V Vietnam Brand Wiki

Về Parrot

Parrot là một công ty công nghệ của Pháp, hiện được biết đến nhiều nhất với việc phát triển các phương tiện bay không người lái siêu nhẹ (UAV) dành cho mục đích chuyên nghiệp, thường được gọi là drone, cùng với phần mềm và các công nghệ liên quan phục vụ lập bản đồ, kiểm tra cơ sở hạ tầng, quốc phòng, an toàn công cộng và ứng dụng chính phủ. Công ty có trụ sở tại Paris, Pháp, được thành lập vào năm 1994 bởi Henri Seydoux, người vẫn đang giữ chức Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng giám đốc điều hành (CEO).

Ban đầu, Parrot là một công ty điện tử tiêu dùng hoạt động trong lĩnh vực truyền thông Bluetooth, sản phẩm ô tô, thiết bị kết nối internet và drone tiêu dùng. Tuy nhiên, trong thập niên 2010, công ty ngày càng tập trung vào mảng drone và cuối cùng chuyển đổi mô hình kinh doanh để trở thành một doanh nghiệp chủ yếu cung cấp UAV chuyên nghiệp.

Tổng quan

Hạng mục Thông tin
Công ty Parrot S.A.
Ngành nghề UAV / drone, robot, trí tuệ nhân tạo, hình ảnh hàng không
Năm thành lập 1994
Người sáng lập Henri Seydoux
Trụ sở chính Paris, Pháp
Chủ tịch & CEO Henri Seydoux
Hoạt động kinh doanh chính hiện nay UAV siêu nhẹ chuyên nghiệp và các công nghệ liên quan
Dòng drone nổi tiếng nhất ANAFI
Niêm yết cổ phiếu Euronext Paris — PARRO
Thị trường Quốc phòng, an ninh, an toàn công cộng, chính phủ, doanh nghiệp, kiểm tra, lập bản đồ
Phạm vi địa lý Hơn 50 quốc gia
Nhân viên Hơn 400
Doanh thu năm 2024 €78 triệu
Công nghệ liên quan chính Phần mềm đo ảnh và địa không gian Pix4D

Parrot tự mô tả vị thế hiện tại của mình là đơn vị dẫn đầu châu Âu về UAV siêu nhẹ chuyên nghiệp 1.

Giai đoạn 1994–2009: Khởi nguồn từ công ty công nghệ không dây

Parrot được thành lập vào năm 1994 bởi doanh nhân người Pháp Henri Seydoux. Hoạt động kinh doanh ban đầu của công ty không phải là drone. Thay vào đó, công ty phát triển các công nghệ liên quan đến nhận dạng giọng nói, xử lý tín hiệu số, kết nối Bluetooth và truyền thông không dây.

Một trong những sản phẩm sơ khai của Parrot là Voicemate, một trợ lý cá nhân nhận dạng giọng nói được ra mắt vào thập niên 1990. Sau đó, Parrot trở nên đặc biệt nổi tiếng với công nghệ Bluetooth và hệ thống giao tiếp rảnh tay dành cho ô tô.

Vào năm 2000, Parrot giới thiệu bộ kit rảnh tay Bluetooth trên xe hơi hợp tác cùng Ericsson. Trong những năm sau đó, công ty mở rộng sang lĩnh vực điện tử ô tô, loa không dây, khung ảnh kỹ thuật số và các sản phẩm tiêu dùng kết nối khác.

Giai đoạn này có ý nghĩa quan trọng vì mảng kinh doanh drone sau này của Parrot được xây dựng dựa trên nền tảng chuyên môn của công ty về truyền thông không dây, điện tử nhúng, phần mềm, cảm biến và thiết bị di động.

Năm 2010: AR.Drone

Parrot chính thức tham gia thị trường drone tiêu dùng một cách mạnh mẽ vào năm 2010 với sản phẩm Parrot AR.Drone.

AR.Drone là một trong những sản phẩm giúp đưa loại máy bay bốn cánh quạt (quadcopter) tích hợp camera, điều khiển bằng smartphone đến với đông đảo người tiêu dùng. Nó có thể được điều khiển qua Wi-Fi bằng điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng và được thiết kế xoay quanh khái niệm phát triển phần mềm mã nguồn mở.

Đây là một bước ngoặt lớn trong lịch sử công ty, đánh dấu sự chuyển dịch từ một công ty điện tử không dây/ô tô sang trở thành một tên tuổi quen thuộc trong lĩnh vực drone tiêu dùng.

AR.Drone cũng đặt nền móng cho nhiều ý tưởng sau này trở thành đặc trưng của Parrot:

  • Điều khiển dựa trên smartphone;
  • Máy bay siêu nhẹ;
  • Camera tích hợp sẵn;
  • Bay hỗ trợ bởi máy tính;
  • Chức năng điều khiển bằng phần mềm;
  • Công cụ phát triển mở;
  • Tích hợp giữa phần cứng máy bay và ứng dụng di động.

Giai đoạn 2012–2017: Mở rộng hệ sinh thái drone

Parrot không chỉ giới hạn ở việc chế tạo máy bay. Công ty bắt đầu xây dựng một hệ sinh thái drone rộng lớn hơn thông qua các thương vụ mua lại và đầu tư.

Trong số đó, đáng chú ý nhất là senseFly, một công ty Thụy Sĩ chuyên về drone cánh cố định chuyên nghiệp. Parrot cũng mua lại phần vốn lớn trong Pix4D, một công ty Thụy Sĩ chuyên về phần mềm đo ảnh và lập bản đồ 3D.

Những khoản đầu tư này đã giúp Parrot tiến tới các ứng dụng chuyên nghiệp như:

  • Khảo sát;
  • Nông nghiệp;
  • Lập bản đồ;
  • Xây dựng;
  • Kiểm tra cơ sở hạ tầng;
  • Phân tích địa không gian.

Parrot cũng thử nghiệm nhiều sản phẩm bay tiêu dùng khác nhau, bao gồm Rolling Spider, Jumping Sumo, BebopDisco.

Dòng Bebop đã củng cố danh tiếng của công ty về các drone camera nhỏ gọn, trong khi dòng Disco, ra mắt năm 2016, đại diện cho một hướng tiếp cận khác: một máy bay cánh cố định được thiết kế cho các chuyến bay tầm xa.

Năm 2017: Chuyển đổi chiến lược

Thị trường drone tiêu dùng ngày càng trở nên cạnh tranh khốc liệt, đặc biệt là với sự trỗi dậy nhanh chóng của các nhà sản xuất drone Trung Quốc.

Vào năm 2017, Parrot công bố tái cấu trúc quy mô lớn và cắt giảm nhân sự. Sau đó, công ty từ bỏ hầu hết các hoạt động tiêu dùng ngoài mảng drone và chuyển hướng tập trung hoàn toàn vào lĩnh vực này.

Điều này đánh dấu một trong những cuộc chuyển đổi quan trọng nhất trong lịch sử Parrot:

Từ một công ty điện tử tiêu dùng đa ngành → thành một công ty công nghệ drone chuyên biệt.

Parrot ngày càng nhấn mạnh vào UAV chuyên nghiệp và thương mại thay vì chỉ cạnh tranh giành khách hàng drone giải trí phổ thông.

Năm 2018: ANAFI

Vào năm 2018, Parrot giới thiệu ANAFI, một drone camera gấp gọn.

Phiên bản ANAFI nguyên bản có các đặc điểm:

  • Thiết kế gấp gọn siêu nhẹ;
  • Camera 4K HDR;
  • Hệ thống ổn định hình ảnh camera;
  • Camera có khả năng quay lên trên và xuống dưới so với thân máy bay;
  • Thời gian bay khoảng 25 phút;
  • Trọng lượng khoảng 320 gram.

Parrot định vị ANAFI như một lựa chọn thay thế nhẹ nhàng trong thị trường drone camera tiêu dùng ngày càng cạnh tranh. Tên gọi ANAFI sau đó trở thành nền tảng cho chiến lược drone chuyên nghiệp của Parrot.

Giai đoạn 2019–2021: Hướng tới drone chuyên nghiệp và chính phủ

Parrot ngày càng phát triển các phiên bản ANAFI chuyên dụng dành cho người dùng chuyên nghiệp.

Các ví dụ bao gồm:

ANAFI Thermal

ANAFI Thermal kết hợp camera ánh sáng nhìn thấy thông thường với camera hình ảnh nhiệt. Điều này mở ra các ứng dụng như:

  • Kiểm tra tòa nhà;
  • Kiểm tra hệ thống điện;
  • Cứu hỏa;
  • Tìm kiếm và cứu nạn;
  • Bảo trì công nghiệp.

ANAFI USA

Sau đó, Parrot phát triển ANAFI USA, nhắm tới các ứng dụng chuyên nghiệp, an toàn công cộng, an ninh và quốc phòng.

Drone của Parrot bắt đầu thu hút sự quan tâm từ các tổ chức chính phủ và quân đội. Trong giai đoạn 2020–2021, công ty công bố các hợp đồng và lựa chọn liên quan đến các tổ chức bao gồm Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, cơ quan quốc phòng Pháp, quân đội Thụy Sĩ và các khách hàng chính phủ khác.

Điều này đại diện cho một sự thay đổi lớn khác trong bản sắc của Parrot:
Parrot không còn bán drone chủ yếu như các thiết bị tiêu dùng; họ định vị drone như những công cụ chuyên nghiệp.

Năm 2021: ANAFI Ai

Vào năm 2021, Parrot giới thiệu ANAFI Ai, một trong những drone tham vọng nhất về mặt công nghệ của hãng.

Parrot mô tả đây là chiếc drone đầu tiên sử dụng mạng 4G làm kết nối dữ liệu chính giữa drone và người vận hành. Thay vì chỉ phụ thuộc vào kết nối radio tầm ngắn thông thường, hệ thống được thiết kế để sử dụng kết nối di động nhằm hỗ trợ các hoạt động ở khoảng cách xa hơn nhiều và trong môi trường mà kết nối thông thường có thể bị cản trở.

ANAFI Ai tích hợp một số công nghệ dành cho hoạt động chuyên nghiệp:

  • Kết nối 4G;
  • Trí tuệ nhân tạo;
  • Các chức năng bay tự động;
  • Tránh vật cản;
  • Hình ảnh độ phân giải 48 megapixel;
  • Video 4K;
  • Lập kế hoạch bay định hướng đo ảnh;
  • Tính năng an ninh mạng;
  • Công cụ phát triển phần mềm mở.

Parrot cũng nhấn mạnh vào hệ sinh thái phần mềm mở, cho phép các nhà phát triển tạo ra ứng dụng và chức năng tùy chỉnh cho máy bay.

Giai đoạn 2021–nay: Chuyên môn hóa UAV chuyên nghiệp

Kinh doanh hiện đại của Parrot tập trung vào UAV siêu nhẹ chuyên nghiệp.

Công ty mô tả các thị trường mục tiêu bao gồm:

Quốc phòng và an ninh

Parrot phát triển các drone nhỏ gọn cho:

  • Tình báo, Giám sát và Trinh sát (ISR);
  • Trinh sát chiến thuật;
  • Nhận thức tình huống;
  • Hoạt động an ninh;
  • Ứng dụng quân sự.

An toàn công cộng

Các ứng dụng bao gồm:

  • Hoạt động cảnh sát;
  • Cứu hỏa;
  • Tìm kiếm và cứu nạn;
  • Phản ứng khẩn cấp;
  • Đánh giá thảm họa.

Kiểm tra công nghiệp

Drone có thể được sử dụng để kiểm tra:

  • Cầu;
  • Tòa nhà;
  • Cơ sở hạ tầng điện;
  • Cơ sở công nghiệp;
  • Cơ sở hạ tầng viễn thông;
  • Các khu vực khó tiếp cận.

Lập bản đồ và khảo sát

Drone của Parrot có thể thu thập hình ảnh hàng không, sau đó được xử lý thành:

  • Bản đồ;
  • Orthomosaic (bản đồ ghép trực giao);
  • Mô hình 3D;
  • Đám mây điểm;
  • Bản sao kỹ thuật số (digital twins).

Nông nghiệp và ứng dụng môi trường

Hệ sinh thái rộng lớn hơn của Parrot cũng tham gia vào phân tích nông nghiệp, giám sát môi trường và các ứng dụng liên quan đến bảo tồn.

Dòng sản phẩm ANAFI

Thương hiệu ANAFI có thể coi là dòng sản phẩm dễ nhận biết nhất trong Parrot hiện đại.

Tên gọi này đã được áp dụng cho nhiều thế hệ và phiên bản chuyên dụng, bao gồm:

  • ANAFI — drone camera tiêu dùng nhỏ gọn;
  • ANAFI Extended — biến thể tập trung vào thời gian bay kéo dài;
  • ANAFI Thermal — hình ảnh nhiệt + ánh sáng nhìn thấy;
  • ANAFI USA — nền tảng chuyên nghiệp/an ninh/quốc phòng;
  • ANAFI Ai — drone chuyên nghiệp kết nối với khả năng 4G và AI;
  • ANAFI UKR — nền tảng UAV siêu nhẹ mới hơn hướng tới quốc phòng.

Hướng đi hiện tại của dòng ANAFI tập trung mạnh mẽ vào hoạt động chuyên nghiệp, chính phủ, an ninh và quốc phòng, thay vì bay giải trí. Parrot mô tả phạm vi sản phẩm này là nhỏ gọn, bền bỉ và được thiết kế cho các nhiệm vụ ISR, an toàn công cộng và kiểm tra đòi hỏi khắt khe.

ANAFI UKR và Quốc phòng

Một bước phát triển gần đây đặc biệt quan trọng là ANAFI UKR.

Parrot giới thiệu ANAFI UKR như một dòng UAV siêu nhẹ bền bỉ dành cho hoạt động quốc phòng, an toàn công cộng và chính phủ, với trọng tâm là khả năng ISR.

Vào năm 2026, Parrot công bố một số bước phát triển đáng kể liên quan đến nền tảng này. Bao gồm việc mua sắm bởi Lực lượng Phòng vệ Phần Lan, các đơn hàng thông qua Cơ quan Hỗ trợ và Mua sắm NATO (NSPA), và việc được chọn để tích hợp trong một chương trình xe bọc thép lớn của châu Âu.

Điều này minh họa mức độ mà công ty đã chuyển dịch từ thị trường drone tiêu dùng đầu thập niên 2010 sang các ứng dụng quốc phòng và chuyên nghiệp.

Trí tuệ nhân tạo

AI đã trở thành một phần ngày càng quan trọng trong chiến lược công nghệ của Parrot.

Thay vì coi drone đơn thuần là một camera bay điều khiển từ xa, Parrot hướng tới việc làm cho máy bay có khả năng thực hiện một phần nhiệm vụ một cách tự động.

Các khả năng tiềm năng bao gồm:

  • Phát hiện vật cản tự động;
  • Tránh vật cản;
  • Điều hướng tự động;
  • Phát hiện đối tượng;
  • Theo dõi đối tượng;
  • Lập kế hoạch bay tự động;
  • Phân tích hình ảnh;
  • Lập bản đồ tự động;
  • Tối ưu hóa nhiệm vụ.

Parrot mô tả rõ ràng rằng trí tuệ nhân tạo được tích hợp vào cốt lõi của các hệ thống UAV siêu nhẹ của hãng.

Vào năm 2025, công ty cũng giới thiệu CHUCK 3.0, được Parrot mô tả là phi công tự động AI chủ quyền dành cho UAV.

Phần mềm và triết lý mã nguồn mở

Một khía cạnh thú vị của Parrot là công ty từ trước đến nay luôn đặt nặng tầm quan trọng của phần mềm.

Ví dụ, nền tảng ANAFI Ai cung cấp các công cụ phát triển cho phép bên thứ ba xây dựng ứng dụng và chức năng tùy chỉnh.

Hệ sinh thái của Parrot bao gồm các công nghệ như:

  • Air SDK;
  • Ground SDK;
  • OpenFlight;
  • Công cụ mô phỏng Sphinx;
  • Tích hợp với các giao thức chuẩn và phần mềm của bên thứ ba.

Công ty cũng nhấn mạnh vào phát triển mã nguồn mở và khả năng tương tác.

Điều này khiến Parrot trở nên khác biệt so với một nhà sản xuất drone chỉ đơn thuần bán một sản phẩm phần cứng khép kín.

Pix4D và Lập bản đồ

Một phần quan trọng khác trong hệ sinh thái của Parrot là Pix4D.

Pix4D phát triển phần mềm đo ảnh và xử lý địa không gian được sử dụng để chuyển đổi hình ảnh hàng không thành thông tin địa lý hữu ích.

Quy trình ứng dụng điển hình:
Drone → Chụp ảnh → Đo ảnh → Mô hình 2D/3D → Phân tích

Điều này đặc biệt hữu ích cho:

  • Khảo sát đất đai;
  • Xây dựng;
  • Khai thác mỏ;
  • Nông nghiệp;
  • Cơ sở hạ tầng;
  • Kiểm tra;
  • Giám sát môi trường.

Parrot xác định Pix4D là nhà cung cấp hàng đầu về phần mềm đo ảnh và xử lý dữ liệu địa không gian.

Điều này có nghĩa là hệ sinh thái rộng lớn hơn của Parrot không chỉ là về bay drone. Nó còn bao trùm việc thu thập, xử lý, trực quan hóa và phân tích dữ liệu hàng không.

Cấu trúc doanh nghiệp và Sở hữu

Parrot là một công ty đại chúng của Pháp.

Cổ phiếu của công ty đã được niêm yết trên Euronext Paris từ tháng 6 năm 2006, dưới mã chứng khoán PARRO và ISIN FR0004038263 1. Henri Seydoux vẫn là Chủ tịch, CEO và cổ đông lớn nhất của công ty.

Theo thông tin doanh nghiệp hiện tại của Parrot, tập đoàn có hơn 400 nhân viên, tạo ra phần lớn doanh thu từ nước ngoài và hoạt động thông qua các công ty con tại các quốc gia bao gồm Thụy Sĩ, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Vương quốc Anh, Úc, Nhật Bản, Đức và Tây Ban Nha 2.

Sản xuất

Parrot mô tả các sản phẩm của mình được phát triển tại châu Âu, trong khi quá trình sản xuất được thực hiện tại Hoa Kỳ và Hàn Quốc. Công ty trình bày mô hình này như sự kết hợp giữa phát triển công nghệ và chủ quyền châu Âu với tính linh hoạt trong sản xuất.

Điều này đặc biệt liên quan đến mảng kinh doanh quốc phòng của Parrot vì các chính phủ ngày càng coi nguồn gốc, bảo mật và chuỗi cung ứng công nghệ drone là những vấn đề chiến lược.

An ninh mạng và Bảo vệ dữ liệu

An ninh mạng đã trở thành một điểm bán hàng chính khác cho các drone chuyên nghiệp của Parrot.

Ví dụ, ANAFI Ai tích hợp phần cứng bảo mật chuyên dụng và truyền thông mã hóa. Parrot nhấn mạnh:

  • Truyền thông an toàn;
  • Tính toàn vẹn của phần mềm;
  • Bảo vệ dữ liệu;
  • Xác thực;
  • Lưu trữ an toàn thông tin nhạy cảm;
  • Tuân thủ GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu);
  • Người dùng kiểm soát dữ liệu thu thập được.

Parrot cũng quảng bá các drone chuyên nghiệp của mình là sản phẩm dành cho các tổ chức yêu cầu quyền kiểm soát cao hơn đối với dữ liệu và công nghệ của họ.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong các thị trường chính phủ và quốc phòng, nơi lo ngại về dữ liệu drone được truyền tới cơ sở hạ tầng đám mây nước ngoài có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

Đối thủ cạnh tranh chính

Parrot hoạt động trong một ngành công nghiệp drone có tính cạnh tranh cao.

Tùy thuộc vào phân khúc thị trường, các đối thủ và nền tảng thay thế bao gồm những công ty như:

  • DJI — thống trị trong nhiều danh mục drone camera tiêu dùng và chuyên nghiệp;
  • Autel Robotics — drone camera tiêu dùng và doanh nghiệp;
  • Skydio — drone tự động, đặc biệt dành cho doanh nghiệp và an toàn công cộng;
  • Teledyne FLIR — hình ảnh nhiệt và hệ thống không người lái chuyên nghiệp;
  • Nhiều nhà sản xuất UAV quốc phòng chuyên dụng khác từ châu Âu, Mỹ và Israel.

Sự khác biệt hóa của Parrot do đó ít nằm ở việc đơn thuần cung cấp drone camera rẻ nhất hoặc độ phân giải cao nhất. Chiến lược hiện đại của hãng nhấn mạnh vào công nghệ châu Âu, an ninh mạng, UAV chuyên nghiệp nhỏ gọn, tính tự chủ, khả năng tương tác và ứng dụng chính phủ/quốc phòng.

Dòng thời gian chuyển đổi của Parrot

1994 — Parrot được thành lập bởi Henri Seydoux.

Thập niên 1990–2000 — Nhận dạng giọng nói, Bluetooth và điện tử ô tô.

2010 — AR.Drone ra mắt và biến Parrot thành người tiên phong lớn trong drone tiêu dùng.

Từ 2012 — Mở rộng sang drone chuyên nghiệp, lập bản đồ và đo ảnh.

2014–2016 — Rolling Spider, Jumping Sumo, Bebop và Disco mở rộng danh mục drone.

2017 — Tái cấu trúc lớn và tập trung chiến lược vào drone.

2018 — ANAFI ra mắt.

2019–2020 — Mở rộng ứng dụng nhiệt, chính phủ, an ninh và quốc phòng.

2021 — ANAFI Ai giới thiệu kết nối 4G và các khả năng chuyên nghiệp nâng cao.

2022–2024 — Nhấn mạnh ngày càng tăng vào UAV chuyên nghiệp, AI, an ninh và thị trường chính phủ.

2025 — Phi công tự động AI CHUCK 3.0 và nền tảng quốc phòng ANAFI UKR được công bố.

2026 — ANAFI UKR tiếp tục được chấp nhận rộng rãi hơn bởi quốc phòng châu Âu/NATO.

Bản sắc thương hiệu

Bản sắc của Parrot đã thay đổi đáng kể theo chiều dài lịch sử.

Parrot cũ

Công nghệ tiêu dùng / Phong cách sống

  • Sản phẩm Bluetooth
  • Phụ kiện ô tô
  • Loa không dây
  • Gadget kết nối
  • Drone tiêu dùng
  • Đồ chơi điều khiển bằng smartphone

Parrot hiện đại

Công nghệ hàng không chuyên nghiệp

  • UAV siêu nhẹ
  • AI
  • Bay tự động
  • ISR
  • Quốc phòng
  • An toàn công cộng
  • Kiểm tra
  • Lập bản đồ
  • An ninh mạng
  • Tình báo địa không gian

Nói cách khác, Parrot đã tiến hóa từ một thương hiệu điện tử tiêu dùng sản xuất drone thành một công ty công nghệ drone chuyên biệt của châu Âu, nơi khách hàng chính ngày càng là các tổ chức chuyên nghiệp và chính phủ.

Tại sao Parrot có ý nghĩa quan trọng

Parrot có ý nghĩa lịch sử vì nó là một trong những công ty giúp phổ biến drone camera cho người tiêu dùng bình thường. AR.Drone xuất hiện vào thời điểm mà công nghệ smartphone, camera mini, kết nối không dây và cảm biến giá rẻ hội tụ, làm cho các robot bay phức tạp trở nên dễ tiếp cận với người tiêu dùng.

Ý nghĩa sau này của nó thì khác. Parrot đã trở thành một trong những công ty UAV độc lập đáng chú ý của châu Âu, tập trung vào phần chiến lược của ngành công nghiệp drone nơi chủ quyền dữ liệu, an ninh mạng, hoạt động tự động và mua sắm chính phủ ngày càng trở nên quan trọng.

Chiến lược hiện tại của công ty về cơ bản có thể được tóm tắt là:

Drone châu Âu nhỏ, thông minh, an toàn cho các nhiệm vụ chuyên nghiệp.

Tính đến năm 2026, Parrot cho biết họ phục vụ các chính phủ, doanh nghiệp và nhà vận hành tại hơn 50 quốc gia, với hơn 400 nhân viên và doanh thu năm 2024 đạt €78 triệu 13.

Tóm tắt trong một câu

Parrot S.A. là một công ty công nghệ Pháp được thành lập năm 1994, đã tiến hóa từ một người tiên phong trong lĩnh vực không dây và điện tử tiêu dùng thành một chuyên gia châu Âu về drone siêu nhẹ chuyên nghiệp, bay tự động bằng AI, hình ảnh hàng không, an ninh mạng và ứng dụng địa không gian, với dòng ANAFI đóng vai trò trung tâm trong chiến lược sản phẩm hiện đại của hãng.

Tham khảo

Hồ sơ này được biên soạn với sự hỗ trợ của AI và đã được kiểm duyệt trước khi công bố. Cách chúng tôi sử dụng AI

Thương hiệu liên quan