V Vietnam Brand Wiki

Về MUJI

MUJI (tiếng Nhật: 無印良品, Mujirushi Ryōhin, nghĩa đen là “hàng chất lượng tốt không nhãn hiệu”) là một thương hiệu bán lẻ phong cách sống của Nhật Bản do Ryohin Keikaku Co., Ltd. vận hành. Thương hiệu này nổi tiếng với thiết kế tối giản, các sản phẩm thiết thực cho đời sống hàng ngày, hạn chế tối đa việc gắn logo, sử dụng vật liệu và màu sắc tự nhiên hoặc trung tính, cùng triết lý tiêu dùng tập trung vào công năng, sự giản đơn, mức giá hợp lý và loại bỏ những trang trí không cần thiết.1

Được thành lập tại Nhật Bản vào năm 1980, MUJI khởi đầu như một dòng sản phẩm nhãn riêng nhỏ bé thuộc hệ thống siêu thị Seiyu với chỉ 40 mặt hàng. Hơn bốn thập kỷ sau, thương hiệu đã phát triển thành một doanh nghiệp phong cách sống toàn cầu bao gồm quần áo, nội thất, đồ gia dụng, văn phòng phẩm, thực phẩm, nhà hàng, khách sạn, nhà ở và nhiều dịch vụ khác. Tính đến ngày 31 tháng 8 năm 2025, tập đoàn Ryohin Keikaku ghi nhận 1.474 cửa hàng trên toàn thế giới, trong đó có 717 cửa hàng tại Nhật Bản và 757 cửa hàng ở nước ngoài.2

Thông tin cơ bản

Hạng mục Thông tin
Tên thương hiệu MUJI / 無印良品
Tên tiếng Nhật Mujirushi Ryōhin
Ý nghĩa “Hàng chất lượng tốt không nhãn hiệu”
Năm thành lập 1980
Quốc gia xuất xứ Nhật Bản
Công ty mẹ ban đầu Seiyu
Đơn vị vận hành hiện tại Ryohin Keikaku Co., Ltd.
Trụ sở chính Tokyo, Japan
Ngành nghề Bán lẻ / Phong cách sống / Hàng tiêu dùng
Danh mục chính Quần áo, đồ gia dụng, nội thất, văn phòng phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, đồ du lịch, v.v.
Hiện diện toàn cầu 28 khu vực; 1.474 cửa hàng tập đoàn tính đến tháng 8/2025
Triết lý cốt lõi Sự đơn giản, tính công năng, sản xuất hợp lý và tiêu dùng tiết chế

Bản thân công ty Ryohin Keikaku được thành lập vào năm 1989, và hoạt động kinh doanh của MUJI đã được chuyển giao từ Seiyu sang Ryohin Keikaku vào năm 1990.

Ý nghĩa tên gọi MUJI

Tên tiếng Nhật 無印良品 (Mujirushi Ryōhin) về cơ bản bao gồm hai phần:

  • 無印 (mujirushi) — “không dấu ấn/nhãn hiệu”
  • 良品 (ryōhin) — “hàng hóa chất lượng tốt”

Do đó, MUJI chủ đích định vị mình là một thương hiệu “không nhãn hiệu”.

Sự mâu thuẫn bề ngoài này lại là trọng tâm trong bản sắc của công ty. Mặc dù MUJI rõ ràng được nhận diện là một thương hiệu, nhưng họ luôn nỗ lực để sản phẩm thay vì logo mới là tâm điểm thu hút sự chú ý. Thay vì sử dụng các logo nổi bật, trang trí cầu kỳ hay biểu tượng địa vị phô trương, MUJI thường nhấn mạnh vào chất liệu, tính tiện dụng, kết cấu và giá trị sử dụng hàng ngày.

Tư duy này đặc biệt khác biệt khi MUJI xuất hiện tại Nhật Bản vào năm 1980, giữa bối cảnh tiêu dùng đại chúng và sự phân hóa sản phẩm đang gia tăng mạnh mẽ.

Nguồn gốc: Năm 1980

MUJI bắt nguồn từ Seiyu, một công ty bán lẻ lớn của Nhật Bản.

Vào năm 1980, Seiyu ra mắt MUJI như một nhãn hàng riêng bao gồm 40 sản phẩm: 9 đồ gia dụng và 31 thực phẩm. Khái niệm này chủ đích khác biệt so với hàng hóa có thương hiệu thông thường.3

Câu hỏi cốt lõi được đặt ra là:

Nếu người tiêu dùng cần một sản phẩm bình thường, tại sao họ phải trả tiền cho việc xây dựng thương hiệu, trang trí và bao bì không cần thiết?

Vì vậy, MUJI đã cố gắng xem xét lại sản phẩm ngay từ quy trình sản xuất.

Triết lý ban đầu của hãng dựa trên ba nguyên tắc:

  1. Lựa chọn nguyên liệu
  2. Tinh gọn quy trình sản xuất
  3. Đơn giản hóa bao bì

Ba nguyên tắc này vẫn là nền tảng cho triết lý phát triển sản phẩm của MUJI cho đến ngày nay.4

Một ví dụ điển hình

Trong lịch sử, MUJI thường sử dụng giấy chưa tẩy trắng với màu be nhạt tự nhiên vẫn còn hiển thị rõ. Thay vì coi màu sắc đó là khuyết điểm cần xử lý thêm, MUJI tận dụng trạng thái tự nhiên của vật liệu cho cả sản phẩm, nhãn mác và bao bì.

Điều này minh họa cho một nguyên tắc quan trọng của MUJI:

Không thêm thắt chi tiết chỉ vì tiếp thị truyền thống cho rằng nó nên có ở đó.

Giai đoạn phát triển ban đầu

MUJI mở rộng nhanh chóng trong thập kỷ đầu tiên.

  • 1980: MUJI ra mắt với 40 sản phẩm.
  • 1981: Bổ sung danh mục quần áo.
  • 1982: Bắt đầu hoạt động bán buôn.
  • 1983: MUJI khai trương cửa hàng trực tiếp quản lý đầu tiên, MUJI Aoyama, tại Tokyo.17
  • 1986: Công ty bắt đầu sản xuất và thu mua ở nước ngoài.
  • 1988: MUJI bắt đầu phát triển vật liệu trên quy mô toàn cầu.
  • 1989: Ryohin Keikaku Co., Ltd. được thành lập.18
  • 1990: Hoạt động kinh doanh MUJI được chuyển từ Seiyu sang Ryohin Keikaku.19
  • 1991: MUJI mở cửa hàng nước ngoài đầu tiên tại Vương quốc Anh.520

Bước chuyển đổi từ nhãn hàng riêng của siêu thị sang một doanh nghiệp bán lẻ độc lập mang tính quyết định. MUJI không còn đơn thuần là tập hợp các sản phẩm được bán qua một nhà bán lẻ khác; mà đang trở thành một khái niệm bán lẻ hoàn chỉnh.

Triết lý thiết kế của MUJI

Thiết kế của MUJI thường được mô tả là tối giản, nhưng bản thân công ty đưa ra một sự phân biệt quan trọng: sản phẩm của họ không nhất thiết nhằm mục đích trở thành những vật thể “tối giản” theo nghĩa thuần túy thẩm mỹ.

Thay vào đó, MUJI mô tả sản phẩm của mình giống như những “vật chứa rỗng” — những món đồ có vẻ ngoài khiêm nhường giúp chúng dễ dàng hòa nhập vào cuộc sống của nhiều người khác nhau thay vì đòi hỏi sự chú ý cho riêng mình.6

Điều này giải thích cho một số đặc điểm tiêu biểu của sản phẩm MUJI:

Hình thức đơn giản

Sản phẩm nhìn chung tránh các yếu tố trang trí không đóng góp vào công năng.

Màu sắc trung tính

Màu trắng, trắng ngà, màu be, xám, đen, gỗ tự nhiên và các tông màu trầm khác rất phổ biến.

Hạn chế logo

Tên gọi MUJI thông thường ít chiếm ưu thế về mặt thị giác hơn nhiều so với logo của các thương hiệu phong cách sống truyền thống.

Kết cấu giàu tính ứng dụng

Tay cầm, hộp đựng, hệ thống lưu trữ, nội thất và văn phòng phẩm đều được thiết kế xoay quanh nhu cầu sử dụng thực tế hàng ngày.

Tư duy mô-đun

Nhiều sản phẩm MUJI được thiết kế để tương thích với các sản phẩm MUJI khác, đặc biệt là đồ dùng lưu trữ và sắp xếp.

Vẻ đẹp vượt thời gian

Thay vì chạy theo xu hướng thời trang một cách ráo riết, MUJI thiên về các thiết kế có thể giữ được giá trị sử dụng và thẩm mỹ trong nhiều năm.

Triết lý “Như thế này là đủ”

Một trong những tư tưởng thú vị nhất trong triết lý của MUJI được gói gọn trong câu:

“Như thế này là đủ.”

Công ty đối chiếu điều này với phản ứng tiêu dùng thông thường:

“Đây mới chính xác là thứ tôi muốn.”

Vế đầu tiên nhấn mạnh sự thỏa mãn mang tính lý trí thay vì gắn bó cảm xúc hay thể hiện địa vị. Mục tiêu của MUJI không hẳn là tạo ra sản phẩm hào nhoáng nhất trong cửa hàng, mà là tạo ra thứ gì đó mang lại cảm giác phù hợp, hữu ích và vừa vặn.24

Đây là một sự phân biệt tinh tế nhưng quan trọng.

Một thương hiệu phong cách sống thông thường có thể nói:

“Hãy mua món này vì nó thể hiện con người bạn.”

Triết lý của MUJI lại gần với:

“Bạn không cần phải thể hiện điều gì cả. Nếu món đồ hoạt động tốt và phù hợp với cuộc sống của bạn, thế là đủ.”

Triết lý đó đã trở thành một trong những nền tảng cho bản sắc toàn cầu của MUJI.

MUJI và khái niệm “không nhãn hiệu”

MUJI là một ví dụ hiếm gặp về xây dựng thương hiệu phản thương hiệu.

Sản phẩm của họ được nhận diện chính bởi việc chúng trông không hề giống hàng gắn mác nặng nề.

Do đó, bản sắc thị giác của thương hiệu được truyền tải thông qua:

  • kiểu chữ
  • bao bì
  • lựa chọn chất liệu
  • kiến trúc cửa hàng
  • màu sắc
  • nhiếp ảnh
  • tỷ lệ sản phẩm
  • trưng bày nhất quán
  • truyền thông tiết chế

thay vì qua những logo khổng lồ.

Hệ quả là, “thương hiệu” MUJI ít liên quan đến một biểu tượng cụ thể mà thiên về một hệ thống thiết kế và giá trị.

Đây là một lý do khiến MUJI có tầm ảnh hưởng đặc biệt lớn trong các thảo luận về thiết kế, bán lẻ và xây dựng thương hiệu.

Các danh mục sản phẩm

Mặc dù ban đầu MUJI khởi đầu với đồ gia dụng và thực phẩm, phạm vi sản phẩm của hãng đã mở rộng đáng kể.

Quần áo

MUJI cung cấp trang phục thường ngày với trọng tâm:

  • sự thoải mái
  • chất liệu tự nhiên hoặc thiết thực
  • phom dáng đơn giản
  • màu sắc trung tính
  • khả năng phối lớp
  • tính mùa vụ

Mục tiêu nhìn chung không phải là trang phục tuyên ngôn thời trang cao cấp, mà là quần áo thường ngày đáng tin cậy.

Nội thất

Nội thất là một trong những danh mục dễ nhận biết nhất của MUJI.

Các đặc điểm tiêu biểu bao gồm:

  • hình khối học đơn giản
  • gỗ tự nhiên
  • lớp hoàn thiện trung tính
  • kích thước nhỏ gọn
  • tính mô-đun
  • tương thích với không gian sống nhỏ hẹp

Triết lý nội thất của MUJI đặc biệt phù hợp với lối sống đô thị tại Nhật Bản cũng như nhiều nơi khác, nơi hiệu quả sử dụng không gian là yếu tố then chốt.

Đồ lưu trữ và gia dụng

Lưu trữ là một trong những thế mạnh sản phẩm lớn nhất của MUJI.

Ví dụ bao gồm:

  • hộp đựng acrylic
  • hộp nhựa polypropylene
  • ngăn kéo
  • giỏ đựng
  • kệ
  • đồ đựng nhà bếp
  • dụng cụ vệ sinh

Sản phẩm được thiết kế chủ đích để có vẻ ngoài tĩnh lặng, giúp sắp xếp căn phòng gọn gàng mà không trở thành tâm điểm thị giác lấn át không gian.

Văn phòng phẩm

Văn phòng phẩm MUJI đã trở nên quen thuộc trên phạm vi quốc tế.

Sản phẩm bao gồm:

  • sổ tay
  • bút mực
  • bút chì
  • bìa hồ sơ
  • cặp tài liệu
  • sổ kế hoạch
  • hộp đựng bàn làm việc
  • các sản phẩm từ giấy

Một lần nữa, sự chú trọng nằm ở tính tiện dụng thay vì trang trí hay gắn mác.

Làm đẹp và chăm sóc cá nhân

MUJI cũng cung cấp:

  • dưỡng da
  • sản phẩm tẩy rửa
  • sữa dưỡng thể
  • đồ dùng vệ sinh cá nhân
  • chai lọ chiết du lịch
  • phụ kiện chăm sóc cá nhân

Thực phẩm

Thực phẩm vẫn là một phần trong bản sắc gốc của MUJI. Công ty bán một dải sản phẩm thực phẩm rộng khắp, bao gồm đồ chế biến sẵn, đồ ăn nhẹ, gia vị và đặc sản vùng miền.

MUJI vượt xa một thương hiệu sản phẩm

Một bước phát triển quan trọng trong lịch sử MUJI là việc thương hiệu dần mở rộng ra khỏi phạm vi bán sản phẩm vật lý.

Ngày nay, hệ sinh thái MUJI rộng lớn hơn bao gồm:

  • cửa hàng bán lẻ
  • thương mại điện tử
  • nhà hàng
  • quán cà phê
  • khách sạn
  • nhà ở
  • thiết kế nội thất/không gian
  • sản phẩm liên quan đến du lịch
  • hoạt động hướng tới cộng đồng
  • sản phẩm phát triển theo địa phương

Ryohin Keikaku mô tả rõ ràng hoạt động kinh doanh của MUJI tập trung vào phát triển sản phẩm và bán lẻ, trong khi mục đích doanh nghiệp rộng lớn hơn bao trùm cả sản phẩm, dịch vụ, cửa hàng và các hoạt động cộng đồng.7

Điều này có nghĩa là MUJI nên được hiểu đúng hơn như một nền tảng phong cách sống thay vì chỉ đơn thuần là một công ty nội thất hay đồ gia dụng.

Cửa hàng MUJI

Bản thân cửa hàng MUJI là một phần của trải nghiệm thương hiệu.

Một cửa hàng điển hình thường sử dụng:

  • vật liệu để mộc hoặc mang vẻ tự nhiên
  • gỗ
  • màu sắc trung tính
  • biển hiệu đơn giản
  • khu vực trưng bày mở rộng rãi
  • bao bì giấy/bìa cứng
  • phân nhóm sản phẩm ngăn nắp
  • ánh sáng và trang trí tiết chế

Cửa hàng được thiết kế để mang lại cảm giác giống một môi trường sống yên tĩnh hơn là một cửa hàng thời trang thông thường.

Thay vì đặt nặng quá mức vào hình ảnh quảng cáo, MUJI thường để chính các sản phẩm tự tạo nên môi trường thị giác.

Mở rộng toàn cầu

MUJI bắt đầu mở rộng quốc tế từ khá sớm.

Cửa hàng nước ngoài đầu tiên khai trương tại London năm 1991, tiếp nối bằng sự mở rộng sang các thị trường châu Âu và châu Á khác. Sau đó, công ty tiến vào các thị trường bao gồm Pháp, Singapore, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Thái Lan, Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác.8

Một số cột mốc quan trọng bao gồm:

  • 1991: Vương quốc Anh
  • 1995: Singapore
  • 1998: Pháp
  • 2003: Hàn Quốc
  • 2004: Đài Loan và một số thị trường châu Âu
  • 2005: Trung Quốc
  • 2007: Hoa Kỳ
  • 2012: Malaysia
  • 2013: Trung Đông
  • 2016: Ấn Độ925

Tính đến tháng 8 năm 2025, MUJI có 1.474 cửa hàng trên khắp Nhật Bản và nước ngoài, với 729 cửa hàng MUJI bên ngoài Nhật Bản cùng các mảng kinh doanh khác thuộc tập đoàn như Café&Meal MUJI.11

Hoạt động kinh doanh ở nước ngoài đặc biệt quan trọng tại Đông Á, Đông Nam Á và Châu Đại Dương, trong khi công ty vẫn tiếp tục phát triển sự hiện diện tại châu Âu và Bắc Mỹ.

MUJI tại Trung Quốc

Trung Quốc đã trở thành một trong những thị trường quốc tế quan trọng nhất của MUJI.

Công ty đã phát triển các cửa hàng flagship lớn tại các thành phố như Thượng Hải và Thành Đô, và tính đến tháng 8 năm 2025, Trung Quốc đại lục có 422 cửa hàng MUJI.10

Sự mở rộng của MUJI tại Trung Quốc đáng chú ý ở chỗ thương hiệu không chỉ đơn thuần xuất khẩu sản phẩm Nhật Bản. Hãng ngày càng phát triển sản phẩm và dịch vụ dựa trên lối sống cũng như nhu cầu tiêu dùng địa phương.

Điều này phản ánh một sự chuyển dịch rộng lớn hơn trong chiến lược quốc tế của MUJI:

triết lý toàn cầu + thích ứng địa phương.

MUJI tại Đông Nam Á

Đông Nam Á cũng đã trở thành một khu vực tăng trưởng quan trọng.

Tính đến tháng 8 năm 2025, MUJI ghi nhận có cửa hàng tại:

  • Singapore
  • Malaysia
  • Thái Lan
  • Ấn Độ
  • Úc
  • Philippines
  • Việt Nam
  • các thị trường Vùng Vịnh

Ví dụ, Việt Nam có 17 cửa hàng MUJI tính đến tháng 8 năm 2025.11

Công ty ngày càng chú trọng phát triển các sản phẩm và dịch vụ địa phương, được thiết kế xoay quanh lối sống bản địa thay vì áp dụng rập khuôn một mô hình cho mọi thị trường. Báo cáo tích hợp năm 2025 của hãng mô tả đây là một phần của việc xây dựng mô hình kinh doanh bám rễ địa phương.13

Tính bền vững

Tính bền vững gắn liền với triết lý gốc của MUJI, mặc dù điều quan trọng là không nên giản lược MUJI chỉ thành một “thương hiệu sinh thái”.

Triết lý sản xuất ban đầu của công ty vốn đã nhấn mạnh:

  • giảm thiểu vật liệu thừa
  • đơn giản hóa bao bì
  • hợp lý hóa sản xuất
  • sử dụng vật liệu hiệu quả
  • tránh gia công không cần thiết

Hiện nay, MUJI đặt những ý tưởng này trong một chiến lược ESG và bền vững rộng lớn hơn. Ryohin Keikaku công bố BÁO CÁO MUJI hàng năm, bao quát các hoạt động tài chính, môi trường, xã hội và quản trị.12

Mục đích doanh nghiệp hiện tại của hãng được định khung xung quanh việc đóng góp cho một “cuộc sống và xã hội chân thực, bền vững.”

Tầm quan trọng của bao bì MUJI

Bao bì là một trong những biểu hiện rõ nét nhất cho triết lý của công ty.

Các thương hiệu tiêu dùng truyền thống thường dùng bao bì để truyền tải:

“Hãy nhìn tôi. Tôi mới mẻ, thú vị, sang trọng hoặc khác biệt.”

MUJI lại dùng bao bì để nói:

“Đây là bản chất của sản phẩm. Không cần thêm gì nữa.”

Điều này không có nghĩa là MUJI bỏ ngỏ khâu thiết kế. Thực tế, thiết kế bao bì của hãng vô cùng có chủ đích.

Nghịch lý nằm ở chỗ vẻ ngoài tưởng chừng “không thiết kế” của MUJI lại chính là kết quả của một quá trình thiết kế kỹ lưỡng.

Sự vắng bóng của trang trí tự nó trở thành một thẩm mỹ dễ nhận diện.

MUJI và thẩm mỹ Nhật Bản

MUJI thường được liên hệ với các nguyên tắc thiết kế Nhật Bản như:

  • sự tiết chế
  • tính đơn giản
  • vật liệu tự nhiên
  • trân trọng những vật dụng đời thường
  • tính công năng
  • trật tự
  • sự tinh tế
  • tính vô thường
  • tránh sự thái quá

Tuy nhiên, không nên gọi MUJI đơn thuần là “thiết kế truyền thống Nhật Bản”.

Đây là một cách diễn giải thương mại hiện đại dành cho cảm quan Nhật Bản, được kiến tạo trong bối cảnh xã hội tiêu dùng cuối thế kỷ 20.

Ngôn ngữ thiết kế của hãng kết hợp tư duy Nhật Bản với thiết kế công nghiệp hiện đại, sản xuất toàn cầu và bán lẻ đương đại.

“Phong cách sống MUJI”

Theo thời gian, MUJI đã chuyển từ việc bán các đồ vật riêng lẻ sang bán một ý niệm về cách tổ chức cuộc sống thường nhật.

Một không gian MUJI điển hình gợi mở một lối sống đặc trưng bởi:

ít nhiễu loạn thị giác → bớt đồ đạc thừa thãi → sắp xếp tốt hơn → tập trung nhiều hơn vào cuộc sống thường ngày.

Đó là lý do MUJI bán những sản phẩm tưởng chừng không liên quan — bút, tất, giường, hộp đựng, thức ăn, dầu gội và nội thất — nhưng khi đặt cạnh nhau lại tạo nên một phong cách sống mạch lạc.

Về bản chất, thương hiệu đang khẳng định:

Những đồ vật thường ngày không nhất thiết phải tranh giành sự chú ý của bạn.

Mô hình kinh doanh của MUJI

MUJI hoạt động như một nhà bán lẻ chuyên biệt có sự tham gia sâu vào khâu hoạch định và phát triển sản phẩm.

Ryohin Keikaku mô tả hoạt động kinh doanh chính của mình bao gồm:

hoạch định sản phẩm → phát triển → sản xuất → bán buôn → bán lẻ.6

Sự tích hợp dọc này mang lại cho MUJI quyền kiểm soát đáng kể đối với:

  • thông số kỹ thuật sản phẩm
  • nguyên vật liệu
  • bao bì
  • nhà cung cấp
  • giá cả
  • trưng bày cửa hàng
  • trải nghiệm khách hàng

Thay vì thu mua nhiều thương hiệu nổi tiếng rồi tập hợp chúng trong một cửa hàng bách hóa, MUJI xây dựng một hệ sinh thái sản phẩm khổng lồ dưới một triết lý thống nhất.

Tầm quan trọng của giá cả

MUJI về cơ bản không định vị là một thương hiệu xa xỉ.

Triết lý của hãng gần với:

chất lượng tốt ở mức giá hợp lý.

Trong lịch sử, công ty từng sử dụng khái niệm “giá thấp hơn vì có lý do”: giá có thể giảm không phải bằng cách hạ thấp chất lượng, mà bằng cách loại bỏ các yếu tố không cần thiết khỏi nguyên liệu, sản xuất và bao bì.14

Sự phân biệt đó rất quan trọng.

Lời chào mời của MUJI không phải là:

“Sản phẩm rẻ nhất hiện có.”

Mà gần hơn với:

“Một sản phẩm chuẩn mực ở mức giá phải chăng, không gánh thêm chi phí thừa.”

Ảnh hưởng của MUJI đến ngành thiết kế

MUJI đã tạo ra sức ảnh hưởng lớn vượt xa quy mô ban đầu của mình.

Cách tiếp cận của hãng đã góp phần phổ biến một ngôn ngữ thiết kế thương mại dựa trên:

  • sản phẩm ẩn danh
  • bản sắc thị giác tối thiểu
  • màu sắc trung tính
  • vật liệu tự nhiên
  • tính mô-đun
  • sự đơn giản giàu công năng
  • bao bì tiết chế

Nhiều thương hiệu phong cách sống đương đại hiện nay áp dụng các chiến lược thị giác tương tự MUJI.

Điều này tạo ra một nghịch lý thú vị:

Một thương hiệu được xây dựng trên ý niệm “không nhãn hiệu” lại trở thành một trong những thương hiệu phong cách sống dễ nhận biết nhất thế giới.

Phê bình và mâu thuẫn nội tại

Triết lý của MUJI cũng tồn tại một số điểm giằng co.

“Không nhãn hiệu” vẫn là một thương hiệu

Dù MUJI tối giản logo, thẩm mỹ của hãng lại cực kỳ dễ nhận diện. Một cuốn sổ tay màu be, hộp đựng acrylic hay kệ gỗ đều có thể ngay lập tức toát lên chất “MUJI”.

Do đó, bản thân việc phản thương hiệu lại trở thành thương hiệu.

Chủ nghĩa tối giản có thể đắt đỏ

Sản phẩm MUJI không phải lúc nào cũng là lựa chọn rẻ nhất. Người tiêu dùng có thể phải trả thêm cho thiết kế, tính nhất quán và trải nghiệm bán lẻ.

Tính bền vững là vấn đề phức tạp

MUJI cổ xúy cho việc sử dụng tài nguyên hiệu quả và lối sống bền vững, nhưng hãng vẫn là một nhà bán lẻ toàn cầu quy mô lớn, sản xuất và vận chuyển hàng triệu sản phẩm tiêu dùng.

Vì vậy, triết lý bền vững của hãng nên được hiểu như một mục tiêu theo đuổi liên tục, chứ không phải là bằng chứng cho thấy mọi sản phẩm MUJI đều mặc định thân thiện với môi trường hơn.

“Đơn giản” không có nghĩa là dễ sản xuất

Một món đồ trông mộc mạc có thể đòi hỏi quá trình thiết kế công nghiệp, kỹ thuật, quản lý chuỗi cung ứng và kiểm soát chất lượng đáng kể.

Sự đơn giản bề ngoài của MUJI do đó thường là kết quả của những quyết định thiết kế hậu trường vô cùng phức tạp.

Khách sạn MUJI

MUJI cũng đã mở rộng triết lý của mình sang lĩnh vực lưu trú.

Ý tưởng cốt lõi là kiến tạo một môi trường vật lý nơi các nguyên tắc áp dụng cho sản phẩm — sự đơn giản, thoải mái, công năng và tiết chế — được đưa vào kiến trúc và dịch vụ hiếu khách.

Khách sạn MUJI đầu tiên khai trương tại Thâm Quyến, Trung Quốc, vào năm 2018.15

Điều này minh chứng cho quá trình tiến hóa dần dần của MUJI từ:

sản phẩm → cửa hàng → ngôi nhà → phong cách sống → môi trường tổng thể.

Nhà ở MUJI và thiết kế không gian

MUJI cũng hoạt động trong lĩnh vực nhà ở và thiết kế không gian.

Triết lý của công ty coi ngôi nhà không phải là bộ sưu tập các đồ vật hợp mốt, mà là một môi trường linh hoạt nơi cư dân có thể tự kiến tạo cuộc sống của riêng mình.

Điều này kết nối trực tiếp với quan niệm xem sản phẩm như “vật chứa rỗng”: thiết kế cung cấp phần khung, trong khi cá nhân mỗi người sẽ lấp đầy bằng cá tính riêng.

Các cột mốc quan trọng

1980

MUJI ra mắt tại Nhật Bản với 40 sản phẩm.16

1983

Cửa hàng MUJI trực tiếp quản lý đầu tiên khai trương tại Aoyama, Tokyo.17

1989

Ryohin Keikaku Co., Ltd. được thành lập.18

1990

Hoạt động kinh doanh MUJI được chuyển từ Seiyu sang Ryohin Keikaku.19

1991

Cửa hàng MUJI nước ngoài đầu tiên khai trương tại London.20

2007

MUJI tiến vào thị trường Hoa Kỳ với cửa hàng đầu tiên tại New York.26

2016

MUJI mở rộng sang Ấn Độ.25

2018

MUJI HOTEL SHENZHEN khai trương tại Trung Quốc.21

2025

Tập đoàn đạt mốc 1.474 cửa hàng, bao gồm 717 tại Nhật Bản và 757 ở nước ngoài.11

2026

Ryohin Keikaku tiếp tục mở rộng mạng lưới toàn cầu, với các tài liệu doanh nghiệp hiện tại ghi nhận hoạt động tại 28 khu vực và hơn 1.400 cửa hàng.23

Bản sắc MUJI trong một câu

Nếu phải tóm tắt MUJI trong một câu:

MUJI là một thương hiệu phong cách sống Nhật Bản nỗ lực tạo ra những sản phẩm thường ngày hữu ích, được thiết kế tốt bằng cách loại bỏ nhãn mác, trang trí, quy trình xử lý và bao bì không cần thiết.

Nhưng lời chào mời sâu xa hơn lại mang tính triết học:

Một cuộc sống tốt đẹp không nhất thiết đòi hỏi nhiều đồ đạc hơn; nó đòi hỏi mối quan hệ tốt đẹp hơn với những vật dụng bình thường.

Đó là lý do tại sao sản phẩm quan trọng nhất của MUJI có lẽ không phải là cuốn sổ tay, chiếc ghế hay hộp đựng — mà là ý niệm về một cuộc sống thường ngày ngăn nắp, tiết chế và hợp lý.

Lý do MUJI gặt hái thành công

Thành công của MUJI đến từ việc nhiều yếu tố bổ trợ lẫn nhau:

Thiết kế sản phẩm

Đồ vật đơn giản, giàu công năng

Bao bì

Tĩnh lặng và dễ nhận diện

Cửa hàng

Không gian yên tĩnh, mạch lạc

Triết lý thương hiệu

“Vừa đủ” thay vì thái quá

Hệ sinh thái sản phẩm

Khách hàng có thể xây dựng trọn vẹn một phong cách sống xung quanh nó

Tính nhất quán toàn cầu

Cùng một bản sắc cốt lõi phát huy hiệu quả xuyên suốt các quốc gia

Thích ứng địa phương

Sản phẩm và dịch vụ có thể đáp ứng từng thị trường riêng biệt

Kết quả là một thương hiệu mang lại cảm giác nhất quán đáng kinh ngạc dù đang bán hàng ngàn sản phẩm khác nhau.

MUJI ngày nay

Ngày nay, MUJI không còn đơn thuần là nhãn hàng riêng “không nhãn hiệu” nhỏ bé bước ra từ một siêu thị Nhật Bản năm 1980.

Thương hiệu đã trở thành một công ty phong cách sống toàn cầu với mạng lưới bán lẻ rộng khắp cùng hệ sinh thái sản phẩm và dịch vụ đa dạng. Tính đến tháng 8 năm 2025, Ryohin Keikaku ghi nhận tổng cộng 1.474 cửa hàng, bao gồm 683 cửa hàng MUJI tại Nhật Bản và 729 cửa hàng MUJI ở nước ngoài, song song với các địa điểm Café&Meal MUJI và IDÉE. Doanh thu hoạt động hợp nhất của tập đoàn trong năm tài chính kết thúc vào tháng 8 năm 2025 đạt khoảng 784,6 tỷ Yên.22

Dẫu vậy, công ty vẫn tiếp tục mô tả bản sắc của mình thông qua các nguyên tắc cơ bản giống như lúc mới khai sinh: lựa chọn nguyên liệu tốt, hợp lý hóa quy trình và đơn giản hóa bao bì.22

Sự tiếp nối đó có lẽ là điều đáng nể phục nhất ở MUJI.

Thương hiệu khởi đầu bằng câu hỏi “Chúng ta có thể lược bỏ điều gì?” khỏi một sản phẩm.

Và cuối cùng, họ áp dụng chính câu hỏi đó cho thiết kế, bán lẻ, kiến trúc, xây dựng thương hiệu và bản thân phong cách sống.

References

  1. About MUJI | Ryohin Keikaku Co., Ltd.
  2. About MUJI | Ryohin Keikaku Co., Ltd.
  3. About MUJI | MUJI
  4. 1980年 デビューの40アイテム 1980年の品揃えから | くらしの良品研究所 | 無印良品
  5. What is MUJI?
  6. MUJI Businesses | Product Development and Retail | Ryohin Keikaku Co., Ltd.
  7. MUJI | COMPANY
  8. RYOHIN KEIKAKU CO., LTD.
  9. MUJI REPORT (Integrated Report) | Ryohin Keikaku Co., Ltd.
  10. Ryohin Keikaku (Muji) (TSE 7453) — Company History | Strategic Histories of Japanese Companies
  11. MUJI Releases English Version of Integrated Report, “MUJI REPORT 2025” | News | Ryohin Keikaku Co., Ltd.
  12. Group companies | Ryohin Keikaku Co., Ltd.
  13. MUJI to Open Flagship Stores in France, Thailand, and Vietnam | News | Ryohin Keikaku Co., Ltd.
  14. MUJI Releases English Version of Integrated Report, “MUJI REPORT 2024” | News Releases Archive | Ryohin Keikaku Co., Ltd.
  15. 「MUJI REPORT 2024」を発行 | ニュースリリース | 株式会社良品計画
  16. MUJI – AXHUM EN
  17. MUJI Releases English Version of Integrated Report, “MUJI REPORT 2023” | News Releases Archive | Ryohin Keikaku Co., Ltd.
  18. MUJI Published Integrated Report, “MUJI REPORT 2022” | News Releases Archive | Ryohin Keikaku Co., Ltd.
  19. Message from MUJI – “Pleasant, somehow” | News Releases Archive | Ryohin Keikaku Co., Ltd.
  20. The Chairman of Ryohin Keikaku on Charting Muji’s Global Expansion
  21. Ryohin Keikaku Co., Ltd.
  22. Store opening data | Ryohin Keikaku Co., Ltd.
  23. News Releases | Ryohin Keikaku Co., Ltd.
  24. What is MUJI? | MUJI
  25. About MUJI
  26. What is MUJI? — MUJI USA
Hồ sơ này được biên soạn với sự hỗ trợ của AI và đã được kiểm duyệt trước khi công bố. Cách chúng tôi sử dụng AI

Thương hiệu liên quan