V Vietnam Brand Wiki

Về Synology

Tổng quan

Synology Inc. là một công ty công nghệ của Đài Loan, chuyên cung cấp các giải pháp lưu trữ kết nối mạng (NAS), quản lý dữ liệu, sao lưu, giám sát an ninh và đám mây riêng tư. Được thành lập vào tháng 1 năm 2000, Synology đã trở thành một trong những thương hiệu NAS hàng đầu thế giới dành cho người dùng gia đình, chuyên gia, doanh nghiệp nhỏ và tập đoàn lớn. Công ty nổi tiếng với việc kết hợp phần cứng đáng tin cậy cùng hệ điều hành trực quan, giúp đưa các công nghệ lưu trữ cấp độ doanh nghiệp đến gần hơn với nhiều đối tượng người dùng.

Hồ sơ công ty

Hạng mục Thông tin
Tên công ty Synology Inc.
Tên bản địa 群暉科技股份有限公司
Năm thành lập Tháng 1 năm 2000
Trụ sở chính Banqiao District, New Taipei City, Taiwan
Ngành nghề Lưu trữ mạng, Quản lý dữ liệu, Điện toán đám mây
Loại hình Công ty tư nhân
Nhà sáng lập Cheen Liao và Philip Wong
CEO Vic Hsu
Thị trường phục vụ Toàn cầu
Lĩnh vực kinh doanh chính NAS, Sao lưu, Giám sát, Mạng máy tính, Đám mây riêng tư, Bảo vệ dữ liệu

1

Lịch sử

Synology được hai kỹ sư Cheen LiaoPhilip Wong thành lập tại Đài Loan vào năm 2000.

Mục tiêu ban đầu của công ty là tạo ra các giải pháp lưu trữ đơn giản nhưng mạnh mẽ cho cả doanh nghiệp và người dùng cá nhân. Thay vì chỉ tập trung vào hiệu năng phần cứng, Synology đã đầu tư mạnh mẽ vào phát triển phần mềm, với niềm tin rằng thiết bị lưu trữ nên hoạt động như một máy chủ hoàn chỉnh chứ không chỉ là ổ cứng thông thường.

Triết lý ưu tiên phần mềm này sau đó đã trở thành một trong những lợi thế cạnh tranh lớn nhất của Synology.

Hiện nay, các sản phẩm của Synology được bán trên toàn thế giới thông qua các nhà phân phối, đơn vị tích hợp hệ thống, nhà bán lẻ và các kênh trực tuyến. Công ty báo cáo có hơn 13 triệu lượt cài đặt trên toàn cầu và hợp tác với hàng chục nghìn đối tác kênh.

Sứ mệnh

Sứ mệnh của Synology là:

Quản lý và bảo vệ dữ liệu của thế giới.

Công ty tập trung vào việc hỗ trợ các tổ chức và cá nhân:

  • Lưu trữ dữ liệu một cách an toàn
  • Bảo vệ chống lại mất mát dữ liệu
  • Cải thiện khả năng cộng tác
  • Đơn giản hóa quản lý IT
  • Xây dựng cơ sở hạ tầng đám mây riêng tư

1. NAS (Network Attached Storage)

Synology nổi tiếng nhất với các thiết bị NAS.

Về cơ bản, NAS là một máy tính chuyên dụng được thiết kế để lưu trữ tệp tin và cung cấp chúng qua mạng.

Các dòng sản phẩm phổ biến bao gồm:

  • DiskStation (DS) – NAS để bàn
  • RackStation (RS) – NAS gắn rack
  • FlashStation (FS) – Lưu trữ doanh nghiệp toàn bộ bằng flash
  • BeeStation – Lưu trữ cá nhân đơn giản hóa
  • Expansion Units – Thiết bị mở rộng dung lượng lưu trữ

Các hệ thống này hỗ trợ RAID, chia sẻ tệp, ảo hóa, sao lưu và các ứng dụng đa phương tiện.

2. DiskStation Manager (DSM)

DSM (DiskStation Manager) là hệ điều hành độc quyền của Synology.

Nó được đánh giá rộng rãi là một trong những hệ điều hành NAS dễ sử dụng nhất.

Các tính năng chính bao gồm:

  • Giao diện desktop dựa trên web
  • Quản lý đa người dùng
  • Package Center (Trung tâm gói ứng dụng)
  • Container Docker
  • Máy ảo
  • Chia sẻ tệp
  • Quản lý snapshot
  • Công cụ sao lưu
  • Kiểm soát bảo mật

Nhiều người dùng coi DSM là điểm mạnh lớn nhất của Synology.

3. Giải pháp sao lưu

Synology cung cấp phần mềm sao lưu toàn diện, bao gồm:

  • Active Backup for Business
  • Hyper Backup
  • Snapshot Replication
  • USB Backup
  • Cloud Sync

Các công cụ này hỗ trợ sao lưu:

  • PC Windows
  • macOS
  • Linux
  • VMware
  • Hyper-V
  • Microsoft 365
  • Google Workspace
  • Máy chủ
  • Toàn bộ hệ thống NAS

3

4. Đám mây riêng tư

Synology cung cấp các dịch vụ đám mây riêng tư cho phép các tổ chức tự lưu trữ dữ liệu thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các nhà cung cấp đám mây công cộng.

Các sản phẩm bao gồm:

  • Synology Drive
  • Synology Office
  • Synology Photos
  • Synology Chat
  • Synology Calendar
  • Synology MailPlus

Cùng nhau, chúng cung cấp các lựa chọn thay thế cho các dịch vụ như Google Drive, Dropbox, Microsoft 365 và Slack, đồng thời giữ dữ liệu dưới sự kiểm soát của tổ chức.

5. Giám sát an ninh

Synology cũng phát triển các giải pháp giám sát video.

Phần mềm Surveillance Station của hãng hỗ trợ hàng nghìn mẫu camera IP và bao gồm các tính năng như:

  • Giám sát trực tiếp
  • Ghi hình
  • Phát hiện chuyển động
  • Phân tích hỗ trợ bởi AI (trên phần cứng được hỗ trợ)
  • Quản lý camera tập trung

6. Mạng máy tính

Mặc dù chủ yếu được biết đến với lưu trữ, Synology còn sản xuất thiết bị mạng, bao gồm:

  • Bộ định tuyến Wi-Fi
  • Hệ thống mạng lưới (Mesh networking)
  • Giải pháp VPN
  • Tính năng tường lửa
  • Giám sát lưu lượng truy cập

Ví dụ bao gồm các dòng RT và WR.

7. Synology C2 Cloud

Synology C2 là nền tảng đám mây của công ty.

Các dịch vụ bao gồm:

  • Cloud Backup
  • Cloud Storage
  • Password Manager
  • Identity Management
  • Chia sẻ tệp an toàn
  • Khôi phục thảm họa

Nó bổ sung khả năng đám mây cho các triển khai NAS tại chỗ. 2

Hệ sinh thái phần mềm

Hệ sinh thái của Synology bao gồm các ứng dụng cho:

  • Quản lý tệp
  • Sao lưu
  • Hình ảnh
  • Phát trực tiếp video
  • Phát trực tiếp nhạc
  • Ghi chú
  • Năng suất văn phòng
  • Ảo hóa
  • Docker
  • Lưu trữ cơ sở dữ liệu
  • Máy chủ Git
  • Lưu trữ web
  • VPN
  • DNS
  • Máy chủ thư
  • Giám sát bảo mật

Nền tảng phần mềm rộng lớn này là một lý do khiến Synology thường được mô tả là cung cấp nhiều hơn chỉ phần cứng lưu trữ.

Khách hàng mục tiêu

Synology phục vụ một phạm vi người dùng rộng lớn:

Người dùng gia đình

  • Lưu trữ hình ảnh
  • Phát trực tiếp phương tiện truyền thông
  • Sao lưu cá nhân
  • Đám mây gia đình

Nhà sáng tạo nội dung

  • Chỉnh sửa video
  • Quy trình làm việc nhiếp ảnh
  • Lưu trữ dự án chung

Doanh nghiệp nhỏ

  • Máy chủ tệp
  • Cộng tác văn phòng
  • Sao lưu
  • Truy cập từ xa

Tập đoàn lớn

  • Ảo hóa
  • Lưu trữ có tính sẵn sàng cao
  • Giám sát an ninh
  • Khôi phục thảm họa
  • Bảo vệ dữ liệu

Lợi thế cạnh tranh

Synology được biết đến với:

  • Trải nghiệm phần mềm xuất sắc
  • Giao diện thân thiện với người dùng
  • Vòng đời hỗ trợ phần mềm dài hạn
  • Hệ sinh thái sao lưu mạnh mẽ
  • Phần cứng đáng tin cậy
  • Tài liệu hướng dẫn chi tiết
  • Hệ sinh thái ứng dụng phong phú
  • Cộng đồng người dùng năng động

Đối thủ cạnh tranh chính

Synology cạnh tranh với một số nhà cung cấp lưu trữ và mạng khác, bao gồm:

  • QNAP Systems
  • ASUSTOR
  • TerraMaster
  • Western Digital
  • Seagate Technology
  • TrueNAS

Hiện diện toàn cầu

Synology hoạt động quốc tế với các văn phòng khu vực tại nhiều nơi, bao gồm:

  • Đài Loan
  • Hoa Kỳ
  • Vương quốc Anh
  • Đức
  • Pháp
  • Nhật Bản
  • Trung Quốc

Sản phẩm của hãng được bản địa hóa sang nhiều ngôn ngữ và phân phối trên toàn thế giới.

Danh tiếng

Synology đã xây dựng được danh tiếng vững chắc nhờ:

  • Phần cứng NAS đáng tin cậy
  • Trải nghiệm phần mềm mượt mà
  • Các bản cập nhật DSM thường xuyên
  • Khả năng sao lưu toàn diện
  • Dễ dàng triển khai cho các tổ chức vừa và nhỏ

Công ty cũng từng có những thảo luận trong cộng đồng NAS về chính sách tương thích ổ cứng lưu trữ đối với một số mẫu mới hơn, minh họa cho sự cân bằng mà họ tìm kiếm giữa hỗ trợ phần cứng đã xác thực và tính linh hoạt cho người dùng.

Công nghệ chính

Các sản phẩm của Synology thường hỗ trợ:

  • RAID
  • Btrfs
  • ext4
  • Snapshots
  • Bộ nhớ đệm SSD
  • Mã hóa
  • Docker
  • Máy ảo
  • LDAP
  • Tích hợp Active Directory
  • SMB, NFS, FTP, WebDAV
  • iSCSI
  • High Availability (Tính sẵn sàng cao)
  • Hybrid cloud (Đám mây lai)

Triết lý công ty

Synology nhấn mạnh vào:

  • Bảo mật dữ liệu
  • Độ tin cậy
  • Sự đơn giản
  • Đổi mới
  • Hỗ trợ phần mềm dài hạn
  • Tích hợp liền mạch giữa phần cứng, phần mềm và dịch vụ đám mây

Sứ mệnh được nêu ra của họ là giúp khách hàng quản lý và bảo vệ dữ liệu của mình một cách hiệu quả, bất kể dữ liệu được lưu trữ cục bộ, trong môi trường lai hay trên đám mây.

Tham khảo

Hồ sơ này được biên soạn với sự hỗ trợ của AI và đã được kiểm duyệt trước khi công bố. Cách chúng tôi sử dụng AI

Thương hiệu liên quan