Về Mobifone
Mobifone là thương hiệu của Tổng công ty Viễn thông Mobifone (tên giao dịch quốc tế: MobiFone Corporation), một trong những doanh nghiệp viễn thông và công nghệ số chủ lực tại Việt Nam. Được thành lập vào ngày 16 tháng 4 năm 1993, Mobifone là nhà mạng di động đầu tiên của cả nước và đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành, phát triển thị trường thông tin di động Việt Nam.1
Hiện nay, Mobifone không còn giới hạn ở vai trò nhà cung cấp dịch vụ di động truyền thống. Doanh nghiệp đang mở rộng mạnh mẽ sang các lĩnh vực 5G, dịch vụ số, công nghệ thông tin, điện toán đám mây, IoT, nền tảng số, giải pháp doanh nghiệp và thanh toán số, với mục tiêu trở thành tập đoàn công nghệ hàng đầu tại Việt Nam.
Thông tin cơ bản
| Lĩnh vực | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | Mobifone |
| Tên pháp lý | Tổng công ty Viễn thông Mobifone |
| Tên tiếng Anh | MobiFone Corporation |
| Tên gọi trước đây | Công ty Thông tin di động (VMS) |
| Ngày thành lập | 16 tháng 4 năm 1993 |
| Ngành nghề | Viễn thông, ICT, dịch vụ số, công nghệ |
| Quốc gia | Việt Nam |
| Trụ sở chính | 01 Phạm Văn Bạch, Hà Nội, Việt Nam |
| Vai trò lịch sử | Nhà mạng di động đầu tiên tại Việt Nam |
| Công nghệ trọng điểm | 4G, 5G và hạ tầng viễn thông |
| Loại hình sở hữu | Doanh nghiệp nhà nước |
| Cơ quan đại diện chủ sở hữu hiện nay | Bộ Công an (từ tháng 2/2025) |
| Tên giao dịch quốc tế | MobiFone Corporation |
| Tổng đài chăm sóc khách hàng | 18001090 |
Theo thông tin đăng ký doanh nghiệp, Mobifone có mã số thuế 0100686209, với lần cập nhật thay đổi nội dung đăng ký gần nhất được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3 năm 2025.2
Tổng quan về Mobifone
Về bản chất, Mobifone là một doanh nghiệp viễn thông Việt Nam. Hoạt động kinh doanh ban đầu của tổng công ty tập trung vào thông tin di động, cung cấp dịch vụ thoại và tin nhắn trên mạng lưới di động.
Qua quá trình phát triển, Mobifone đã mở rộng phạm vi hoạt động thành một doanh nghiệp công nghệ và truyền thông đa dịch vụ, bao gồm:
- Dịch vụ thoại di động
- Tin nhắn SMS
- Internet/Dữ liệu di động
- Mạng 4G
- Mạng 5G
- eSIM
- Chuyển vùng quốc tế
- Nội dung số và dịch vụ giá trị gia tăng
- Dịch vụ Internet và truyền hình
- Viễn thông doanh nghiệp
- Giải pháp công nghệ thông tin
- Giải pháp chính phủ số
- Dịch vụ điện toán đám mây và công nghệ
- Giải pháp IoT
- Nền tảng số
- Hạ tầng thanh toán số
Bản thân Mobifone cũng xác định chiến lược chuyển đổi từ nhà mạng di động đầu tiên tại Việt Nam sang mô hình doanh nghiệp công nghệ và dịch vụ số.3
Lịch sử hình thành và phát triển
Năm 1993: Thành lập
Mobifone được thành lập vào ngày 16 tháng 4 năm 1993 với tên gọi ban đầu là Công ty Thông tin di động, thường được biết đến với tên viết tắt VMS.
Đây là mạng thông tin di động đầu tiên tại Việt Nam. Vào thời điểm đó, điện thoại di động vẫn là sản phẩm xa xỉ và khái niệm thông tin di động còn khá mới mẻ đối với người dân trong nước.4
Khẩu hiệu (slogan) ban đầu của công ty là:
“Mọi lúc – Mọi nơi”
Hạ tầng mạng lưới giai đoạn đầu được xây dựng dựa trên công nghệ GSM, phù hợp với xu hướng phát triển viễn thông quốc tế đương thời.5
Giai đoạn 1994–1995: Mở rộng mạng lưới toàn quốc
Mobifone nhanh chóng mở rộng quy mô hoạt động ra khỏi thị trường ban đầu.
Năm 1994, công ty thiết lập:
- Trung tâm Thông tin di động khu vực I tại Hà Nội
- Trung tâm Thông tin di động khu vực II tại TP. Hồ Chí Minh
Năm 1995, đơn vị tiếp tục thành lập:
- Trung tâm Thông tin di động khu vực III tại Đà Nẵng
Việc này giúp Mobifone hoàn thiện sự hiện diện vận hành tại ba vùng miền chiến lược: Bắc, Trung và Nam.6
Cũng trong năm 1995, Mobifone ký kết hợp đồng hợp tác kinh doanh 10 năm với Kinnevik/Comvik (Thụy Điển). Sự hợp tác này mang lại kinh nghiệm quản lý viễn thông quốc tế, hỗ trợ quan trọng cho việc phát triển mạng lưới và mô hình kinh doanh của doanh nghiệp.7
Những đổi mới tiên phong
Mobifone đã tạo ra nhiều dấu mốc quan trọng trong ngành công nghiệp di động Việt Nam.
Dịch vụ trả trước
Mobifone ra mắt MobiCard, được công ty xác định là dịch vụ di động trả trước đầu tiên tại Việt Nam. Sự kiện này có ý nghĩa đặc biệt vì dịch vụ trả trước đã phổ cập hóa thông tin di động đến đông đảo người dùng.8
Chuyển vùng quốc tế
Ngay từ giai đoạn đầu phát triển, công ty đã triển khai dịch vụ chuyển vùng quốc tế (roaming), cho phép thuê bao Mobifone duy trì liên lạc khi ra nước ngoài.9
Phủ sóng toàn quốc
Đến năm 2001, Mobifone công bố đã phủ sóng 61/61 tỉnh, thành phố với khoảng 500 trạm phát sóng tại thời điểm đó.10
Thập niên 2000: Khẳng định vị thế nhà mạng lớn
Trong thập niên 2000, Mobifone tăng trưởng mạnh mẽ cùng với sự bùng nổ của thị trường điện thoại di động tại Việt Nam.
Các cột mốc đáng chú ý bao gồm:
- 2002: Đạt chứng nhận quản lý chất lượng ISO 9001:2000 cho hệ thống mạng lưới.
- 2003: Ra mắt cổng thông tin điện tử (web portal).
- 2009: Cung cấp chính thức dịch vụ dữ liệu 3G.
- 2009: Đạt mốc xấp xỉ 30 triệu thuê bao.
- 2010: Chuyển đổi mô hình thành công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước sở hữu 100% vốn.
- 2011: Đón nhận danh hiệu Anh hùng Lao động và mở rộng đáng kể hạ tầng mạng lưới.11
Sự xuất hiện của 3G đánh dấu bước ngoặt quan trọng: Mobifone không chỉ còn là nhà cung cấp thoại và tin nhắn, mà dữ liệu và Internet di động bắt đầu trở thành trụ cột kinh doanh mới.
Năm 2014: Thành lập Tổng công ty Viễn thông Mobifone
Một trong những thay đổi tổ chức quan trọng nhất diễn ra vào năm 2014.
Ngày 1 tháng 12 năm 2014, Công ty Thông tin di động được tổ chức lại thành:
Tổng công ty Viễn thông Mobifone
(MobiFone Corporation)
Tổ chức mới có phạm vi kinh doanh rộng hơn rất nhiều, bao gồm:
- Viễn thông truyền thống
- Dịch vụ giá trị gia tăng (VAS)
- Dữ liệu
- Internet
- IPTV/Truyền hình cáp
- Sản phẩm doanh nghiệp
- Công nghệ thông tin
Đây là khởi điểm cho quá trình chuyển đổi của Mobifone từ một nhà mạng di động thuần túy sang tổng công ty viễn thông và công nghệ đa dịch vụ.
Cơ cấu sở hữu và quản lý nhà nước
Mobifone là doanh nghiệp nhà nước.
Cơ cấu đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước tại doanh nghiệp đã trải qua nhiều lần thay đổi:
Trước năm 2014
Mobifone có nguồn gốc là đơn vị trực thuộc Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT).
Năm 2014
Quyền đại diện chủ sở hữu nhà nước được chuyển từ VNPT sang Bộ Thông tin và Truyền thông.
Năm 2018
Mobifone được bàn giao về Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC) làm cơ quan đại diện chủ sở hữu.13
Năm 2025
Một đợt tái cơ cấu lớn tiếp tục diễn ra.
Ngày 28 tháng 2 năm 2025, Mobifone chính thức được bàn giao từ Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp về Bộ Công an.14
Thông tin từ chính doanh nghiệp cũng xác nhận việc chuyển giao quyền đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước về Bộ Công an trong tháng 2 năm 2025.15
Công nghệ mạng lưới
GSM / 2G
Mạng lưới Mobifone ban đầu được xây dựng trên nền tảng GSM, công nghệ di động số phổ biến nhất thập niên 1990.
Đây là nền tảng kỹ thuật cốt lõi cho các dịch vụ thoại và tin nhắn thời kỳ đầu.16
3G
Mobifone chính thức cung cấp dịch vụ dữ liệu 3G vào năm 2009.
Bước đi này mở ra kỷ nguyên Internet di động, cho phép smartphone và các thiết bị tương thích truy cập Internet qua hạ tầng mạng di động.17
4G
Tiếp nối 3G, Mobifone phát triển mạng 4G. Năm 2016, tổng công ty hoàn thành tuyến truyền dẫn trục Bắc – Nam và tiến hành thử nghiệm 4G.
4G trở thành nền tảng chính cho các dịch vụ dữ liệu di động hiện đại như Internet tốc độ cao, video streaming, mạng xã hội và các ứng dụng OTT.
5G
Mobifone chính thức cung cấp dịch vụ 5G thương mại từ ngày 26 tháng 3 năm 2025.
Giai đoạn triển khai ban đầu tập trung tại các thành phố lớn và trung tâm tỉnh lỵ, với kế hoạch mở rộng phủ sóng toàn quốc. Theo công bố của Mobifone, mạng 5G sử dụng băng tần 3.8–3.9 GHz và hỗ trợ cả hai kiến trúc 5G NSA và 5G SA.
Trong điều kiện lý tưởng, mạng 5G của Mobifone có thể đạt tốc độ lên tới khoảng 1.5 Gbps.18
Sản phẩm và dịch vụ chủ lực
Viễn thông di động
Đây vẫn là mảng kinh doanh cốt lõi của Mobifone.
Các dịch vụ tiêu biểu bao gồm:
- SIM trả trước
- Thuê bao trả sau
- Thoại
- Tin nhắn SMS
- Dữ liệu di động
- Các gói cước data
- 4G
- 5G
- Chuyển vùng quốc tế
- VoLTE
- eSIM
Mobifone cũng cung cấp đa dạng các gói cước dữ liệu chuyên biệt phục vụ từng nhu cầu sử dụng khác nhau.
eSIM
Mobifone hỗ trợ eSIM, cho phép smartphone, máy tính bảng và đồng hồ thông minh tương thích kết nối mạng mà không cần SIM vật lý.
Theo mô tả của nhà mạng, eSIM mang lại các lợi ích:
- Kích hoạt từ xa
- Chuyển đổi gói cước dễ dàng
- Sử dụng nhiều số trên cùng một thiết bị
- Tăng tính linh hoạt cho thiết bị
- Hỗ trợ đa dạng thiết bị từ điện thoại, tablet đến smartwatch
Chuyển vùng quốc tế
Mobifone cung cấp dịch vụ chuyển vùng quốc tế thông qua hợp tác với các nhà mạng tại nhiều quốc gia.
Thuê bao có thể sử dụng thoại, tin nhắn và dữ liệu khi ở nước ngoài tùy theo gói cước roaming và mạng lưới đối tác. Mobifone cũng hỗ trợ chuyển vùng VoLTE tại các thị trường tương thích.20
Dịch vụ số
Phát triển hệ sinh thái số là một trọng tâm chiến lược ngày càng quan trọng của Mobifone.
Doanh nghiệp đã mở rộng sang các lĩnh vực:
Nền tảng số
Mobifone đã phát triển và đẩy mạnh các nền tảng, dịch vụ bao gồm:
- mobiEdu
- MEET
- SmartTravel
- Giải pháp chính phủ số
- Giải pháp số cho doanh nghiệp
AI, IoT và nền tảng số được xác định là những lĩnh vực ưu tiên phát triển trong thời gian tới.
Công nghệ thông tin
Khối công nghệ thông tin của Mobifone phát triển giải pháp cho:
- Cơ quan nhà nước
- Doanh nghiệp
- Chuyển đổi số
- AI
- IoT
- Big Data
- Ứng dụng chính phủ số
Đơn vị này cho biết đã xây dựng được hệ sản phẩm bao trùm chính phủ số, doanh nghiệp số và công nghệ Công nghiệp 4.0.
Thanh toán số
Mobifone cũng tham gia vào hệ sinh thái công nghệ tài chính (fintech).
Tháng 3 năm 2026, Công ty Cổ phần Thanh toán số Mobifone (MDP) chính thức ra mắt với vai trò là nền tảng trung gian thanh toán. Đây là bước đi cụ thể hóa chiến lược phát triển hệ sinh thái số vượt ra ngoài phạm vi viễn thông truyền thống.
Sự kiện này phản ánh rõ nét định hướng hiện tại: kết nối viễn thông đang được sử dụng làm nền tảng để phát triển một hệ thống dịch vụ số toàn diện hơn.
Cơ cấu tổ chức
Cơ cấu tổ chức hiện tại của Mobifone bao gồm các đơn vị chuyên môn như:
- Trung tâm Mạng lưới Mobifone
- Trung tâm Dịch vụ số Mobifone
- Trung tâm Công nghệ thông tin Mobifone
- Trung tâm Công nghệ cao Mobifone
- Các đơn vị Mobifone tỉnh, thành phố
Các đơn vị Mobifone tại địa phương chịu trách nhiệm kinh doanh và vận hành dịch vụ của tổng công ty trên địa bàn được phân công.21
Nhận diện thương hiệu
Trong lịch sử, thương hiệu Mobifone gắn liền với thông tin di động, sự tin cậy và chất lượng chăm sóc khách hàng.
Khẩu hiệu ban đầu là:
“Mọi lúc – Mọi nơi”
Sau này, công ty sử dụng khẩu hiệu:
“Kết nối giá trị – Khơi dậy tiềm năng”
Định vị thương hiệu hiện nay đang chuyển dịch mạnh mẽ sang công nghệ, chuyển đổi số và dịch vụ lấy khách hàng làm trung tâm, thay vì chỉ tập trung vào viễn thông đơn thuần.22
Triết lý kinh doanh được Mobifone công bố là:
“Lấy khách hàng làm trung tâm”
Hệ giá trị cốt lõi bao gồm:
Kỷ cương – Đột phá – Đổi mới – Đoàn kết – Hiệu quả.23
Vị thế thị trường
Mobifone là một trong ba nhà mạng di động lớn nhất Việt Nam, bên cạnh Viettel và VinaPhone.
Trong lịch sử, ba nhà mạng này luôn nắm giữ vị trí chi phối trên thị trường thông tin di động cả nước.
Điểm khác biệt đặc trưng của Mobifone nằm ở vị thế thương hiệu mạng di động lâu đời nhất Việt Nam, có mặt trên thị trường từ năm 1993. Khối giải pháp công nghệ của tổng công ty tự xác định đây là nhà cung cấp viễn thông lớn thứ ba cả nước.24
Các lợi thế cạnh tranh truyền thống bao gồm:
- Lịch sử hoạt động lâu dài
- Mức độ nhận diện thương hiệu cao
- Mạng lưới phủ sóng toàn quốc
- Tập thuê bao lớn và ổn định
- Kinh nghiệm dày dặn trong lĩnh vực di động
- Mối quan hệ với khối doanh nghiệp và cơ quan nhà nước
- Năng lực phát triển dịch vụ số
- Vai trò chiến lược của doanh nghiệp nhà nước
Đối thủ cạnh tranh chính
Viettel
Viettel là đối thủ cạnh tranh lớn nhất và nổi bật nhất của Mobifone, sở hữu thế mạnh vượt trội về hạ tầng mạng lưới toàn quốc và dịch vụ di động.
VinaPhone
VinaPhone là nhà mạng di động quốc gia lớn khác, có lịch sử gắn liền với VNPT.
Các nhà mạng khác
Thị trường Việt Nam còn có các nhà mạng nhỏ và mạng ảo, nhưng xét về quy mô và tầm ảnh hưởng, Mobifone, Viettel và VinaPhone vẫn là nhóm ba nhà mạng chi phối thị trường thông tin di động.
Các cột mốc quan trọng
| Năm | Cột mốc |
|---|---|
| 1993 | Thành lập Mobifone; mạng di động đầu tiên tại Việt Nam |
| 1994 | Thiết lập trung tâm khu vực tại Hà Nội và TP.HCM |
| 1995 | Thiết lập trung tâm khu vực tại Đà Nẵng; hợp tác với Comvik/Kinnevik |
| 1996–99 | Ra mắt dịch vụ trả trước MobiCard và chuyển vùng quốc tế |
| 2001 | Phủ sóng 61/61 tỉnh, thành phố |
| 2002 | Đạt chứng nhận ISO 9001:2000 |
| 2009 | Cung cấp 3G; đạt xấp xỉ 30 triệu thuê bao |
| 2010 | Chuyển đổi thành công ty TNHH MTV do Nhà nước sở hữu 100% vốn |
| 2011 | Đón nhận danh hiệu Anh hùng Lao động |
| 2014 | Tổ chức lại thành Tổng công ty Viễn thông Mobifone |
| 2016 | Thử nghiệm 4G; hoàn thành trục truyền dẫn Bắc – Nam |
| 2018 | Chuyển giao quyền đại diện chủ sở hữu về CMSC |
| 2020 | Thử nghiệm thương mại 5G thành công |
| 2025 | Cung cấp 5G thương mại |
| 2025 | Chuyển giao quyền đại diện chủ sở hữu về Bộ Công an |
| 2026 | Mở rộng sang hạ tầng thanh toán số |
Thành tựu và ý nghĩa lịch sử
Tầm vóc của Mobifone không chỉ nằm ở thị phần hiện tại.
Doanh nghiệp đã góp phần khai sinh ngành công nghiệp thông tin di động tại Việt Nam trong bối cảnh điện thoại di động còn là mặt hàng xa xỉ. Trải qua hơn ba thập kỷ, Mobifone đã tham gia vào hầu hết các bước chuyển đổi công nghệ lớn của ngành di động trong nước:
GSM → 2G → 3G → 4G → 5G → Hệ sinh thái số
Đồng thời, đây cũng là đơn vị tiên phong trong việc cung cấp các dịch vụ như di động trả trước, chuyển vùng quốc tế và dữ liệu di động.
Theo số liệu được công bố, trong 29 năm đầu hoạt động, Mobifone đã ghi nhận tổng doanh thu lũy kế khoảng 517.800 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 103.350 tỷ đồng và nộp ngân sách nhà nước 80.500 tỷ đồng.26
Chiến lược hiện tại
Định hướng chiến lược hiện nay là yếu tố then chốt để thấu hiểu Mobifone trong giai đoạn mới.
Doanh nghiệp đang nỗ lực chuyển mình từ:
“một nhà mạng viễn thông”
sang:
“một tập đoàn công nghệ và dịch vụ số.”
Các trụ cột chiến lược bao gồm:
Hạ tầng 5G
Mở rộng vùng phủ 5G và phát triển các dịch vụ tận dụng ưu thế băng thông rộng, độ trễ thấp.27
Điện toán đám mây
Xây dựng hạ tầng và dịch vụ cloud phục vụ người dùng cá nhân, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước.
Trí tuệ nhân tạo
Ứng dụng AI trong vận hành mạng lưới, bảo trì, nâng cao trải nghiệm khách hàng và phát triển sản phẩm số.28
IoT
Phát triển kết nối và giải pháp công nghệ cho hàng loạt thiết bị kết nối.
Chuyển đổi số
Cung cấp giải pháp công nghệ cho các cơ quan chính phủ, chính quyền địa phương và doanh nghiệp.
Hệ sinh thái số
Mở rộng vượt ra ngoài kết nối để tham gia vào giáo dục, du lịch, truyền thông, phần mềm doanh nghiệp và dịch vụ tài chính/thanh toán số.29
Mobifone xác định giai đoạn 2026–2030 là thời kỳ phát triển mới với mục tiêu trở thành tập đoàn công nghệ số hàng đầu, cùng tầm nhìn dài hạn đến năm 2035.30
Vai trò của Mobifone đối với Việt Nam
Có thể nhìn nhận vai trò của Mobifone qua ba khía cạnh lịch sử:
1. Đơn vị tiên phong
Khai mở thị trường thông tin di động thương mại tại Việt Nam từ năm 1993.
2. Nhà mạng quốc gia chủ lực
Suốt nhiều thập kỷ, luôn nằm trong nhóm ba thương hiệu mạng di động lớn nhất cả nước.
3. Doanh nghiệp chuyển đổi số
Chiến lược hiện tại tập trung ngày càng sâu vào 5G, CNTT, điện toán đám mây, AI, IoT, nền tảng số và hạ tầng tài chính số.
Điều này khiến Mobifone trở thành một ví dụ điển hình về quá trình một doanh nghiệp viễn thông nhà nước truyền thống nỗ lực chuyển mình thành công ty công nghệ toàn diện.
Mobifone hiện nay
Tính đến năm 2026, cách mô tả ngắn gọn và chính xác nhất về Mobifone là:
Mobifone là tổng công ty viễn thông và công nghệ thuộc sở hữu nhà nước, khởi nguồn là mạng di động đầu tiên của Việt Nam năm 1993, hiện đang trong quá trình chuyển đổi thành doanh nghiệp công nghệ số đa ngành.
Dù bản sắc lịch sử gắn liền với mạng di động, định vị tương lai của Mobifone ngày càng xoay quanh trục 5G + nền tảng số + công nghệ doanh nghiệp + điện toán đám mây + AI + IoT + dịch vụ số.
Website chính thức: Mobifone
Tóm lại, Mobifone đối với lịch sử viễn thông Việt Nam giống như vai trò của một nhà mạng quốc gia tiên phong đối với hạ tầng số: là nhà mạng di động đầu tiên, một trong ba thương hiệu viễn thông lớn nhất, và là doanh nghiệp nhà nước đang quyết liệt tái định vị để trở thành tập đoàn công nghệ số toàn diện.
References
- MobiFone – Giới thiệu chung
- MobiFone – MobiFone 32 năm: Vững vàng đổi mới, bứt phá tương lai số
- MobiFone – MobiFone: Chuyển mình mạnh mẽ để định vị tương lai
- MobiFone – Cơ cấu tổ chức
- MobiFone – Lịch sử hình thành
- MobiFone đón sinh nhật 31 tuổi, viết tiếp sứ mệnh nâng tầm trải nghiệm của khách hàng
- Bàn giao Tổng Công ty Viễn thông MobiFone về Bộ Công an
- MobiFone – MOBIFONE CHÍNH THỨC CUNG CẤP DỊCH VỤ 5G
- eSIM
- MobiFone – Chi tiết dịch vụ
- MobiFone – Chi tiết dịch vụ
- MobiFone – MobiFone tăng cường năng lực hạ tầng, tạo đà tấn công “không gian mới”
- MobiFone – Giới thiệu công ty
- MobiFone – Công ty CP Thanh toán số MobiFone – MDP chính thức ra mắt, định hình hạ tầng thanh toán số thế hệ mới tại Việt Nam
- Giới thiệu
- MobiFone – Company introduction
- PHÁT TRIỂN HỆ SINH THÁI SẢN PHẨM CÔNG NGHỆ
- MobiFone – Thông báo dừng hình thức Ủy nhiệm thu đối với khách hàng cá nhân từ 01/4/2026
- MobiFone – MobiFone tăng tốc chuyển đổi, vươn tầm doanh nghiệp công nghệ hàng đầu Việt Nam
- Hội nghị Tổng kết 2025: MobiFone hoàn thành vượt mức chỉ tiêu được giao | MobiFone Tuyển dụng
- MobiFone – MobiFone và Sovico hợp tác xây dựng hệ sinh thái công nghệ đa tiện ích
- Giới thiệu về tổng công ty viễn thông Mobifone Việt Nam
- Đảng bộ Tổng công ty Viễn thông MobiFone tổ chức thành công Đại hội đại biểu lần thứ III, nhiệm kỳ 2025-2030
- MobiFone – MobiFone triển khai giải pháp công nghệ tiên tiến, đảm bảo kết nối thông suốt dịp Quốc khánh 2/9
- MobiFone – Cập nhật các gói 5G MobiFone nổi bật 2025, đâu là lựa chọn dành cho bạn?
- MobiFone – 5G MobiFone siêu tốc – Giải pháp data linh hoạt mỗi ngày với các gói cước 5G add-on
- MobiFone – Sẵn sàng cho Đại lễ 30/4: MobiFone nâng cấp mạng lưới, đảm bảo phục vụ hàng triệu khách hàng
- MobiFone – 5G MobiFone phủ sóng rộng khắp, thu hút hơn 2,5 triệu người dùng trên toàn quốc
- MobiFone – MobiFone 32 năm: Vững vàng đổi mới, bứt phá tương lai số
- Hợp tác chuyển đổi số, nâng cao ứng dụng công nghệ vào công tác Công an





