listen
- Microlab Electronics Co.,Ltd | LinkedIn
- Microlab Electronics Co.,Ltd | LinkedIn
- Microlab MD112 Speaker User Manual | AI Chat & PDF | Manualzz
- Microlab SOLO 15 Speakers User Manual | AI Chat | Manualzz
- Microlab | Golden
- Microlab M 280 User Manual online
- 2.1 series
- Nam Thanh Jsc
- RHM – Royal Hifi Music – Thương hiệu Loa Top 10 Trung Quốc
- Mission





