Về VNPT
Tổng quan
VNPT (tên đầy đủ tiếng Việt: Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam; tên tiếng Anh: Vietnam Posts and Telecommunications Group) là một trong những tập đoàn viễn thông và công nghệ lớn nhất tại Việt Nam. Từ mô hình tổ chức bưu chính – viễn thông truyền thống của nhà nước, VNPT đã phát triển thành một tập đoàn đa ngành về viễn thông, công nghệ thông tin (CNTT), dịch vụ số và công nghệ, đóng vai trò chủ lực trong hạ tầng kỹ thuật số và tiến trình chuyển đổi số quốc gia.1
Thông tin cơ bản
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam |
| Tên tiếng Anh | Vietnam Posts and Telecommunications Group |
| Viết tắt | VNPT |
| Ngành nghề | Viễn thông, CNTT, Công nghệ số, Dịch vụ số |
| Trụ sở chính | Tòa nhà VNPT, 57 Huỳnh Thúc Kháng, Hà Nội, Việt Nam |
| Mã số doanh nghiệp | 0100684378 |
| Năm thành lập mô hình hiện tại | 2006 |
| Tiền thân | Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam |
| Sở hữu | Doanh nghiệp Nhà nước |
| Thị trường chính | Việt Nam, với tham vọng mở rộng ra quốc tế |
| Website chính thức | 2 |
Trụ sở hiện nay của VNPT đặt tại Hà Nội. Các thông tin doanh nghiệp chính thức xác định đây là Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam.3
Ý nghĩa tên gọi “VNPT”
Cụm từ viết tắt VNPT xuất phát từ tên tiếng Anh Vietnam Posts and Telecommunications.
Trong lịch sử, tổ chức này kết hợp cả dịch vụ bưu chính và viễn thông, phản ánh cấu trúc truyền thống của ngành thông tin liên lạc quốc gia Việt Nam.
Theo thời gian, mảng bưu chính được tách riêng khỏi hoạt động kinh doanh viễn thông, trong khi VNPT ngày càng tập trung vào các lĩnh vực:
- Viễn thông
- Băng rộng và Internet
- Thông tin di động
- Hạ tầng số
- Công nghệ thông tin
- Điện toán đám mây (Cloud computing)
- Trung tâm dữ liệu
- Chính phủ số
- Chuyển đổi số cho doanh nghiệp
- Trí tuệ nhân tạo (AI) và các công nghệ mới nổi
- Viễn thông quốc tế
Do đó, VNPT hiện đại được hiểu rõ hơn là một tập đoàn công nghệ số và viễn thông, chứ không đơn thuần chỉ là công ty điện thoại hay Internet.
Lịch sử hình thành và phát triển
Lịch sử của VNPT gắn liền với sự phát triển của hệ thống viễn thông quốc gia Việt Nam.
Năm 1995 — Thành lập VNPT
Vào tháng 4 năm 1995, Chính phủ Việt Nam đã thành lập Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT). Đây là cột mốc doanh nghiệp quan trọng thường được gắn liền với thương hiệu VNPT hiện đại.
Tổ chức này kế thừa và phát triển cơ sở hạ tầng bưu chính và viễn thông sẵn có của đất nước.
Năm 1996 — VinaPhone
Mảng kinh doanh di động của VNPT sau đó gắn liền với VinaPhone, một trong những thương hiệu mạng di động lớn tại Việt Nam. VinaPhone bắt đầu cung cấp dịch vụ di động tại Hà Nội vào tháng 6 năm 1996.
Năm 1997 — Kết nối Internet
VNPT chính thức kết nối Việt Nam với Internet quốc tế vào tháng 11 năm 1997, đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển Internet của đất nước.
Năm 2006 — Chuyển đổi sang mô hình Tập đoàn
Một cột mốc đặc biệt quan trọng diễn ra vào tháng 1 năm 2006.
Theo Quyết định 06/2006/QĐ-TTg, VNPT chuyển đổi từ mô hình tổng công ty cũ sang Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam.
Đây là nguồn gốc của danh tính doanh nghiệp hiện đại:
Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT)
Năm 2008 — VINASAT-1
VNPT đã tham gia vào dự án vệ tinh viễn thông đầu tiên của Việt Nam, VINASAT-1, được phóng thành công vào tháng 4 năm 2008.
VINASAT-1 đại diện cho sự mở rộng đáng kể của hạ tầng viễn thông Việt Nam vượt ra ngoài các mạng lưới mặt đất.
Năm 2009 — Triển khai 3G
VNPT trở thành một trong những nhà khai thác sớm triển khai dịch vụ viễn thông 3G tại Việt Nam.
Năm 2012 — VINASAT-2
Vệ tinh viễn thông thứ hai của Việt Nam, VINASAT-2, được phóng thành công vào năm 2012, tiếp tục mở rộng năng lực truyền thông vệ tinh.
Giai đoạn 2014–2015 — Tái cơ cấu lớn
Chính phủ Việt Nam phê duyệt kế hoạch tái cơ cấu lớn cho VNPT vào năm 2014.
Năm 2015, VNPT thành lập ba tổng công ty lớn như một phần của cuộc tái cơ cấu toàn diện.
Giai đoạn này rất quan trọng vì nó giúp tách biệt các chức năng kinh doanh chính của VNPT và thiết lập một hệ sinh thái doanh nghiệp chuyên môn hóa hơn.
Năm 2016 — Ra mắt 4G
VNPT ra mắt dịch vụ 4G vào năm 2016, đồng thời bắt đầu tái cơ cấu các mảng kinh doanh công nghệ và công nghiệp.
Năm 2017 — Kết nối quốc tế
VNPT bắt đầu vận hành dung lượng trên hệ thống cáp quang biển Asia-Africa-Europe 1 (AAE-1), củng cố khả năng kết nối quốc tế.
Năm 2018 — VNPT-IT
VNPT thành lập Công ty Công nghệ Thông tin VNPT (VNPT-IT) vào năm 2018, phản ánh sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào phần mềm, CNTT và chuyển đổi số.
Năm 2019 — Chính phủ số
VNPT tham gia vào các dự án chính phủ số quy mô quốc gia, bao gồm việc ra mắt Nền tảng trao đổi văn bản điện tử quốc gia và Cổng dịch vụ công trực tuyến quốc gia.
Năm 2020 — Thử nghiệm 5G
VNPT đã thử nghiệm thành công 5G vào năm 2020.
Năm 2021 — Cơ sở dữ liệu dân cư quốc gia
VNPT báo cáo triển khai thành công Dự án Cơ sở dữ liệu Quốc gia về dân cư, một trong những dự án chính phủ số quan trọng gắn liền với quá trình chuyển đổi số của Việt Nam.
Năm 2026 — Mở rộng toàn cầu
Gần đây hơn, VNPT đang theo đuổi chiến lược “Go Global”.
Vào tháng 7 năm 2026, đơn vị này ra mắt VNPT Global Solutions (VGS) như một bộ phận chuyên trách nhằm mở rộng sự hiện diện quốc tế của VNPT trong lĩnh vực CNTT và dịch vụ số.
Điều này minh họa cách chiến lược của VNPT đã vượt ra ngoài việc chỉ vận hành các mạng viễn thông, hướng tới xuất khẩu công nghệ và giải pháp số do người Việt phát triển.
Quá trình chuyển đổi của VNPT
Một trong những khía cạnh thú vị nhất của VNPT là sự chuyển đổi qua nhiều giai đoạn.
Mô hình truyền thống
Trong lịch sử, VNPT chủ yếu gắn liền với:
Dịch vụ bưu chính → Điện thoại cố định → Di động → Internet
Mô hình hiện đại
Ngày nay, hướng đi chiến lược đã trở nên rộng lớn hơn nhiều:
Viễn thông → Hạ tầng số → Đám mây → Dữ liệu → Phần mềm → AI → Chính phủ số → Chuyển đổi số
Bản thân VNPT mô tả sự chuyển đổi này là bước đi từ một nhà cung cấp dịch vụ viễn thông truyền thống sang một nhà cung cấp dịch vụ số (DSP) theo chiến lược VNPT 4.0.
Nói cách khác, VNPT đang nỗ lực trở thành không chỉ là công ty kết nối con người và tổ chức, mà còn là công ty cung cấp các nền tảng số và công nghệ chạy trên nền tảng kết nối đó.
Lĩnh vực kinh doanh
Hoạt động kinh doanh của VNPT có thể được chia thành nhiều mảng chính.
Viễn thông
Đây vẫn là một trong những mảng kinh doanh cốt lõi của VNPT.
Các dịch vụ bao gồm:
- Thông tin di động
- Viễn thông cố định
- Internet băng rộng
- Internet cáp quang (Fiber-optic)
- Viễn thông quốc tế
- Kết nối cho doanh nghiệp
- Kết nối IoT
- Hạ tầng 4G/5G
Hạ tầng của VNPT bao gồm các mạng cáp quang mặt đất và dưới biển cũng như hạ tầng vệ tinh.
Internet và băng rộng
VNPT là một trong những nhà cung cấp băng rộng cố định lớn tại Việt Nam.
Mảng kinh doanh Internet tiêu dùng trước đây được tiếp thị dưới thương hiệu VNPT, bao gồm băng rộng cáp quang và các dịch vụ kết nối hộ gia đình liên quan.
Mảng kinh doanh này tạo nền tảng cho hệ sinh thái tiêu dùng của VNPT, bao gồm Internet, truyền hình, nhà thông minh và các dịch vụ số khác.
Di động — VinaPhone
VinaPhone là thương hiệu mạng di động tiêu dùng lớn của VNPT.
Thương hiệu này cung cấp:
- Thoại di động
- Dữ liệu di động
- 4G
- 5G
- SMS
- Dịch vụ di động cho doanh nghiệp
- Kết nối IoT
Có một sự phân biệt quan trọng:
VNPT = Tập đoàn mẹ
VinaPhone = Một thương hiệu viễn thông/dịch vụ lớn trong hệ sinh thái VNPT
Điều này tương tự như cách một tập đoàn lớn sở hữu hoặc vận hành nhiều thương hiệu hướng tới người tiêu dùng.
Dịch vụ số
VNPT ngày càng mở rộng sang các dịch vụ số ngoài viễn thông truyền thống.
Hệ sinh thái của họ bao phủ các dịch vụ số dành cho:
- Chính phủ
- Doanh nghiệp
- Hộ gia đình
- Cá nhân
VNPT mô tả ba danh mục sản phẩm/dịch vụ chung: dịch vụ viễn thông; dịch vụ số cho chính phủ, doanh nghiệp, hộ gia đình và cá nhân; và các sản phẩm/dịch vụ khác liên quan đến CNTT.
Các ví dụ về lĩnh vực bao gồm:
- Chính phủ điện tử
- Chính phủ số
- Định danh số
- Điện toán đám mây
- Trung tâm dữ liệu
- Nền tảng số
- An ninh mạng
- Thành phố thông minh
- Giáo dục số
- Y tế số
- Phần mềm doanh nghiệp
- AI
- IoT
VNPT và Chính phủ số
Một trong những lĩnh vực có tầm quan trọng chiến lược nhất đối với VNPT là chính phủ số.
Công ty đã tham gia vào các dự án CNTT quy mô lớn của chính phủ, bao gồm:
- Cổng dịch vụ công trực tuyến quốc gia
- Nền tảng trao đổi văn bản điện tử quốc gia
- Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư
- Nền tảng số cho chính phủ và khu vực công
- Chuyển đổi số cho chính quyền địa phương
Điều này làm cho VNPT khác biệt so với một nhà khai thác viễn thông thông thường.
Hạ tầng của họ cho phép cung cấp kết nối nền tảng, trong khi các mảng kinh doanh CNTT và số cung cấp phần mềm, nền tảng và hệ thống.
Sự kết hợp này đặc biệt có giá trị đối với các dự án lớn của chính phủ.
Hệ sinh thái doanh nghiệp
VNPT hoạt động thông qua nhiều công ty và đơn vị kinh doanh chuyên biệt.
Hệ sinh thái chính thức của tập đoàn hiện bao gồm các tổ chức:
- VNPT-VinaPhone — Viễn thông và dịch vụ khách hàng
- VNPT-Net — Hạ tầng mạng
- VNPT-Media — Truyền thông và nội dung số
- VNPT-IT — Công nghệ thông tin
- VNPT AI — Trí tuệ nhân tạo
- VNPT-I — Viễn thông quốc tế
Cấu trúc này cho phép VNPT phân chia trách nhiệm giữa hạ tầng mạng, viễn thông tiêu dùng, CNTT, AI, truyền thông và kết nối quốc tế.
VNPT AI
VNPT AI đại diện cho khoản đầu tư của tập đoàn vào trí tuệ nhân tạo.
Sự hiện diện của đơn vị này phản ánh xu hướng chuyển dịch rộng lớn hơn của VNPT sang các công nghệ mới nổi thay vì chỉ dựa vào doanh thu viễn thông truyền thống.
AI có thể hỗ trợ các lĩnh vực như:
- Thị giác máy tính (Computer vision)
- Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
- Dịch vụ khách hàng thông minh
- Xử lý tài liệu
- Xác minh danh tính
- Dịch vụ chính phủ
- Tự động hóa doanh nghiệp
- Phân tích dữ liệu
Việc đưa VNPT AI vào hệ sinh thái chính thức của tập đoàn chứng tỏ tầm quan trọng của AI trong chiến lược công nghệ hiện tại.
Hạ tầng mạng
Tài sản chiến lược lớn nhất của VNPT có thể nói là hạ tầng viễn thông.
Công ty vận hành hoặc có quyền truy cập vào một hệ sinh thái hạ tầng lớn bao gồm:
- Mạng cáp quang
- Mạng băng rộng cố định
- Mạng di động
- Kết nối quốc tế
- Cáp quang biển
- Trung tâm dữ liệu
- Hạ tầng đám mây
- Truyền thông vệ tinh
VNPT tuyên bố rằng hạ tầng của mình bao gồm các mạng cáp quang mặt đất và dưới biển trên toàn quốc cùng các hệ thống vệ tinh, với khả năng kết nối quốc tế tới hơn 240 quốc gia.
Hạ tầng này mang lại cho VNPT vị thế quan trọng trong nền kinh tế số của Việt Nam.
Điện toán đám mây
Điện toán đám mây là một hướng chiến lược quan trọng khác.
VNPT đã tìm cách phát triển một hệ sinh thái đám mây trong nước phục vụ:
- Cơ quan chính phủ
- Doanh nghiệp lớn
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs)
- Lập trình viên
- Nền tảng số
Chiến lược được công bố của công ty bao gồm việc trở thành nhà cung cấp đám mây hàng đầu cho khu vực chính phủ Việt Nam và một nhà cung cấp đám mây đa nền tảng lớn tại Việt Nam.
Điều này có ý nghĩa chiến lược vì điện toán đám mây cho phép VNPT tiến xa hơn lên chuỗi giá trị công nghệ.
Thay vì chỉ bán kết nối Internet, VNPT có thể cung cấp hạ tầng để các ứng dụng và hệ thống chính phủ số vận hành.
VNPT và 5G
VNPT đã tham gia vào quá trình chuyển đổi sang 5G của Việt Nam.
Con đường phát triển của họ có thể được xem xét broadly là:
2G → 3G → 4G → 5G → IoT
VNPT bắt đầu triển khai 3G vào năm 2009, ra mắt 4G vào năm 2016 và thực hiện các thử nghiệm 5G thành công vào năm 2020.
5G có tầm quan trọng chiến lược vì nó cho phép các ứng dụng ngoài điện thoại thông minh, bao gồm:
- IoT công nghiệp
- Thành phố thông minh
- Xe kết nối
- Giám sát từ xa
- Mạng riêng cho doanh nghiệp
- Massive IoT
- Nhà máy thông minh
Vị thế thương hiệu
Thương hiệu VNPT đã trải qua một sự tiến hóa đáng kể.
Nhận thức cũ
Nhiều người tiêu dùng Việt Nam truyền thống liên tưởng VNPT với:
điện thoại + Internet + hạ tầng viễn thông
Định vị mới
Công ty muốn thương hiệu đại diện cho:
viễn thông + công nghệ + chuyển đổi số + AI + chính phủ số
Thông điệp doanh nghiệp hiện tại của VNPT nhấn mạnh vào ý tưởng “VNPT – Cuộc sống đích thực”. Công ty kết nối định vị này với tham vọng xây dựng một hệ sinh thái số toàn diện xoay quanh giá trị con người thực.
Văn hóa doanh nghiệp
VNPT mô tả các giá trị doanh nghiệp truyền thống bằng mười từ tiếng Việt:
“Trung thành – Dũng cảm – Tận tụy – Sáng tạo – Nghĩa tình”
Những giá trị này có thể được hiểu gần đúng là:
- Loyalty (Trung thành)
- Courage (Dũng cảm)
- Dedication (Tận tụy)
- Creativity (Sáng tạo)
- Compassion / solidarity (Nghĩa tình)
VNPT trình bày các giá trị này như một phần của văn hóa doanh nghiệp kế thừa từ ngành bưu chính và viễn thông truyền thống của Việt Nam.
Mối quan hệ với VinaPhone
Đây là một nguồn gây nhầm lẫn phổ biến.
VNPT và VinaPhone không hoàn toàn giống nhau.
Có thể hình dung như sau:
VNPT
↓
VNPT-VinaPhone
↓
Dịch vụ di động / viễn thông
↓
Thương hiệu tiêu dùng VinaPhone
VNPT là tập đoàn mẹ, trong khi VinaPhone là một trong những thương hiệu/mảng kinh doanh viễn thông lớn của tập đoàn.
Vì vậy, khi ai đó nói:
“Tôi dùng VNPT.”
họ có thể đang ám chỉ dịch vụ Internet cáp quang của VNPT.
Khi ai đó nói:
“Tôi dùng VinaPhone.”
thông thường họ đang nói về mạng di động của VNPT.
So sánh với Viettel và MobiFone
VNPT là một trong ba nhóm/nhà khai thác viễn thông lớn có tầm quan trọng lịch sử tại Việt Nam, bên cạnh Viettel và MobiFone.
Một bảng so sánh đơn giản như sau:
| Công ty | Bản sắc cốt lõi |
|---|---|
| VNPT | Viễn thông + CNTT + Chuyển đổi số |
| Viettel | Viễn thông + Công nghệ + Hệ sinh thái công nghệ liên quan quốc phòng |
| MobiFone | Viễn thông + Dịch vụ số |
Tuy nhiên, ranh giới giữa các doanh nghiệp ngày càng mờ nhạt vì cả ba đều đã mở rộng sang CNTT, đám mây, dịch vụ số, IoT và các công nghệ khác.
Điểm mạnh đặc thù của VNPT nằm ở sự kết hợp giữa hạ tầng viễn thông lớn, các dự án CNTT chính phủ, công nghệ doanh nghiệp và nền tảng số.
Sở hữu và tầm quan trọng chiến lược
VNPT là một doanh nghiệp nhà nước và từ lâu đã đóng vai trò chiến lược quan trọng trong hạ tầng thông tin liên lạc của Việt Nam. Việc chuyển đổi pháp lý sang mô hình Tập đoàn VNPT được thiết lập bởi quyết định của Chính phủ Việt Nam vào năm 2006.
Do đó, tầm quan trọng của VNPT vượt ra ngoài phạm vi viễn thông thương mại.
VNPT tham gia vào các dự án hạ tầng và công nghệ liên quan đến:
- Thông tin liên lạc quốc gia
- Dịch vụ chính phủ
- Chuyển đổi số
- Hành chính công
- Cơ sở dữ liệu quốc gia
- Hạ tầng an ninh mạng
- Phát triển kinh tế số
Điều này khiến VNPT vừa là một doanh nghiệp thương mại, vừa là một thành phần quan trọng của hạ tầng số quốc gia Việt Nam.
Hoạt động quốc tế
Mặc dù thị trường cốt lõi của VNPT là Việt Nam, tập đoàn này có các hoạt động viễn thông quốc tế và hạ tầng kết nối quốc tế.
Về mặt lịch sử, VNPT International (VNPT-I) đã tham gia vào:
- Thoại quốc tế
- Dữ liệu quốc tế
- Kết nối quốc tế
- Roaming
- Dịch vụ carrier
- Hạ tầng cáp quang biển
Gần đây hơn, VNPT đang thúc đẩy việc xuất khẩu giải pháp CNTT và số, thay vì giới hạn hoạt động quốc tế chỉ trong lĩnh vực viễn thông.
Việc ra mắt VNPT Global Solutions vào tháng 7 năm 2026 là một chỉ báo rõ ràng cho hướng đi này. VNPT cho biết đơn vị mới nhằm mục đích mở rộng sự hiện diện quốc tế của tập đoàn trong lĩnh vực CNTT và dịch vụ số như một phần của chiến lược “Go Global”.
Tóm tắt các cột mốc chính
| Năm | Cột mốc |
|---|---|
| 1995 | Thành lập Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam |
| 1996 | Ra mắt dịch vụ di động VinaPhone |
| 1997 | VNPT kết nối Việt Nam với Internet quốc tế |
| 2006 | VNPT trở thành Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam |
| 2008 | Phóng VINASAT-1; Tách biệt hoạt động VNPost |
| 2009 | VNPT triển khai 3G |
| 2012 | Phóng VINASAT-2 |
| 2014 | Chính phủ phê duyệt tái cơ cấu lớn |
| 2015 | Thành lập ba tổng công ty lớn trong quá trình tái cơ cấu |
| 2016 | Ra mắt 4G |
| 2017 | Cáp quang biển AAE-1 đi vào hoạt động |
| 2018 | Thành lập VNPT-IT |
| 2019 | Ra mắt các nền tảng chính phủ số quốc gia lớn |
| 2020 | Thử nghiệm 5G thành công |
| 2021 | Triển khai Dự án Cơ sở dữ liệu Quốc gia về dân cư |
| 2026 | Ra mắt VNPT Global Solutions để hỗ trợ mở rộng quốc tế |
Các cột mốc lịch sử trên dựa chủ yếu vào lịch sử doanh nghiệp của VNPT và thông tin công ty hiện tại.
VNPT ngày nay
Tính đến năm 2026, cách hiểu quan trọng nhất về VNPT không chỉ đơn thuần là một nhà cung cấp Internet.
Tập đoàn này tốt hơn nên được mô tả là một tập đoàn viễn thông và công nghệ số thuộc sở hữu nhà nước của Việt Nam, được xây dựng xung quanh bốn lớp:
1. Kết nối
Di động, băng rộng, cáp quang, mạng quốc tế và hạ tầng viễn thông.
2. Hạ tầng
Trung tâm dữ liệu, đám mây, hạ tầng mạng, kết nối dưới biển và các hạ tầng số khác.
3. Công nghệ
Phần mềm, hệ thống CNTT, AI, IoT, an ninh mạng và công nghệ doanh nghiệp.
4. Nền tảng số
Các dịch vụ số dành cho chính phủ, doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Điều này tạo ra một chuỗi roughly như:
Mạng → Dữ liệu → Đám mây → Phần mềm → AI → Dịch vụ số
Sự chuyển đổi này là trung tâm của bản sắc hiện đại của VNPT. Bản thân tập đoàn mô tả chiến lược của mình là sự chuyển dịch từ một nhà cung cấp dịch vụ viễn thông truyền thống sang một nhà cung cấp dịch vụ số.
Tại sao VNPT quan trọng?
VNPT có ý nghĩa quan trọng vì nhiều lý do.
Thứ nhất, vai trò lịch sử. Nó đã là một phần của sự phát triển viễn thông Việt Nam kể từ khi thành lập tổng công ty VNPT hiện đại vào năm 1995.
Thứ hai, hạ tầng. Nó vận hành trong một trong những hệ sinh thái viễn thông quốc gia lớn nhất của Việt Nam.
Thứ ba, vai trò chính phủ. VNPT đã tham gia vào các dự án chính phủ số và cơ sở dữ liệu quốc gia lớn.
Thứ tư, độ phủ người dùng. Thông qua VNPT và VinaPhone, nó phục vụ khách hàng viễn thông cá nhân và hộ gia đình.
Thứ năm, chuyển đổi công nghệ. Công ty đã mở rộng từ viễn thông sang đám mây, AI, CNTT và các nền tảng số.
Thứ sáu, tham vọng quốc tế. Việc tạo ra VNPT Global Solutions vào năm 2026 báo hiệu nỗ lực đưa các năng lực số do Việt Nam phát triển ra thị trường quốc tế.
Tóm tắt
VNPT là một tập đoàn viễn thông và công nghệ thuộc sở hữu nhà nước của Việt Nam, đã phát triển từ hạ tầng bưu chính và điện thoại truyền thống của đất nước thành một hệ sinh thái số quốc gia bao phủ mạng viễn thông, băng rộng, dịch vụ di động, điện toán đám mây, CNTT, AI, chính phủ số và các giải pháp số quốc tế.





