V Vietnam Brand Wiki

Về Abbott

Tổng quan

Abbott Laboratories, thường được gọi tắt là Abbott, là một tập đoàn đa quốc gia của Hoa Kỳ hoạt động trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, có trụ sở chính tại Abbott Park, Illinois. Được thành lập vào năm 1888 bởi Wallace Calvin Abbott, công ty đã phát triển từ một cơ sở sản xuất dược phẩm quy mô nhỏ trở thành một trong những tập đoàn chăm sóc sức khỏe đa ngành lớn nhất thế giới.

Hiện nay, Abbott nghiên cứu, phát triển và sản xuất các sản phẩm thuộc nhiều lĩnh vực bao gồm thiết bị y tế, chẩn đoán, dinh dưỡng và dược phẩm. Tập đoàn có mạng lưới hoạt động tại hơn 160 quốc gia với khoảng 122.000 nhân viên. Theo công bố của Abbott, các sản phẩm và công nghệ của hãng đang phục vụ hơn 2 tỷ người trên toàn cầu.1

Thông tin Chi tiết
Tên đầy đủ Abbott Laboratories
Tên thương mại Abbott
Năm thành lập 1888
Người sáng lập Wallace Calvin Abbott
Trụ sở chính Abbott Park, Illinois, Hoa Kỳ
Ngành nghề Chăm sóc sức khỏe / Công nghệ y tế / Dược phẩm
Chủ tịch kiêm CEO Robert B. Ford
Số lượng nhân viên ~122.000
Quốc gia hoạt động Hơn 160
Doanh thu năm 2025 44,3 tỷ USD
Đầu tư R&D năm 2025 2,9 tỷ USD
Mã chứng khoán NYSE: ABT
Các mảng kinh doanh chính Thiết bị y tế, Chẩn đoán, Dinh dưỡng, Dược phẩm thiết yếu
Website Abbott.com

Trong năm tài chính 2025, Abbott ghi nhận mức doanh thu đạt 44,3 tỷ USD. Báo cáo phát triển bền vững năm 2025 của tập đoàn cũng cho biết khoản đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) đạt xấp xỉ 2,9 tỷ USD.1

Bản chất doanh nghiệp

Abbott không chỉ đơn thuần là một công ty dược phẩm truyền thống mà được định vị là một doanh nghiệp công nghệ chăm sóc sức khỏe. Sản phẩm của tập đoàn bao phủ toàn diện các nhu cầu từ phòng ngừa, chẩn đoán, theo dõi đến điều trị bệnh lý, cũng như hỗ trợ dinh dưỡng và duy trì sức khỏe thường nhật.

Danh mục sản phẩm của Abbott rất đa dạng, bao gồm:

  • Thiết bị theo dõi đường huyết liên tục dành cho bệnh nhân tiểu đường
  • Thiết bị tim mạch và mạch máu
  • Công nghệ theo dõi suy tim
  • Hệ thống xét nghiệm chẩn đoán phòng thí nghiệm
  • Xét nghiệm nhanh
  • Sản phẩm chẩn đoán phân tử
  • Dinh dưỡng nhi khoa và trẻ sơ sinh
  • Sản phẩm dinh dưỡng người lớn
  • Thuốc generic có thương hiệu
  • Công nghệ chẩn đoán ung thư

Về mặt báo cáo tài chính, bốn mảng kinh doanh chính của Abbott bao gồm: Dược phẩm thiết yếu, Sản phẩm chẩn đoán, Sản phẩm dinh dưỡng và Thiết bị y tế.2

Lịch sử hình thành và phát triển

Giai đoạn khởi đầu (1888)

Lịch sử của Abbott bắt đầu từ năm 1888, khi bác sĩ kiêm dược sĩ Wallace Calvin Abbott thành lập Công ty Abbott Alkaloidal tại Chicago. Thay vì tập trung ngay vào việc khám phá thuốc mới ở quy mô lớn, hoạt động ban đầu của công ty là sản xuất thuốc từ các alkaloid – những hợp chất hóa học hoạt tính chiết xuất từ thực vật. Qua thời gian, Abbott dần mở rộng năng lực sản xuất dược phẩm và khả năng nghiên cứu khoa học. Với bề dày lịch sử hơn 135 năm, Abbott hiện là một trong những doanh nghiệp chăm sóc sức khỏe hoạt động liên tục lâu đời nhất tại Hoa Kỳ.1

Chuyển đổi mô hình (Từ 1900)

Công ty chính thức được hợp nhất dưới tên gọi Abbott Laboratories vào năm 1900.2 Trong những thập kỷ tiếp theo, Abbott không ngừng mở rộng phạm vi hoạt động vượt ra khỏi lĩnh vực dược phẩm ban đầu. Quá trình tiến hóa của tập đoàn có thể được khái quát qua lộ trình: Dược phẩm → Chẩn đoán → Dinh dưỡng → Thiết bị y tế → Chăm sóc sức khỏe số/kết nối. Sự đa dạng hóa này chính là đặc điểm cốt lõi tạo nên bản sắc của Abbott trong kỷ nguyên hiện đại.

Trong suốt thế kỷ 20, Abbott liên tục thâm nhập vào các lĩnh vực phi dược phẩm truyền thống như chẩn đoán phòng thí nghiệm, dinh dưỡng, sản phẩm bệnh viện, thiết bị y tế, công nghệ tim mạch và chăm sóc bệnh tiểu đường. Cấu trúc đa ngành này khiến Abbott khác biệt rõ rệt so với các tập đoàn dược phẩm thuần túy chuyên nghiên cứu và kinh doanh thuốc kê đơn như Pfizer hay Merck.

Các mảng kinh doanh trọng yếu

Tính đến giữa thập niên 2020, hoạt động kinh doanh của Abbott được cấu trúc quanh bốn trụ cột chính.

Thiết bị y tế

Thiết bị y tế là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng bậc nhất của Abbott. Tập đoàn phát triển các công nghệ ứng dụng trong chăm sóc tim mạch, quản lý bệnh tiểu đường, điều biến thần kinh và nhiều chuyên khoa khác.

Tim mạch

Abbott cung cấp giải pháp cho các bệnh lý bao gồm bệnh động mạch vành, rối loạn nhịp tim, suy tim, bệnh tim cấu trúc và bệnh mạch máu ngoại biên. Các lĩnh vực chuyên sâu bao gồm:

  • Điện sinh lý học: Công nghệ chẩn đoán và điều trị rối loạn nhịp tim.
  • Tim cấu trúc: Thiết bị can thiệp các vấn đề về van tim và cấu trúc tim.
  • Suy tim: Công nghệ theo dõi và quản lý bệnh nhân suy tim.
  • Mạch máu: Sản phẩm dùng trong các thủ thuật can thiệp tim mạch.
  • Quản lý nhịp tim: Máy tạo nhịp và các công nghệ liên quan.

Theo báo cáo tài chính, doanh số mảng Thiết bị y tế của Abbott đã tăng 12,6% trong năm 2025, với sự tăng trưởng đặc biệt mạnh mẽ ở các nhóm Chăm sóc tiểu đường, Điện sinh lý học, Suy tim, Tim cấu trúc và Quản lý nhịp tim.2

Chăm sóc bệnh tiểu đường

Một trong những mảng kinh doanh nổi bật nhất của Abbott trong kỷ nguyên hiện đại là Chăm sóc bệnh tiểu đường. Công nghệ chủ lực của tập đoàn là dòng sản phẩm theo dõi đường huyết liên tục (CGM) FreeStyle Libre. Hệ thống CGM cho phép người dùng theo dõi nồng độ glucose liên tục thông qua một cảm biến nhỏ, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào phương pháp chích máu đầu ngón tay truyền thống.

FreeStyle Libre đã trở thành một trong những sản phẩm mang lại doanh thu lớn nhất cho Abbott. Năm 2025, doanh số bán hàng CGM của tập đoàn đạt khoảng 7,6 tỷ USD, tăng 17,4% theo tỷ giá hối đoái cố định so với năm 2024.2 Thành tựu này đưa Abbott trở thành đối thủ cạnh tranh hàng đầu trên thị trường CGM toàn cầu, song hành cùng các tên tuổi như Dexcom.

Chẩn đoán

Abbott cũng là một tập đoàn chẩn đoán y khoa lớn trên thế giới. Công nghệ chẩn đoán của hãng được sử dụng rộng rãi tại các bệnh viện, phòng xét nghiệm, ngân hàng máu, phòng khám, cơ sở chăm sóc tại chỗ và bởi chính bệnh nhân. Danh mục sản phẩm bao gồm:

  • Chẩn đoán phòng thí nghiệm trung tâm: Hệ thống tự động hóa quy mô lớn để thực hiện xét nghiệm máu và các loại xét nghiệm khác.
  • Chẩn đoán nhanh: Các xét nghiệm cho kết quả tức thì, thường được thực hiện bên ngoài phòng lab truyền thống.
  • Chẩn đoán phân tử: Xét nghiệm phát hiện vật liệu di truyền liên quan đến nhiễm trùng hoặc bệnh lý.
  • Chẩn đoán tại chỗ (Point-of-care): Công nghệ được thiết kế để sử dụng gần bệnh nhân nhất có thể.

Trong báo cáo thường niên, các hoạt động này được gộp chung vào phân khúc Sản phẩm Chẩn đoán.2

Mở rộng sang chẩn đoán ung thư

Một bước tiến chiến lược quan trọng gần đây là việc Abbott mở rộng sang lĩnh vực chẩn đoán ung thư. Năm 2025, Abbott công bố thỏa thuận mua lại Exact Sciences, công ty sở hữu các sản phẩm tầm soát ung thư nổi tiếng như Cologuard. Thương vụ sáp nhập hoàn tất vào ngày 23 tháng 3 năm 2026. Sau khi sáp nhập, Exact Sciences trở thành một phần của mảng Sản phẩm Chẩn đoán thuộc Abbott dưới tên gọi Chẩn đoán Ung thư.1

Thương vụ này mang ý nghĩa chiến lược to lớn, giúp Abbott vươn xa khỏi các xét nghiệm truyền thống và bệnh truyền nhiễm để tiến sâu vào các lĩnh vực: tầm soát ung thư, phát hiện sớm, chẩn đoán chuyên sâu, điều trị cá thể hóa và theo dõi bệnh lý. Báo cáo phát triển bền vững năm 2026 của Abbott khẳng định thương vụ này đã đưa tập đoàn lên vị thế dẫn đầu trong mảng chẩn đoán ung thư.1

Dinh dưỡng

Dinh dưỡng là trụ cột kinh doanh quan trọng khác của Abbott, bao phủ cả hai phân khúc nhi khoangười lớn. Các thương hiệu dinh dưỡng tiêu biểu bao gồm:

  • Pediasure: Sản phẩm dinh dưỡng nhi khoa phổ biến.
  • Ensure: Thương hiệu sữa và bổ sung dinh dưỡng hàng đầu cho người lớn.
  • Similac: Dòng sữa công thức cho trẻ sơ sinh.
  • Glucerna: Sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt cho người cần kiểm soát đường huyết.
  • Ensure Diabetes Care: Sản phẩm dinh dưỡng dành riêng cho người tiểu đường tại một số thị trường.

Năm 2025, mảng Dinh dưỡng của Abbott đạt doanh thu khoảng 8,45 tỷ USD, trong đó dinh dưỡng nhi khoa đóng góp 3,97 tỷ USD và dinh dưỡng người lớn đóng góp 4,48 tỷ USD.2

Dược phẩm thiết yếu

Mặc dù vẫn duy trì hoạt động dược phẩm đáng kể, chiến lược của Abbott khác biệt so với nhiều tập đoàn dược lớn tại Mỹ. Phân khúc Dược phẩm thiết yếu của Abbott chủ yếu bao gồm các thuốc generic có thương hiệu được bán trên thị trường quốc tế, đặc biệt tại các thị trường mới nổi.2

Danh mục thuốc bao trùm các lĩnh vực: tiêu hóa, sức khỏe phụ nữ, tim mạch/chuyển hóa, hô hấp, chăm sóc y tế cơ bản, giảm đau và một số lĩnh vực điều trị khác. Các thương hiệu dược phẩm tiêu biểu của Abbott bao gồm CreonDuphalac.2 Việc tập trung vào mảng dược phẩm thiết yếu quốc tế là điểm khác biệt rõ nét giữa Abbott và các công ty chuyên về thuốc tân dược được bảo hộ bằng sáng chế.

Thương hiệu và công nghệ tiêu biểu

Dưới đây là các thương hiệu và công nghệ gắn liền với tên tuổi Abbott:

Thương hiệu / Công nghệ Lĩnh vực
FreeStyle Libre Tiểu đường / CGM
Ensure Dinh dưỡng người lớn
Pediasure Dinh dưỡng nhi khoa
Similac Dinh dưỡng trẻ sơ sinh
Glucerna Dinh dưỡng tiểu đường
Ensure Diabetes Care Dinh dưỡng tiểu đường
Alinity Chẩn đoán phòng thí nghiệm
i-STAT Chẩn đoán tại chỗ
BinaxNOW Chẩn đoán nhanh
ID NOW Chẩn đoán phân tử/nhanh
Creon Tiêu hóa
CardioMEMS Suy tim
MitraClip Tim cấu trúc
FreeStyle Theo dõi tiểu đường

Sự đa dạng của danh mục sản phẩm trên minh chứng rằng Abbott phù hợp hơn với định nghĩa là một tập đoàn công nghệ chăm sóc sức khỏe thay vì chỉ là một thương hiệu dược phẩm đơn thuần.

Quy mô và hiện diện toàn cầu

Abbott vận hành trên quy mô thực sự toàn cầu với các con số ấn tượng:1

  • Hoạt động tại hơn 160 quốc gia
  • Sở hữu 122.000 nhân viên
  • Sản phẩm phục vụ hơn 2 tỷ người
  • Hơn 135 năm lịch sử hoạt động liên tục

Sự hiện diện quốc tế của Abbott đặc biệt mạnh mẽ tại các thị trường mới nổi. Theo báo cáo thường niên năm 2025, các thị trường mới nổi đóng góp khoảng 37% tổng doanh số của tập đoàn.2

Hồ sơ tài chính

Trong năm tài chính 2025, Abbott công bố các chỉ số tài chính xấp xỉ như sau:1

  • Doanh thu: 44,3 tỷ USD
  • Đầu tư R&D: 2,9 tỷ USD
  • Biên lợi nhuận hoạt động: 18,2%
  • Doanh số CGM: 7,6 tỷ USD

Cơ cấu doanh thu theo phân khúc năm 2025:2

Phân khúc Doanh thu 2025
Dược phẩm thiết yếu 5,54 tỷ USD
Dinh dưỡng 8,45 tỷ USD
Chẩn đoán ~Hơn 9 tỷ USD
Thiết bị y tế ~Hơn 20 tỷ USD
Tổng cộng Abbott 44,3 tỷ USD

Mặc dù cách thức trình bày số liệu phân khúc có thể thay đổi tùy theo chuẩn mực kế toán, Thiết bị y tế luôn là mảng kinh doanh mang lại doanh thu lớn nhất cho Abbott.2

Nghiên cứu và đổi mới sáng tạo

Nghiên cứu và phát triển (R&D) đóng vai trò trung tâm trong chiến lược của Abbott. Khác với các công ty hàng tiêu dùng thông thường, sản phẩm của Abbott đòi hỏi sự kết hợp phức tạp giữa nghiên cứu lâm sàng, phê duyệt pháp lý, thử nghiệm y khoa, kỹ thuật cơ khí, công nghệ sinh học, khoa học vật liệu, phát triển phần mềm và công nghệ sản xuất tiên tiến.

Hoạt động R&D của tập đoàn trải rộng trên nhiều lĩnh vực: Tim mạch → Tiểu đường → Chẩn đoán → Dinh dưỡng → Điều biến thần kinh → Dược phẩm → Y tế số. Riêng trong năm 2025, Abbott đã đầu tư khoảng 2,9 tỷ USD cho R&D.1

Chiến lược y tế số

Chiến lược hiện đại của Abbott ngày càng chú trọng việc tích hợp sản phẩm y tế vật lý với phần mềm và công nghệ kết nối. Điển hình là hệ sinh thái FreeStyle Libre, không chỉ dừng lại ở một cảm biến glucose mà còn bao gồm chuỗi liên kết: Cảm biến → Smartphone/Máy đọc → Dữ liệu → Phần mềm → Thông tin chi tiết về đường huyết. Điều này phản ánh xu hướng chuyển dịch của ngành y tế sang theo dõi liên tục và y học dựa trên dữ liệu.

Danh mục thiết bị đeo sinh học (biowearables) của Abbott nằm ở giao điểm của: thiết bị y tế, cảm biến sinh học, phần mềm, công nghệ di động, trí tuệ nhân tạo/phân tích dữ liệu và chăm sóc sức khỏe dự phòng.

Trụ sở và lãnh đạo

Trụ sở toàn cầu của Abbott tọa lạc tại Abbott Park, thuộc Lake County, Illinois, phía bắc Chicago. Khuôn viên này đóng vai trò là trung tâm điều hành của tập đoàn. Tuy nhiên, gốc rễ lịch sử của Abbott gắn liền với Chicago, nơi Wallace Abbott khai sinh ra công ty vào cuối thế kỷ 19.1

Tính đến năm 2026, Robert B. Ford đang giữ chức Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành (CEO) của Abbott. Ông Ford có mối liên hệ mật thiết với quá trình chuyển đổi của tập đoàn sang trọng tâm là công nghệ y tế, chẩn đoán, chăm sóc tiểu đường và các mảng kinh doanh chăm sóc sức khỏe tiềm năng khác.

Chiến lược doanh nghiệp và tầm quan trọng

Chiến lược cốt lõi của Abbott có thể được tóm gọn bằng công thức: đa dạng hóa + đổi mới sáng tạo + nhu cầu chăm sóc sức khỏe mang tính chu kỳ/lặp lại. Thay vì phụ thuộc vào một loại thuốc “bom tấn” duy nhất, Abbott xây dựng nhiều mảng kinh doanh lớn độc lập nhưng bổ trợ lẫn nhau. Cấu trúc này giúp Abbott tận dụng được các xu hướng vĩ mô của ngành y tế toàn cầu:

  1. Dân số già hóa: Làm gia tăng nhu cầu về thiết bị tim mạch, chẩn đoán và công nghệ theo dõi bệnh mãn tính.
  2. Đại dịch tiểu đường: Tạo ra thị trường khổng lồ cho công nghệ theo dõi đường huyết, nơi FreeStyle Libre chiếm ưu thế.
  3. Y học dự phòng: Xu hướng phát hiện bệnh sớm làm gia tăng tầm quan trọng của chẩn đoán và tầm soát ung thư.
  4. Chăm sóc sức khỏe tại nhà: Sự lên ngôi của các thiết bị tự theo dõi như CGM và thiết bị đeo y tế.
  5. Y học cá thể hóa: Dữ liệu chẩn đoán giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị cho từng cá nhân, đặc biệt trong ung thư.

Đối thủ cạnh tranh

Do mô hình kinh doanh đa ngành, Abbott không có một đối thủ duy nhất cạnh tranh trên toàn bộ danh mục sản phẩm. Tập đoàn đối đầu với các chuyên gia khác nhau trong từng phân khúc:

  • Thiết bị y tế: Medtronic, Boston Scientific, Johnson & Johnson, Edwards Lifesciences, Stryker.
  • Tiểu đường / CGM: Dexcom, Medtronic và các công ty theo dõi đường huyết khác.
  • Chẩn đoán: Roche Diagnostics, Danaher, Siemens Healthineers, Thermo Fisher Scientific.
  • Dinh dưỡng: Nestlé Health Science, Danone, Reckitt/Mead Johnson.
  • Dược phẩm: Sanofi, Pfizer, Novartis, Viatris và các công ty dược generic khu vực.

So sánh với công ty dược phẩm truyền thống

Việc gọi Abbott đơn thuần là một “công ty dược phẩm” là chưa chính xác. Bảng so sánh dưới đây làm rõ sự khác biệt:

Tiêu chí Abbott Big Pharma truyền thống
Thiết bị y tế Mảng kinh doanh cốt lõi Không có hoặc không đáng kể
Chẩn đoán Mảng kinh doanh lớn Hạn chế
Dinh dưỡng Mảng kinh doanh lớn Thường không có
CGM/Thiết bị đeo Dẫn đầu thị trường Rất hạn chế
Dược phẩm Generic có thương hiệu Thuốc tân dược sáng chế
Thiết bị tim mạch Thế mạnh cốt lõi Không phải mảng chính
Hệ thống phòng lab Thế mạnh cốt lõi Không phải mảng chính

Định nghĩa chính xác nhất về Abbott là: Một tập đoàn chăm sóc sức khỏe và công nghệ y tế đa dạng hóa toàn cầu, sở hữu các mảng kinh doanh lớn về dược phẩm, chẩn đoán, dinh dưỡng và thiết bị y tế.

Bản sắc doanh nghiệp và thị trường chứng khoán

Sứ mệnh của Abbott xoay quanh việc giúp con người sống khỏe mạnh và trọn vẹn hơn. Thông điệp doanh nghiệp nhấn mạnh vào các công nghệ y tế giúp quản lý bệnh tật, theo dõi sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống. Bản sắc thương hiệu tập trung vào: khoa học, sự đổi mới, chăm sóc sức khỏe, hạnh phúc con người, bằng chứng lâm sàng, khả năng tiếp cận và công nghệ.1

Trên thị trường tài chính, Abbott Laboratories niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE) với mã ABT. Cổ phiếu này thu hút giới đầu tư nhờ sự kết hợp giữa tiềm năng tăng trưởng từ thiết bị y tế/CGM và tính ổn định từ dinh dưỡng/dược phẩm. Đáng chú ý, báo cáo phát triển bền vững năm 2025 ghi nhận Abbott đã có 54 năm liên tiếp tăng cổ tức.1

Cập nhật tình hình gần đây

Sự kiện nổi bật nhất trong giai đoạn gần đây là thương vụ Abbott mua lại Exact Sciences vào năm 2026, củng cố vị thế trong mảng chẩn đoán ung thư. Kết quả kinh doanh Quý 2 năm 2026 cũng cho thấy đà tăng trưởng bền vững với doanh thu quý đạt 12,6 tỷ USD; đồng thời tập đoàn đã nâng dự báo thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) pha loãng điều chỉnh cả năm lên mức 5,45–5,60 USD.1

Điểm mạnh và thách thức

Điểm mạnh

  • Sự đa dạng hóa: Không phụ thuộc vào một loại thuốc, một công nghệ hay một thị trường địa lý duy nhất.
  • Danh mục thiết bị y tế vững chắc: Đặc biệt mạnh về tim mạch và tiểu đường.
  • FreeStyle Libre: Nền tảng tăng trưởng chủ lực trong mảng CGM.
  • Mạng lưới phân phối toàn cầu: Hiện diện tại hơn 160 quốc gia.
  • Thương hiệu mạnh: Ensure, Similac, Pediasure, FreeStyle Libre có độ nhận diện cao.
  • Năng lực R&D: Đầu tư hàng tỷ USD mỗi năm.
  • Bắt kịp xu hướng vĩ mô: Phù hợp với nhu cầu quản lý tiểu đường, tim mạch, chẩn đoán và lão hóa dân số.

Thách thức

Tương tự các tập đoàn y tế đa quốc gia khác, Abbott phải đối mặt với các rủi ro về thu hồi sản phẩm, yêu cầu pháp lý khắt khe, an toàn lâm sàng, cơ chế bảo hiểm y tế, tranh chấp sở hữu trí tuệ, gián đoạn chuỗi cung ứng, kiểm soát giá của chính phủ và kiện tụng. Một ví dụ điển hình là sự cố đóng cửa nhà máy sản xuất sữa bột tại Sturgis, Michigan và đợt thu hồi năm 2022, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn cung sữa bột trẻ em tại Hoa Kỳ. Với quy mô khổng lồ, bất kỳ vấn đề nào về kiểm soát chất lượng của Abbott đều có thể tạo ra hệ lụy lan tỏa vượt ra ngoài phạm vi doanh nghiệp.

Vị thế trong ngành chăm sóc sức khỏe

Nếu phân chia ngành chăm sóc sức khỏe toàn cầu thành các nhóm rộng, Abbott hiện diện đồng thời ở nhiều vị trí: vừa là công ty dược phẩm (generic thiết yếu), vừa là công ty công nghệ y tế (tim mạch, tiểu đường, thiết bị), vừa là công ty dinh dưỡng (nhi khoa, người lớn), và vừa là công ty chẩn đoán (phòng lab, phân tử, nhanh, ung thư). Cấu trúc đa dạng này chính là đặc điểm định danh độc đáo của Abbott.

Tóm lại, Abbott vượt xa khái niệm một công ty bán thuốc. Quá trình chuyển đổi kéo dài hơn một thế kỷ đã tạo ra một tập đoàn bao phủ gần như trọn vẹn hành trình chăm sóc sức khỏe: Dinh dưỡng → Phòng ngừa → Theo dõi → Chẩn đoán → Điều trị → Quản lý bệnh dài hạn. Câu chuyện tăng trưởng hiện đại nổi bật nhất là FreeStyle Libre và công nghệ tiểu đường, được bổ trợ bởi quy mô từ thiết bị tim mạch, chẩn đoán và dinh dưỡng. Thương vụ sáp nhập Exact Sciences năm 2026 tiếp tục gia cố vị thế trong chẩn đoán ung thư.2

Trong bức tranh y tế toàn cầu, Abbott đứng ngang hàng với các tên tuổi như Johnson & Johnson, Medtronic, Roche, Siemens Healthineers, Danaher và Philips. Tuy nhiên, sự kết hợp độc đáo giữa thiết bị y tế + chẩn đoán + dinh dưỡng + dược phẩm khiến mô hình kinh doanh của Abbott mang tính đặc thù cao. Từ một tiệm thuốc nhỏ ở Chicago năm 1888, Abbott nay đã trở thành một doanh nghiệp công nghệ chăm sóc sức khỏe toàn cầu với doanh thu hơn 44 tỷ USD, 122.000 nhân viên và hoạt động tại hơn 160 quốc gia.1

References

Hồ sơ này được biên soạn với sự hỗ trợ của AI và đã được kiểm duyệt trước khi công bố. Cách chúng tôi sử dụng AI

Thương hiệu liên quan