V Vietnam Brand Wiki

Về Google

Google LLC là một tập đoàn công nghệ đa quốc gia của Mỹ, được biết đến rộng rãi nhờ công cụ tìm kiếm internet, các công nghệ quảng cáo trực tuyến, dịch vụ điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo (AI), phần mềm, thiết bị điện tử tiêu dùng và các nền tảng số. Đây là một trong những công ty công nghệ lớn nhất và có tầm ảnh hưởng sâu rộng nhất thế giới, phục vụ hàng tỷ người dùng mỗi ngày thông qua các sản phẩm như Search, Gmail, YouTube, Android, Chrome, Google Maps, Google Drive và Google Cloud. Google hiện hoạt động với tư cách là công ty con lớn nhất của Alphabet Inc., tập đoàn mẹ được thành lập vào năm 2015.1

Tổng quan

Thuộc tính Chi tiết
Tên công ty Google LLC
Công ty mẹ Alphabet Inc.
Ngày thành lập 4 tháng 9 năm 1998
Người sáng lập Larry Page và Sergey Brin
Trụ sở chính Mountain View
Giám đốc điều hành (CEO) Sundar Pichai
Ngành nghề Internet, Trí tuệ nhân tạo, Điện toán đám mây, Phần mềm, Thiết bị điện tử tiêu dùng
Khu vực phục vụ Toàn cầu
Số lượng nhân viên Hơn 180.000 người trên toàn cầu (số liệu thay đổi theo thời gian)
Trang web google.com

Lịch sử hình thành

Google khởi nguồn từ một dự án nghiên cứu tại Đại học Stanford vào năm 1996. Hai nghiên cứu sinh cao học là Larry Page và Sergey Brin đã phát triển một công cụ tìm kiếm mang tên Backrub, với cơ chế xếp hạng trang web dựa trên số lượng và chất lượng các liên kết trỏ về trang đó.

Dự án sau này được đổi tên thành Google, lấy cảm hứng từ thuật ngữ toán học “googol”, biểu thị số 1 theo sau bởi 100 chữ số 0. Cái tên này thể hiện tham vọng của các nhà sáng lập trong việc tổ chức khối lượng thông tin khổng lồ trên mạng internet.

Google chính thức được thành lập vào ngày 4 tháng 9 năm 1998, sau khi nhận được khoản đầu tư ban đầu từ doanh nhân Andy Bechtolsheim. Văn phòng đầu tiên của công ty là một gara thuê tại Menlo Park, California.2

Quá trình phát triển

Trong những năm đầu thập niên 2000, Google mở rộng quy mô nhanh chóng vượt ra ngoài lĩnh vực tìm kiếm. Các cột mốc quan trọng bao gồm:

  • 2000 – Ra mắt Google AdWords (nay là Google Ads)
  • 2001 – Eric Schmidt trở thành CEO
  • 2004 – Giới thiệu Gmail
  • 2004 – Chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO)
  • 2005 – Mua lại Android Inc.
  • 2006 – Mua lại YouTube
  • 2008 – Ra mắt Google Chrome
  • 2012 – Ra mắt Google Drive
  • 2015 – Thành lập Alphabet Inc. làm công ty mẹ của Google
  • Thập niên 2020 – Đầu tư mạnh mẽ vào AI tạo sinh thông qua Gemini và Google DeepMind3

Sứ mệnh

Sứ mệnh chính thức của Google là:

“Tổ chức thông tin của thế giới và làm cho thông tin đó trở nên hữu ích và có thể truy cập được trên phạm vi toàn cầu.”4

Sứ mệnh này định hướng cho mọi sản phẩm và hoạt động nghiên cứu của công ty.

Các mảng kinh doanh cốt lõi

Google hoạt động trên nhiều phân khúc kinh doanh lớn.

Tìm kiếm

Google Search là công cụ tìm kiếm được sử dụng rộng rãi nhất thế giới, lập chỉ mục hàng tỷ trang web và xử lý khối lượng truy vấn tìm kiếm khổng lồ mỗi ngày.

Quảng cáo

Quảng cáo vẫn là nguồn doanh thu chính của Google thông qua:

  • Google Ads
  • AdSense
  • Mạng hiển thị (Display Network)
  • Shopping Ads
  • YouTube Ads

Điện toán đám mây

Google Cloud cung cấp:

  • Hạ tầng đám mây
  • Dịch vụ AI
  • Phân tích dữ liệu
  • An ninh mạng
  • Phần mềm doanh nghiệp

Trí tuệ nhân tạo

Google đã trở thành một công ty hàng đầu về AI thông qua:

  • Các mô hình AI Gemini
  • Google DeepMind
  • Tính năng AI trong Tìm kiếm
  • AI Studio
  • Các tính năng AI tích hợp trong Workspace và Android5

Thiết bị phần cứng tiêu dùng

Google sản xuất các dòng sản phẩm phần cứng bao gồm:

  • Điện thoại thông minh Pixel
  • Pixel Watch
  • Pixel Tablet
  • Thiết bị nhà thông minh Nest
  • Chromecast

Các sản phẩm tiêu biểu

Một số sản phẩm nổi tiếng nhất của Google bao gồm:

  • Google Search
  • Gmail
  • YouTube
  • Android
  • Chrome
  • Google Maps
  • Google Photos
  • Google Drive
  • Google Docs
  • Google Sheets
  • Google Meet
  • Google Calendar
  • Google Translate
  • Google Play
  • Google Cloud
  • Gemini AI
  • Google Workspace

Mô hình doanh thu

Google tạo ra doanh thu chủ yếu từ:

  1. Quảng cáo trực tuyến
  2. Dịch vụ đám mây
  3. Hoa hồng từ cửa hàng ứng dụng
  4. Bán phần cứng
  5. Đăng ký phần mềm doanh nghiệp
  6. YouTube Premium
  7. Gói đăng ký Google One
  8. Gói đăng ký Workspace6

Công nghệ và Đổi mới sáng tạo

Google đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển trong nhiều lĩnh vực như:

  • Trí tuệ nhân tạo
  • Học máy (Machine Learning)
  • Điện toán lượng tử
  • Thị giác máy tính
  • Robot
  • Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
  • Lái xe tự hành (thông qua Waymo thuộc Alphabet)
  • AI trong y tế
  • Công nghệ bền vững7

Cơ cấu tổ chức

Kể từ năm 2015, Google hoạt động dưới sự quản lý của Alphabet Inc. Alphabet giám sát Google cùng các đơn vị kinh doanh khác như:

  • Waymo
  • Verily
  • X (trước đây là Google X)
  • Wing
  • Calico

Bản thân Google bao gồm các mảng kinh doanh như:

  • Google Search
  • YouTube
  • Android
  • Chrome
  • Google Cloud
  • Workspace
  • Phần cứng

Văn hóa doanh nghiệp

Google nổi tiếng với:

  • Văn hóa thúc đẩy bởi sự đổi mới
  • Môi trường làm việc lấy nhân viên làm trung tâm
  • Ra quyết định dựa trên dữ liệu
  • Đóng góp cho phần mềm mã nguồn mở
  • Vị thế dẫn đầu trong nghiên cứu
  • Đầu tư quy mô lớn vào AI

Công ty luôn đề cao tinh thần xuất sắc trong kỹ thuật và khuyến khích thử nghiệm.

Hiện diện toàn cầu

Google vận hành:

  • Văn phòng tại hàng chục quốc gia
  • Trung tâm dữ liệu trên toàn thế giới
  • Phòng thí nghiệm nghiên cứu
  • Các vùng đám mây trải dài trên nhiều châu lục

Các sản phẩm của hãng hỗ trợ người dùng tại hàng trăm quốc gia với nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Bối cảnh cạnh tranh

Google cạnh tranh với nhiều công ty công nghệ trên các thị trường khác nhau, bao gồm:

  • Công cụ tìm kiếm
  • Nhà cung cấp điện toán đám mây
  • Đơn vị phát triển AI
  • Hệ điều hành di động
  • Nền tảng quảng cáo trực tuyến
  • Công ty phần mềm năng suất

Thách thức

Google đang đối mặt với nhiều thách thức liên tục, bao gồm:

  • Các cuộc điều tra và kiện tụng chống độc quyền
  • Lo ngại về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu
  • Sự cạnh tranh trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo
  • Vấn đề kiểm duyệt nội dung
  • Các mối đe dọa an ninh mạng
  • Tuân thủ quy định pháp lý tại nhiều khu vực tài phán khác nhau

Tầm ảnh hưởng

Google đã tác động sâu sắc đến:

  • Tìm kiếm internet
  • Quảng cáo trực tuyến
  • Điện toán di động
  • Trình duyệt web
  • Bản đồ số
  • Phát video trực tuyến
  • Điện toán đám mây
  • Trí tuệ nhân tạo
  • Phần mềm năng suất
  • Giáo dục và nghiên cứu

Các công nghệ của Google đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày của hàng tỷ người trên khắp thế giới.

Trọng tâm hiện tại

Google đang ngày càng tập trung vào:

  • AI tạo sinh
  • Tìm kiếm hỗ trợ bởi AI
  • Các mô hình Gemini
  • Dịch vụ AI đám mây
  • Công cụ năng suất doanh nghiệp
  • Điện toán bền vững
  • Phát triển AI có trách nhiệm

Đây là những ưu tiên chiến lược của công ty trong bối cảnh mở rộng năng lực AI trên khắp các sản phẩm và dịch vụ.8

References

Hồ sơ này được biên soạn với sự hỗ trợ của AI và đã được kiểm duyệt trước khi công bố. Cách chúng tôi sử dụng AI

Thương hiệu liên quan