Về Oreo
Tổng quan
Oreo là thương hiệu bánh quy kẹp nổi tiếng của Mỹ, có cấu tạo gồm hai lớp bánh xốp vị sô-cô-la bao bọc phần nhân kem ngọt ở giữa. Kể từ khi ra mắt vào năm 1912, Oreo đã phát triển trở thành thương hiệu bánh quy bán chạy nhất toàn cầu và hiện diện tại hơn 100 quốc gia. Thương hiệu này thuộc sở hữu của tập đoàn Mondelez International và được sản xuất dưới nhãn hiệu Nabisco tại nhiều thị trường.1
Để truy cập trang web chính thức, người dùng có thể ghé thăm Oreooreo.com hoặc trang thông tin về Oreo của Mondelez International tại mondelezinternational.com.
Hồ sơ thương hiệu
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên thương hiệu | Oreo |
| Loại sản phẩm | Bánh quy kẹp |
| Ngày ra mắt | 6 tháng 3 năm 1912 |
| Quốc gia xuất xứ | Hoa Kỳ |
| Nhà sản xuất ban đầu | National Biscuit Company (Nabisco) |
| Chủ sở hữu hiện tại | Mondelez International |
| Trụ sở chính | Chicago, Illinois, Hoa Kỳ (Mondelez International) |
| Thị trường phân phối | Hơn 100 quốc gia trên toàn cầu |
| Thành phần chính | Bánh xốp ca cao và nhân kem ngọt |
| Khẩu hiệu nổi tiếng | “Milk’s Favorite Cookie” |
Lịch sử hình thành
Oreo được sản xuất lần đầu tiên vào ngày 6 tháng 3 năm 1912 bởi công ty National Biscuit Company (Nabisco) tại xưởng bánh nằm trong khu phức hợp Chelsea Market, Manhattan, New York. Ban đầu, sản phẩm được bày bán với tên gọi Oreo Biscuit và đóng gói trong các hộp thiếc trang trí công phu.1
Theo thời gian, tên gọi chính thức của sản phẩm đã trải qua nhiều lần thay đổi:
- 1912: Oreo Biscuit
- 1921: Oreo Sandwich
- 1937: Oreo Crème Sandwich
- 1974: Oreo Chocolate Sandwich Cookie
Mặc dù tên gọi chính thức có sự biến chuyển, người tiêu dùng vẫn quen thuộc gọi sản phẩm này đơn giản là Oreo.1
Nguồn gốc tên gọi
Nguồn gốc chính xác của cái tên “Oreo” đến nay vẫn chưa được xác định rõ ràng. Có một số giả thuyết phổ biến về ý nghĩa của tên gọi này:
- Bắt nguồn từ tiếng Pháp “or”, nghĩa là vàng, ám chỉ bao bì màu vàng kim của sản phẩm thời kỳ đầu.
- Xuất phát từ tiếng Hy Lạp “oreo”, mang nghĩa là núi hoặc đồi.
- Được tạo thành bằng cách ghép chữ “RE” (trong từ cream) vào giữa hai chữ cái “O”.
Tuy nhiên, Nabisco chưa từng chính thức xác nhận bất kỳ giải thích nào trong số các giả thuyết trên.2
Thiết kế sản phẩm
Một chiếc bánh Oreo truyền thống bao gồm:
- Hai lớp bánh xốp sô-cô-la có hoa văn dập nổi
- Phần nhân kem vị vani ngọt ngào
Bề mặt bánh sở hữu họa tiết dập nổi tinh xảo với logo Oreo được bao quanh bởi các thiết kế hình học trang trí, tạo nên một trong những mẫu mã bánh quy dễ nhận biết nhất trên thế giới.1
Quy trình sản xuất
Theo thông tin từ Mondelez, quá trình sản xuất và nướng một chiếc bánh Oreo mất khoảng hai giờ. Các cơ sở sản xuất bánh được đặt tại nhiều nơi trên thế giới nhằm đáp ứng nhu cầu của từng thị trường khu vực.3
Sự hiện diện toàn cầu
Oreo hiện được phân phối tại hơn 100 quốc gia, khẳng định vị thế là một trong những thương hiệu đồ ăn nhẹ có độ nhận diện quốc tế cao nhất.
Các thị trường trọng điểm bao gồm:
- Hoa Kỳ
- Trung Quốc
- Ấn Độ
- Nhật Bản
- Hàn Quốc
- Vương quốc Anh
- Canada
- Úc
- Brazil
- Philippines
Thương hiệu thường xuyên giới thiệu các hương vị được điều chỉnh phù hợp với khẩu vị địa phương như trà xanh, kem việt quất, dâu tây và nhiều biến tấu đặc trưng khác tùy theo vùng miền.3
Các dòng sản phẩm
Trải qua hơn một thế kỷ, danh mục sản phẩm của Oreo đã mở rộng đáng kể so với phiên bản gốc. Các loại bánh phổ biến hiện nay bao gồm:
- Original Oreo
- Double Stuf Oreo
- Mega Stuf Oreo
- Golden Oreo
- Mint Oreo
- Chocolate Creme Oreo
- Birthday Cake Oreo
- Red Velvet Oreo
- Peanut Butter Oreo
- Gluten-Free Oreo
- Oreo Thins
- Mini Oreo
- Các hương vị theo mùa và phiên bản giới hạn
Ngoài ra, thương hiệu còn hợp tác với các nhượng quyền giải trí và người nổi tiếng để tung ra các dòng sản phẩm phiên bản đặc biệt.1
Hoạt động tiếp thị
Oreo nổi tiếng với các chiến dịch quảng cáo ấn tượng, tập trung vào niềm vui, sự chia sẻ và những nghi thức thưởng thức đầy sáng tạo.
Một số khẩu hiệu gắn liền với thương hiệu bao gồm:
- Milk’s Favorite Cookie
- Wonderfilled
- Stay Playful
- Only Oreo
Đặc biệt, nghi thức thưởng thức “Twist, Lick, Dunk” (Xoay, Liếm, Chấm) đã trở thành một trong những biểu tượng tiếp thị đặc trưng nhất của hãng.3
Bản sắc thương hiệu
Oreo định vị mình là thương hiệu khuyến khích:
- Sự gắn kết gia đình
- Tính sáng tạo
- Tinh thần chia sẻ
- Sự vui tươi
- Cảm giác hoài niệm
Thiết kế bao bì màu xanh dương đặc trưng cùng tạo hình bánh trắng đen kinh điển đã góp phần tạo nên bộ nhận diện thị giác mang tính biểu tượng trong ngành công nghiệp đồ ăn nhẹ.4
Các cột mốc quan trọng
- 1912 – Chiếc bánh Oreo đầu tiên được sản xuất tại New York.
- 1921 – Đổi tên thành “Oreo Sandwich”.
- 1937 – Mang tên “Oreo Crème Sandwich”.
- 1974 – Ra mắt dòng Double Stuf Oreo.
- 1993 – Phân phối tại 30 quốc gia.
- 2002 – Con phố nơi sản xuất chiếc bánh Oreo đầu tiên được vinh dự đặt tên là Oreo Way.
- 2006 – Trở thành thương hiệu bánh quy bán chạy nhất tại Trung Quốc.
- 2012 – Kỷ niệm 100 năm thành lập.
- Hiện tại – Có mặt tại hơn 100 quốc gia với vô số biến thể hương vị đa dạng.3
Những sự thật thú vị
- Oreo được công nhận rộng rãi là thương hiệu bánh quy bán chạy nhất thế giới.3
- Hàng tỷ chiếc bánh Oreo được sản xuất mỗi năm.3
- Nếu xếp nối đuôi nhau, tổng số bánh Oreo được sản xuất hàng năm đủ để vòng quanh Trái Đất nhiều lần.3
- Địa điểm sản xuất Oreo ban đầu tại New York được tưởng niệm bằng tên đường Oreo Way.3
Quyền sở hữu doanh nghiệp
Oreo ban đầu được tạo ra bởi công ty National Biscuit Company (Nabisco). Trải qua các đợt sáp nhập và tái cấu trúc doanh nghiệp, thương hiệu này hiện thuộc quyền sở hữu của Mondelez International, một trong những tập đoàn thực phẩm và đồ ăn nhẹ lớn nhất hành tinh.1
Di sản thương hiệu
Trong suốt hơn một thế kỷ qua, Oreo đã vươn mình từ một chiếc bánh quy kẹp sô-cô-la đơn thuần để trở thành thương hiệu thực phẩm toàn cầu với danh mục sản phẩm và hương vị phong phú. Nhờ thiết kế độc đáo, chiến lược xây dựng thương hiệu nhất quán và việc chú trọng kiến tạo những trải nghiệm vui tươi, Oreo vẫn giữ vững vị thế là một trong những nhãn hàng đồ ăn nhẹ thành công và dễ nhận biết nhất trên toàn thế giới.3





